Mục lục 15
- WRB (Wide Range Bar) là gì
- Các loại WRB: tăng và giảm
- Cách nhận biết WRB trên biểu đồ
- Quy tắc WRB nào thực sự hiệu quả? Bài kiểm tra
- Chiến lược WRB: quy tắc
- Thống kê: 1,088 lệnh trên 46 thị trường
- Ví dụ lệnh từng bước
- Thư viện: tất cả các lệnh 2024–2026
- Cách tính khối lượng lot
- Khung thời gian nào phù hợp với WRB
- WRB kết hợp với các mô hình Price Action khác
- Những sai lầm thường gặp khi giao dịch WRB
- FAQ: câu hỏi thường gặp về WRB
- Video: chiến lược WRB trên các lệnh thực tế
- Kết luận
WRB (Wide Range Bar, nến biên độ rộng) là cây nến nổi bật trên biểu đồ: biên độ của nó lớn gấp nhiều lần các nến xung quanh. Trong Price Action, thân của cây nến như vậy được xem là vùng hỗ trợ hoặc kháng cự: giá thường quay lại đó, và điểm giữa thân là nơi để vào lệnh.
Chúng tôi đã kiểm tra ý tưởng này trên dữ liệu lịch sử. Bài viết giải thích WRB là gì, cách phân biệt nó với một cây nến lớn thông thường, và áp dụng cùng một bộ quy tắc cho 46 thị trường — forex, vàng, bạc, chỉ số và tiền điện tử — từ năm 1999 đến tháng 10 năm 2026. Kết quả chính: WRB không hiệu quả trên H4, và vào lệnh ở mép thân nến thì thua lỗ. Chiến lược hiệu quả nằm trên biểu đồ ngày, vào từ giữa thân, thuận xu hướng và mục tiêu 3R.
WRB (Wide Range Bar) là gì
WRB là cây nến có biên độ (High − Low) lớn hơn nhiều so với biên độ trung bình của các nến trước, với thân chiếm phần lớn cây nến. Đằng sau một cây nến như vậy là một xung lực mạnh: một tay chơi lớn mua hoặc bán quyết liệt, có tin tức quan trọng, hoặc thị trường phá vỡ một mức giá.
Vì sao giá quay lại đó? Xung lực quá nhanh: nhiều trader không kịp vào lệnh, và một số lệnh lớn chỉ được khớp một phần. Khi giá hồi về thân WRB, những lệnh này gặp lại giá, và nhịp hồi thường kết thúc bằng việc giá tiếp tục đi theo hướng xung lực.
Đó là lý thuyết. Dưới đây chúng tôi kiểm tra quy tắc nào hiệu quả trên dữ liệu lịch sử và quy tắc nào không.
Các loại WRB: tăng và giảm
- WRB tăng: một cây nến xanh lớn. Thân nến trở thành vùng hỗ trợ: khi giá hồi về giữa thân, chúng ta tìm lệnh mua.
- WRB giảm: một cây nến đỏ lớn. Thân nến trở thành vùng kháng cự: khi giá hồi về giữa thân, chúng ta tìm lệnh bán.
Cách nhận biết WRB trên biểu đồ
«Cây nến rất nổi bật» là một quy tắc tồi: sau một thị trường yên ắng, gần như nến nào cũng trông lớn. Chúng tôi định nghĩa WRB bằng hai điều kiện dễ kiểm tra:
- Độ rộng: biên độ nến (High − Low) ít nhất bằng 2 lần biên độ trung bình của 10 nến trước.
- Thân: ít nhất 60% biên độ. Nến rộng với thân nhỏ và râu dài là sự lưỡng lự, không phải xung lực.
- Trước nó là gì: thường thì 10 nến trước WRB tạo thành một vùng hẹp, và WRB phá vỡ vùng đó chỉ trong một nhịp. Nhưng không cần chờ một nền phẳng — chỉ cần nến rộng gấp 2 lần trung bình là đủ.
| Nến | Biên độ | Thân | Là WRB? |
|---|---|---|---|
| WRB | ≥ 2× trung bình 10 nến | ≥ 60% biên độ | Có |
| Nến bình thường | Gần mức trung bình | Bất kỳ | Không |
| Nến rộng thân nhỏ | ≥ 2× trung bình | < 60%, râu dài | Không: đây là lưỡng lự |
| Kicker | Thường rộng | Lớn, có gap ngược với nến trước | Một mô hình đảo chiều riêng |
Quy tắc WRB nào thực sự hiệu quả? Bài kiểm tra
Sách vở giao dịch WRB theo nhiều cách: trên H4 hoặc D1, từ giữa thân hoặc từ mép thân (giá mở cửa), với ngưỡng độ rộng 1.5× hoặc 2×. Chúng tôi kiểm tra các phương án này trên cùng 46 thị trường từ 1999 đến 2026, đã tính spread.
| Phương án (46 thị trường) | Số lệnh | Thắng | R | Profit factor |
|---|---|---|---|---|
| H4, nến ≥ 1.5×, vào tại 50% thân, mục tiêu 2R | 22,865 | 34.9% | −519R | 0.97 |
| D1, vào ở mép thân (giá mở cửa), stop sau nến, 2R | 3,054 | 20.7% | −1,713R | 0.41 |
| D1, nến ≥ 1.5×, vào tại 50% thân, mục tiêu 2R | 3,745 | 36.8% | +270R | 1.11 |
| D1, nến ≥ 2×, vào tại 50% thân, mục tiêu 2R | 1,647 | 37.5% | +160R | 1.15 |
| D1, nến ≥ 2×, 50% thân, thuận xu hướng EMA 200, mục tiêu 3R | 1,088 | 31.2% | +221R | 1.29 |
Bảng cho thấy:
- H4 thua lỗ. Trên nến 4 giờ có quá nhiều «nến rộng», và spread ăn mất lợi thế vốn đã yếu.
- Vào ở giá mở cửa là thảm họa. Stop sau nến quá nhỏ, cây râu đầu tiên đã quét mất, còn spread chiếm phần lớn rủi ro. Phương án này thường được khuyên như cách «mạnh tay»; trên dữ liệu lịch sử nó là tệ nhất.
- Nến ngày và giữa thân nến thì hiệu quả. Ngay cả quy tắc đơn giản trên D1 cũng có lãi. Nếu chỉ lấy những nến rộng gấp 2 lần và giao dịch thuận xu hướng với mục tiêu 3R, drawdown giảm gần còn một phần ba (từ −83R xuống −31R) và profit factor tăng từ 1.11 lên 1.29.
Độ rộng của nến có quan trọng không?
Đây là câu hỏi then chốt: có thể vấn đề không nằm ở WRB, mà ở bất kỳ nhịp hồi nào về giữa một cây nến mạnh? Chúng tôi giữ nguyên mọi quy tắc và chỉ thay đổi điều kiện độ rộng.
| Nến rộng hơn trung bình | Số lệnh | Mỗi lệnh | Tổng | Drawdown |
|---|---|---|---|---|
| Bất kỳ (thân ≥ 60%) | 7,577 | +0.16R | +1,222R | −92.5R |
| ≥ 1.5× | 2,617 | +0.18R | +470R | −84.5R |
| ≥ 2× | 1,088 | +0.20R | +221R | −30.7R |
| ≥ 2.5× | 482 | +0.17R | +83R | −33.1R |
| ≥ 3× | 228 | −0.05R | −12R | −26.9R |
Kết luận trung thực: phần lớn kết quả đến từ chính cách vào lệnh — hồi về giữa một cây nến mạnh thuận xu hướng với mục tiêu 3R. Cách này có lãi ngay cả trên nến bình thường. Bộ lọc WRB ≥ 2× chọn ra những cây nến tốt nhất: kết quả mỗi lệnh cao hơn và drawdown nhỏ hơn 3 lần. Những nến quá rộng (từ 3× trở lên) lại tệ hơn: thường là các cú giật do tin tức, sau đó giá đảo chiều.
Chiến lược WRB: quy tắc
| Thông số | Quy tắc |
|---|---|
| Thị trường / khung thời gian | Cặp forex, vàng, tiền điện tử, chỉ số — D1 |
| WRB | Biên độ nến ≥ 2× biên độ trung bình của 10 nến trước, thân ≥ 60% biên độ |
| Trước WRB | Thường thì 10 nến trước WRB tạo thành một vùng hẹp và WRB đóng cửa bên ngoài vùng đó — 8 trên 10 lệnh trông như vậy. Không cần cố ý chờ một nền phẳng: với điều kiện này kết quả lịch sử kém hơn (profit factor 1.24 so với 1.29), và sau một thị trường hoàn toàn «chết» thì nến rộng thường chỉ là cú giật nhất thời |
| Xu hướng | WRB tăng đóng cửa trên EMA 200: tìm lệnh mua. WRB giảm đóng cửa dưới EMA 200: tìm lệnh bán. Không giao dịch ngược xu hướng |
| Vào lệnh | Buy Limit tại 50% thân WRB, ở giữa giá mở và giá đóng cửa (Sell Limit cho lệnh bán) |
| Stop loss | 5 pip ngoài giá mở cửa của WRB (với tiền điện tử, chỉ số và bạc là 0.05% giá) |
| Take profit | 3R: gấp 3 lần stop |
| Chỉ lần retest đầu tiên | Lệnh chờ có hiệu lực 30 nến. Không khớp thì xóa. Nếu có nến đóng cửa vượt mức stop trước khi vào lệnh, WRB đã «gãy»: xóa lệnh |
| Thoát theo thời gian | Trong 60 nến không chạm SL lẫn TP: đóng lệnh theo giá thị trường |
| Một lệnh | Mỗi công cụ chỉ một lệnh tại một thời điểm: khi lệnh còn mở, bỏ qua các WRB mới trên công cụ đó |
| Rủi ro | 0.5–1% tài khoản mỗi lệnh |
Không cần chờ nến xác nhận (pin bar, BOF). Chúng tôi đã thử vào lệnh sau một nến từ chối ở giữa thân: +116.6R thay vì +220.8R và drawdown −50.4R thay vì −30.7R. Trong lúc bạn chờ xác nhận, giá rời xa mức giá và điểm vào xấu đi. Lệnh limit đơn giản hơn và có lãi hơn.
⬇ Hãy đọc hết chiến lược trước — liên kết chỉ báo và nhật ký Excel được nhắc lại ở cuối bài
Thống kê: 1,088 lệnh trên 46 thị trường
Chúng tôi chạy các quy tắc trên nến ngày từ 1999 đến tháng 10 năm 2026. Thị trường:
- Forex, 28 cặp: EURUSD, GBPUSD, USDJPY, USDCAD từ năm 1999; các cặp chính và cặp chéo còn lại từ 2022–2024;
- kim loại: vàng XAUUSD (từ 2004), bạc XAGUSD;
- chỉ số và dầu: NAS100, US500, GER40, Brent;
- tiền điện tử, 12 đồng: BTC, ETH, SOL, XRP, BNB, LTC, ADA, DOGE, LINK, AVAX, DOT, TRX, từ 2018–2020.
Điều kiện rất khắt khe:
- mỗi lệnh đều bị trừ spread: 1.5 pip với cặp chính, 2.5 với cặp chéo, $0.35 với vàng, 0.1% giá với tiền điện tử;
- nếu stop bị chạm ngay trong nến vào lệnh, chúng tôi tính là stop, còn mục tiêu trong nến vào lệnh thì không tính;
- cùng một bộ quy tắc cho mọi thị trường; các thị trường thua lỗ không bị loại khỏi thống kê.
R nghĩa là gì — giải thích đơn giản
R là rủi ro của bạn trong một lệnh. 1R = số tiền bạn mất nếu stop loss bị chạm. Kết quả tính bằng R trả lời câu hỏi: «tôi đã thắng hoặc thua bao nhiêu lần mức rủi ro của mình».- Chạm stop: trừ 1R. Đạt mục tiêu: cộng 3R.
- Ví dụ bằng tiền. Tài khoản $10,000, rủi ro 1% = $100. Vậy 1R = $100: một lần stop là −$100, một lần đạt mục tiêu là +$300.
- Quy ra tiền: +11.5R trong năm 2026 với rủi ro $100 = +$1,150.
Một pip của vàng, đồng yên và bitcoin có giá trị khác nhau, nên đơn vị chính trong bài viết này là R.
Các con số chính
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Số lệnh | 1,088 (từ 2019, khi đủ 46 thị trường trong bài kiểm tra, 70–170 lệnh mỗi năm) |
| Lệnh thắng | 31.2% (326 lần đạt mục tiêu, 748 lần stop, 14 lần thoát theo thời gian) |
| Tổng | +220.8R |
| Trung bình mỗi lệnh | +0.20R |
| Lãi / lỗ trung bình | +2.90R / −1.02R |
| Profit factor | 1.29 |
| Drawdown tối đa | −30.7R |
| Chuỗi thua dài nhất | 21 lệnh liên tiếp |
| Tháng có lãi | 110 trên 239 |
| Thời gian giữ lệnh | 4 ngày (trung vị) |
Chúng tôi kiểm tra độ bền bằng các thông số lân cận: mục tiêu 2.5R và 3.5R, trung bình 8 và 12 nến, thân 50% và 70%, độ rộng 1.8× và 2.2×, EMA 100 và 150, lệnh chờ hiệu lực 20 và 40 nến. Cả 12 phương án đều có lãi (từ +120R đến +268R). Kết quả không phụ thuộc vào một thiết lập may mắn duy nhất.
Kết quả theo năm
20 trên 28 năm có lãi. Ba năm gần nhất: 2024 — +29.7R (155 lệnh), 2025 — +25.9R (168), 2026 đến tháng 10 — +11.5R (99). Những năm tệ nhất là 2013 (−6.4R) và 2019 (−6.9R). Các năm thua lỗ đều nhỏ: chiến lược không «bùng nổ» mười năm một lần mà tích lũy lợi nhuận từ từ.
Kết quả theo nhóm thị trường
| Nhóm | Thị trường | Số lệnh | R | Profit factor |
|---|---|---|---|---|
| Forex | 28 | 464 | +92.6R | 1.28 |
| Tiền điện tử | 12 | 533 | +105.2R | 1.28 |
| Vàng và bạc | 2 | 64 | +14.4R | 1.32 |
| Chỉ số và dầu | 4 | 27 | +8.6R | 1.47 |
Cả bốn nhóm đều có lãi. Các thị trường tốt nhất: GBPUSD (+28.9R, 70 lệnh), USDCAD (+23.7R), ADA (+22.3R), EURUSD (+19.8R), ETH (+19.4R), vàng (+18.6R, 56 lệnh), SOL (+18.5R). Tệ nhất là BNB (−9.0R), AUDJPY (−8.2R) và AUDUSD (−6.2R). 30 trên 46 thị trường có lãi. Chúng tôi không loại bỏ các thị trường thua lỗ: nhiều thị trường chỉ có 5–10 lệnh, đó là nhiễu, và loại bỏ những cái «xấu» sau khi đã biết kết quả là khớp đường cong.
Mua và bán
Cả hai chiều đều có lãi: mua +135.8R (599 lệnh, 31% thắng), bán +85.0R (489 lệnh, 31%).
Sự thật về drawdown
Với 31% lệnh thắng, những chuỗi thua dài là không tránh khỏi: dài nhất là 21 lần stop liên tiếp, drawdown tối đa là −30.7R. Chưa đến một nửa số tháng có lãi (110 trên 239): tiền đến từ những lần đạt mục tiêu 3R hiếm hoi. Trên 46 thị trường có thể có tới 19 lệnh mở cùng lúc, vì vậy hãy giữ rủi ro ở 0.5% mỗi lệnh, không phải 1–2%. Khi đó drawdown tệ nhất trong lịch sử vào khoảng 15% tài khoản.
Ví dụ lệnh từng bước
Con số ở góc là số thứ tự của lệnh trong nhật ký. Cách đọc biểu đồ: hình chữ nhật tím là thân WRB (nhãn cho biết nến rộng gấp bao nhiêu lần trung bình), đường nét đứt tím 50% là giữa thân, đường xám là EMA 200, đường xanh dương là lệnh limit, ENTRY là cây nến khớp lệnh, vùng đỏ là stop, vùng xanh lá là mục tiêu.
Vàng, mua: tháng 7 năm 2024 — +3R
Ngày 11 tháng 7 vàng tạo một WRB tăng: nến rộng gấp 2 lần trung bình và giá đóng cửa 2414.29 nằm trên EMA 200. Buy Limit ở giữa thân (2392.58), stop dưới giá mở cửa (2370.37), mục tiêu 3R (2459.21). Lệnh khớp vào ngày hôm sau, và ngày 16 tháng 7 đạt mục tiêu: +$66.6 mỗi ounce.
EURUSD, mua: tháng 4 năm 2025 — +3R
Ngày 3 tháng 4 năm 2025, ngày hoảng loạn vì thuế quan, đồng euro tạo một WRB rộng gấp 4.3 lần trung bình. Nhịp hồi về giữa thân (1.09445) đến vào ngày 4 tháng 4, stop 1.08320, mục tiêu 1.12820 đạt vào ngày 11 tháng 4: +337 pip.
GBPUSD, bán: tháng 12 năm 2024 — +3R
Ngày 18 tháng 12 đồng bảng giảm với một WRB giảm dưới EMA 200. Sell Limit ở giữa thân (1.26423) khớp ngày 19 tháng 12, stop trên giá mở cửa (1.27185), mục tiêu 1.24135 vào ngày 2 tháng 1: +229 pip.
USDJPY, bán: tháng 4 năm 2025 — +3R
Bitcoin, bán: tháng 1 năm 2026 — +3R
Ngày 20 tháng 1 bitcoin giảm từ 92,631 xuống 88,428 — một WRB giảm dưới EMA 200. Sell Limit 90,529, stop 92,675, mục tiêu 84,092 vào ngày 29 tháng 1. Stop với tiền điện tử chỉ khoảng 2.4% giá, trong khi mục tiêu hơn 7%.
AUDUSD, mua: tháng 7 năm 2026 — +3R
Ethereum, mua: tháng 8 năm 2026 — +3R
Một lệnh đòi hỏi kiên nhẫn: sau WRB ngày 21 tháng 8, giá đi ngang gần giữa thân suốt một tháng và chỉ đạt mục tiêu vào ngày 21 tháng 9. Thoát theo thời gian là sau 60 nến, nên lệnh vẫn kịp.
Thoát theo thời gian: CADCHF, 2025
Giá đi đúng hướng nhưng không đạt mục tiêu trong 60 nến. Lệnh được đóng theo giá thị trường: +1.5R.
Và đây là hình dạng của thua lỗ
Hơn hai phần ba số lệnh là thua — với mục tiêu 3R điều này là bình thường. Một lệnh thua điển hình: vài tuần sau giá quay lại giữa WRB, lệnh khớp, nhưng nhịp hồi không dừng lại mà tiếp tục vượt qua giá mở cửa của nến.
Thư viện: tất cả các lệnh 2024–2026
Mỗi lệnh trong ba năm gần nhất kèm biểu đồ: thị trường, ngày, chiều lệnh, kết quả tính bằng R. Nhấn vào thẻ để mở toàn bộ biểu đồ và dùng mũi tên để xem tiếp. Bộ lọc chỉ hiển thị lệnh đạt mục tiêu, chỉ lệnh stop, một chiều hoặc một năm. Toàn bộ 1,088 lệnh từ 1999 có trong nhật ký Excel.
Bảng các lệnh 2024–2026
Cùng các lệnh đó trong một bảng: thị trường, ngày vào lệnh, giá vào, stop, mục tiêu và giá thoát, kết quả tính bằng R sau spread. Bảng cuộn trong khung; nút 📈 mở biểu đồ của lệnh.
| # | Thị trường | Mở lúc | Chiều | Vào lệnh | Stop | Mục tiêu | Thoát | Kết quả | R | Biểu đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0666 | BTCUSD | 09.01.24 | BUY | 45440.03 | 43905.53 | 50043.50 | 43905.53 | SL | -1.03R | |
| 0667 | ETHUSD | 12.01.24 | BUY | 2464.34 | 2343.01 | 2828.34 | 2343.01 | SL | -1.02R | |
| 0668 | TRXUSD | 15.01.24 | BUY | 0.11054 | 0.10678 | 0.12181 | 0.10678 | SL | -1.03R | |
| 0670 | US500 | 17.01.24 | BUY | 4730.75 | 4697.22 | 4831.34 | 4831.34 | TP | +2.98R | |
| 0671 | DOGEUSD | 22.01.24 | BUY | 0.08317 | 0.07852 | 0.09711 | 0.07852 | SL | -1.02R | |
| 0672 | BTCUSD | 13.02.24 | BUY | 49108.63 | 48275.04 | 51609.42 | 51609.42 | TP | +2.94R | |
| 0673 | GBPCAD | 14.02.24 | BUY | 1.70308 | 1.69794 | 1.71848 | 1.69794 | SL | -1.05R | |
| 0674 | GBPCHF | 15.02.24 | BUY | 1.11070 | 1.10397 | 1.13089 | 1.13089 | TP | +2.96R | |
| 0675 | LTCUSD | 15.02.24 | SELL | 70.890 | 72.844 | 65.027 | 72.844 | SL | -1.04R | |
| 0676 | USDCAD | 15.02.24 | BUY | 1.35068 | 1.34443 | 1.36945 | 1.34443 | SL | -1.02R | |
| 0677 | USDCHF | 15.02.24 | BUY | 0.88105 | 0.87453 | 0.90063 | 0.87453 | SL | -1.02R | |
| 0678 | DOGEUSD | 17.02.24 | BUY | 0.08328 | 0.08101 | 0.09008 | 0.09008 | TP | +2.96R | |
| 0679 | XRPUSD | 17.02.24 | BUY | 0.55000 | 0.53752 | 0.58744 | 0.53752 | SL | -1.05R | |
| 0680 | XRPUSD | 28.02.24 | BUY | 0.56835 | 0.55031 | 0.62248 | 0.55031 | SL | -1.03R | |
| 0681 | BNBUSD | 29.02.24 | BUY | 404.60 | 394.39 | 435.22 | 394.39 | SL | -1.04R | |
| 0682 | DOGEUSD | 03.03.24 | BUY | 0.12833 | 0.11725 | 0.16157 | 0.16157 | TP | +2.99R | |
| 0683 | LTCUSD | 03.03.24 | BUY | 89.690 | 84.843 | 104.232 | 84.843 | SL | -1.02R | |
| 0684 | CHFJPY | 04.03.24 | SELL | 170.440 | 171.396 | 167.570 | 167.570 | TP | +2.97R | |
| 0685 | BTCUSD | 05.03.24 | BUY | 59734.72 | 57006.13 | 67920.50 | 67920.50 | TP | +2.98R | |
| 0686 | NZDUSD | 06.03.24 | SELL | 0.61332 | 0.61754 | 0.60064 | 0.61754 | SL | -1.04R | |
| 0687 | EURNZD | 07.03.24 | BUY | 1.76675 | 1.75548 | 1.80056 | 1.80056 | TP | +2.98R | |
| 0688 | NZDCAD | 07.03.24 | SELL | 0.83110 | 0.83510 | 0.81908 | 0.81908 | TP | +2.94R | |
| 0689 | CADCHF | 12.03.24 | BUY | 0.64919 | 0.64653 | 0.65717 | 0.65717 | TP | +2.91R | |
| 0690 | LTCUSD | 12.03.24 | BUY | 95.645 | 87.378 | 120.446 | 87.378 | SL | -1.01R | |
| 0691 | XRPUSD | 12.03.24 | BUY | 0.66550 | 0.60764 | 0.83908 | 0.60764 | SL | -1.01R | |
| 0692 | BNBUSD | 14.03.24 | BUY | 583.95 | 537.08 | 724.55 | 537.08 | SL | -1.01R | |
| 0693 | AUDCHF | 22.03.24 | BUY | 0.58651 | 0.58283 | 0.59755 | 0.59755 | TP | +2.93R | |
| 0694 | CADCHF | 22.03.24 | BUY | 0.66004 | 0.65631 | 0.67125 | 0.67125 | TP | +2.93R | |
| 0695 | GBPJPY | 22.03.24 | BUY | 190.803 | 189.721 | 194.047 | 194.047 | TP | +2.98R | |
| 0696 | TRXUSD | 22.03.24 | BUY | 0.11657 | 0.11238 | 0.12916 | 0.11238 | SL | -1.03R | |
| 0697 | DOGEUSD | 30.03.24 | BUY | 0.20525 | 0.19037 | 0.24987 | 0.19037 | SL | -1.01R | |
| 0698 | LTCUSD | 30.03.24 | BUY | 101.59 | 94.06 | 124.17 | 94.06 | SL | -1.01R | |
| 0699 | AVAXUSD | 03.04.24 | BUY | 45.565 | 42.015 | 56.214 | 42.015 | SL | -1.01R | |
| 0700 | ETHUSD | 09.04.24 | BUY | 3574.40 | 3452.35 | 3940.56 | 3452.35 | SL | -1.03R | |
| 0701 | EURAUD | 11.04.24 | BUY | 1.64356 | 1.63728 | 1.66240 | 1.66240 | TP | +2.96R | |
| 0702 | GBPAUD | 11.04.24 | BUY | 1.91859 | 1.91126 | 1.94060 | 1.94060 | TP | +2.97R | |
| 0703 | NZDUSD | 11.04.24 | SELL | 0.60142 | 0.60600 | 0.58768 | 0.58768 | TP | +2.97R | |
| 0704 | USDCHF | 11.04.24 | BUY | 0.90792 | 0.90262 | 0.92380 | 0.90262 | SL | -1.03R | |
| 0705 | EURGBP | 24.04.24 | BUY | 0.85836 | 0.85490 | 0.86874 | 0.85490 | SL | -1.07R | |
| 0706 | AUDJPY | 29.04.24 | BUY | 102.417 | 101.370 | 105.558 | 101.370 | SL | -1.02R | |
| 0707 | AUDUSD | 29.04.24 | SELL | 0.65692 | 0.66321 | 0.63805 | 0.66321 | SL | -1.02R | |
| 0708 | CADJPY | 29.04.24 | BUY | 114.858 | 113.860 | 117.850 | 113.860 | SL | -1.03R | |
| 0709 | CHFJPY | 29.04.24 | BUY | 171.821 | 170.495 | 175.799 | 170.495 | SL | -1.02R | |
| 0710 | EURJPY | 29.04.24 | BUY | 168.089 | 166.865 | 171.763 | 166.865 | SL | -1.02R | |
| 0711 | GBPJPY | 29.04.24 | BUY | 196.196 | 194.602 | 200.978 | 194.602 | SL | -1.02R | |
| 0712 | NZDJPY | 29.04.24 | BUY | 93.248 | 92.429 | 95.703 | 92.429 | SL | -1.03R | |
| 0713 | NZDUSD | 01.05.24 | SELL | 0.59282 | 0.59749 | 0.57879 | 0.59749 | SL | -1.03R | |
| 0714 | CHFJPY | 02.05.24 | SELL | 170.205 | 171.684 | 165.770 | 171.684 | SL | -1.02R | |
| 0715 | EURNZD | 02.05.24 | BUY | 1.80251 | 1.79295 | 1.83117 | 1.79295 | SL | -1.03R | |
| 0716 | EURUSD | 03.05.24 | SELL | 1.07991 | 1.08616 | 1.06114 | 1.08616 | SL | -1.02R | |
| 0717 | GBPUSD | 03.05.24 | SELL | 1.26061 | 1.26790 | 1.23874 | 1.26790 | SL | -1.02R | |
| 0718 | USDCAD | 03.05.24 | BUY | 1.36258 | 1.35656 | 1.38064 | 1.38064 | TP | +2.98R | |
| 0719 | USDJPY | 03.05.24 | BUY | 152.426 | 151.667 | 154.703 | 154.703 | TP | +2.98R | |
| 0720 | SOLUSD | 21.05.24 | BUY | 178.31 | 169.84 | 203.75 | 169.84 | SL | -1.02R | |
| 0721 | BTCUSD | 22.05.24 | BUY | 68860.31 | 66238.28 | 76726.41 | 66238.28 | SL | -1.03R | |
| 0722 | LTCUSD | 22.05.24 | BUY | 85.520 | 82.356 | 95.013 | 82.356 | SL | -1.03R | |
| 0723 | AVAXUSD | 23.05.24 | BUY | 37.865 | 35.580 | 44.720 | 35.580 | SL | -1.02R | |
| 0724 | DOTUSD | 23.05.24 | BUY | 7.2525 | 6.9262 | 8.2314 | 6.9262 | SL | -1.02R | |
| 0725 | XAGUSD | 23.05.24 | BUY | 30.496 | 29.590 | 33.213 | 29.590 | SL | -1.03R | |
| 0726 | GBPAUD | 31.05.24 | BUY | 1.91336 | 1.90511 | 1.93813 | 1.90511 | SL | -1.03R | |
| 0727 | BRENT | 06.06.24 | SELL | 79.475 | 80.809 | 75.473 | 80.809 | SL | -1.04R | |
| 0728 | NZDCAD | 07.06.24 | BUY | 0.84005 | 0.83576 | 0.85294 | 0.83576 | SL | -1.06R | |
| 0729 | BNBUSD | 10.06.24 | BUY | 614.60 | 602.49 | 650.94 | 602.49 | SL | -1.05R | |
| 0730 | EURCAD | 10.06.24 | BUY | 1.48204 | 1.47776 | 1.49490 | 1.47776 | SL | -1.06R | |
| 0731 | GBPNZD | 11.06.24 | BUY | 2.07296 | 2.06172 | 2.10668 | 2.06172 | SL | -1.02R | |
| 0732 | LINKUSD | 11.06.24 | BUY | 14.692 | 13.859 | 17.188 | 13.859 | SL | -1.02R | |
| 0733 | EURUSD | 12.06.24 | SELL | 1.08458 | 1.08949 | 1.06985 | 1.06985 | TP | +2.97R | |
| 0734 | ETHUSD | 14.06.24 | BUY | 3366.49 | 3069.37 | 4257.85 | 3069.37 | SL | -1.01R | |
| 0735 | GBPCAD | 17.06.24 | BUY | 1.74026 | 1.73477 | 1.75673 | 1.73477 | SL | -1.05R | |
| 0736 | LTCUSD | 19.06.24 | SELL | 74.630 | 76.636 | 68.611 | 68.611 | TP | +2.96R | |
| 0737 | DOGEUSD | 06.07.24 | SELL | 0.11175 | 0.11854 | 0.09139 | 0.11854 | SL | -1.02R | |
| 0738 | ADAUSD | 10.07.24 | SELL | 0.38465 | 0.40718 | 0.31706 | 0.40718 | SL | -1.02R | |
| 0739 | GBPCAD | 10.07.24 | BUY | 1.74243 | 1.73637 | 1.76063 | 1.76063 | TP | +2.96R | |
| 0740 | LTCUSD | 11.07.24 | SELL | 68.750 | 72.113 | 58.662 | 72.113 | SL | -1.02R | |
| 0741 | NZDCAD | 11.07.24 | SELL | 0.83166 | 0.83564 | 0.81972 | 0.81972 | TP | +2.94R | |
| 0742 | XAUUSD | 12.07.24 | BUY | 2392.58 | 2370.37 | 2459.21 | 2459.21 | TP | +2.98R | |
| 0743 | XRPUSD | 12.07.24 | SELL | 0.47625 | 0.48553 | 0.44840 | 0.48553 | SL | -1.05R | |
| 0744 | CADCHF | 17.07.24 | BUY | 0.64786 | 0.64413 | 0.65903 | 0.64413 | SL | -1.07R | |
| 0745 | XRPUSD | 18.07.24 | BUY | 0.55825 | 0.53691 | 0.62227 | 0.62227 | TP | +2.97R | |
| 0746 | USDCHF | 19.07.24 | SELL | 0.88880 | 0.89457 | 0.87149 | 0.87149 | TP | +2.97R | |
| 0747 | AUDCHF | 26.07.24 | SELL | 0.57952 | 0.58325 | 0.56831 | 0.56831 | TP | +2.93R | |
| 0748 | NZDCHF | 30.07.24 | SELL | 0.52172 | 0.52508 | 0.51164 | 0.51164 | TP | +2.93R | |
| 0749 | USDCAD | 02.08.24 | BUY | 1.38396 | 1.37987 | 1.39623 | 1.37987 | SL | -1.04R | |
| 0750 | AUDNZD | 05.08.24 | BUY | 1.08935 | 1.08543 | 1.10111 | 1.08543 | SL | -1.06R | |
| 0751 | EURCAD | 06.08.24 | BUY | 1.50544 | 1.49670 | 1.53164 | 1.49670 | SL | -1.03R | |
| 0752 | AUDCHF | 07.08.24 | SELL | 0.56295 | 0.56798 | 0.54786 | 0.56798 | SL | -1.05R | |
| 0753 | EURCHF | 07.08.24 | SELL | 0.94619 | 0.95067 | 0.93275 | 0.95067 | SL | -1.06R | |
| 0754 | BNBUSD | 08.08.24 | SELL | 513.30 | 529.95 | 463.35 | 529.95 | SL | -1.03R | |
| 0755 | DOTUSD | 08.08.24 | SELL | 4.8660 | 5.0463 | 4.3250 | 4.3250 | TP | +2.97R | |
| 0756 | BTCUSD | 11.08.24 | BUY | 58409.88 | 55102.92 | 68330.75 | 55102.92 | SL | -1.02R | |
| 0757 | XRPUSD | 11.08.24 | BUY | 0.55320 | 0.50590 | 0.69510 | 0.50590 | SL | -1.01R | |
| 0758 | CADCHF | 12.08.24 | SELL | 0.63271 | 0.63660 | 0.62104 | 0.63660 | SL | -1.06R | |
| 0759 | EURJPY | 15.08.24 | SELL | 163.815 | 165.258 | 159.488 | 159.488 | TP | +2.98R | |
| 0760 | GBPCHF | 15.08.24 | SELL | 1.12013 | 1.12845 | 1.09515 | 1.12845 | SL | -1.03R | |
| 0761 | TRXUSD | 22.08.24 | BUY | 0.15225 | 0.14312 | 0.17964 | 0.15670 | Thời gian | +0.47R | |
| 0762 | DOGEUSD | 29.08.24 | SELL | 0.10206 | 0.10525 | 0.09247 | 0.09247 | TP | +2.97R | |
| 0763 | ETHUSD | 29.08.24 | SELL | 2568.91 | 2681.72 | 2230.48 | 2230.48 | TP | +2.98R | |
| 0764 | EURAUD | 29.08.24 | BUY | 1.63367 | 1.62722 | 1.65302 | 1.62722 | SL | -1.04R | |
| 0765 | USDCAD | 03.09.24 | SELL | 1.35613 | 1.36187 | 1.33889 | 1.36187 | SL | -1.03R | |
| 0766 | AUDJPY | 23.09.24 | SELL | 98.665 | 99.755 | 95.395 | 99.755 | SL | -1.02R | |
| 0767 | NZDJPY | 24.09.24 | SELL | 90.767 | 91.580 | 88.326 | 91.580 | SL | -1.03R | |
| 0768 | EURGBP | 25.09.24 | SELL | 0.83529 | 0.83871 | 0.82503 | 0.83871 | SL | -1.07R | |
| 0769 | AUDJPY | 30.09.24 | SELL | 98.995 | 99.866 | 96.384 | 99.866 | SL | -1.03R | |
| 0770 | DOGEUSD | 30.09.24 | BUY | 0.11335 | 0.10845 | 0.12803 | 0.10845 | SL | -1.02R | |
| 0771 | GBPJPY | 30.09.24 | SELL | 192.199 | 194.208 | 186.172 | 194.208 | SL | -1.01R | |
| 0772 | CADJPY | 01.10.24 | SELL | 106.376 | 107.573 | 102.787 | 107.573 | SL | -1.02R | |
| 0773 | EURJPY | 01.10.24 | SELL | 160.303 | 161.915 | 155.465 | 161.915 | SL | -1.02R | |
| 0774 | XRPUSD | 01.10.24 | BUY | 0.60135 | 0.58859 | 0.63962 | 0.58859 | SL | -1.05R | |
| 0775 | EURNZD | 04.10.24 | SELL | 1.78111 | 1.78980 | 1.75504 | 1.78980 | SL | -1.03R | |
| 0776 | EURAUD | 08.10.24 | SELL | 1.63293 | 1.64128 | 1.60790 | 1.64128 | SL | -1.03R | |
| 0777 | AUDNZD | 14.10.24 | BUY | 1.10361 | 1.09853 | 1.11885 | 1.09853 | SL | -1.05R | |
| 0778 | ETHUSD | 14.10.24 | SELL | 2525.01 | 2603.46 | 2289.67 | 2603.46 | SL | -1.03R | |
| 0779 | USDJPY | 24.10.24 | BUY | 151.882 | 150.982 | 154.582 | 154.582 | TP | +2.98R | |
| 0780 | TRXUSD | 25.10.24 | BUY | 0.16245 | 0.16022 | 0.16915 | 0.16915 | TP | +2.93R | |
| 0781 | ADAUSD | 27.10.24 | SELL | 0.33630 | 0.34666 | 0.30521 | 0.34666 | SL | -1.03R | |
| 0782 | AVAXUSD | 27.10.24 | SELL | 25.885 | 26.852 | 22.983 | 26.852 | SL | -1.03R | |
| 0783 | XRPUSD | 27.10.24 | SELL | 0.51710 | 0.53225 | 0.47165 | 0.53225 | SL | -1.03R | |
| 0784 | BTCUSD | 31.10.24 | BUY | 71349.32 | 69925.84 | 75619.73 | 69925.84 | SL | -1.05R | |
| 0785 | XAGUSD | 31.10.24 | BUY | 32.693 | 31.667 | 35.771 | 31.667 | SL | -1.03R | |
| 0786 | GBPCHF | 01.11.24 | SELL | 1.11858 | 1.12376 | 1.10306 | 1.12376 | SL | -1.05R | |
| 0787 | DOGEUSD | 03.11.24 | BUY | 0.15287 | 0.14419 | 0.17889 | 0.14419 | SL | -1.02R | |
| 0788 | NZDUSD | 07.11.24 | SELL | 0.59696 | 0.60081 | 0.58543 | 0.60081 | SL | -1.04R | |
| 0789 | USDCAD | 07.11.24 | BUY | 1.38830 | 1.38211 | 1.40687 | 1.40687 | TP | +2.98R | |
| 0790 | AUDCAD | 08.11.24 | BUY | 0.92074 | 0.91540 | 0.93676 | 0.91540 | SL | -1.05R | |
| 0791 | AUDUSD | 08.11.24 | BUY | 0.66243 | 0.65650 | 0.68022 | 0.65650 | SL | -1.03R | |
| 0792 | AVAXUSD | 12.11.24 | BUY | 33.800 | 31.872 | 39.584 | 31.872 | SL | -1.02R | |
| 0793 | BNBUSD | 12.11.24 | BUY | 643.49 | 627.01 | 692.91 | 627.01 | SL | -1.04R | |
| 0794 | LTCUSD | 12.11.24 | BUY | 68.205 | 65.364 | 76.727 | 76.727 | TP | +2.98R | |
| 0795 | DOTUSD | 13.11.24 | BUY | 4.9365 | 4.6294 | 5.8579 | 5.8579 | TP | +2.98R | |
| 0796 | TRXUSD | 13.11.24 | BUY | 0.17750 | 0.16761 | 0.20718 | 0.20718 | TP | +2.98R | |
| 0797 | LTCUSD | 15.11.24 | BUY | 78.890 | 75.359 | 89.484 | 89.484 | TP | +2.98R | |
| 0798 | US500 | 15.11.24 | BUY | 5869.05 | 5793.33 | 6096.21 | 6096.21 | TP | +2.99R | |
| 0799 | CADJPY | 18.11.24 | SELL | 110.358 | 111.189 | 107.865 | 111.189 | SL | -1.03R | |
| 0800 | CHFJPY | 18.11.24 | BUY | 173.490 | 172.819 | 175.503 | 175.503 | TP | +2.96R | |
| 0801 | EURJPY | 18.11.24 | SELL | 163.603 | 164.581 | 160.667 | 164.581 | SL | -1.03R | |
| 0802 | AVAXUSD | 24.11.24 | BUY | 39.505 | 35.818 | 50.565 | 50.565 | TP | +2.99R | |
| 0803 | CADCHF | 25.11.24 | BUY | 0.63706 | 0.63398 | 0.64628 | 0.63398 | SL | -1.08R | |
| 0804 | ADAUSD | 26.11.24 | BUY | 0.91970 | 0.82139 | 1.21463 | 1.21463 | TP | +2.99R | |
| 0805 | DOTUSD | 26.11.24 | BUY | 7.5730 | 6.6267 | 10.4118 | 10.4118 | TP | +2.99R | |
| 0806 | SOLUSD | 26.11.24 | BUY | 226.59 | 215.60 | 259.58 | 215.60 | SL | -1.02R | |
| 0807 | TRXUSD | 04.12.24 | BUY | 0.32715 | 0.22068 | 0.64655 | 0.22068 | SL | -1.00R | |
| 0808 | BNBUSD | 05.12.24 | BUY | 691.24 | 647.46 | 822.55 | 647.46 | SL | -1.02R | |
| 0809 | LINKUSD | 09.12.24 | BUY | 22.070 | 18.897 | 31.588 | 18.897 | SL | -1.01R | |
| 0810 | LTCUSD | 09.12.24 | BUY | 111.15 | 102.69 | 136.53 | 102.69 | SL | -1.01R | |
| 0811 | XRPUSD | 09.12.24 | BUY | 2.1225 | 1.9503 | 2.6394 | 1.9503 | SL | -1.01R | |
| 0812 | GBPNZD | 16.12.24 | BUY | 2.18722 | 2.17235 | 2.23185 | 2.23185 | TP | +2.98R | |
| 0813 | EURUSD | 19.12.24 | SELL | 1.04206 | 1.04967 | 1.01923 | 1.01923 | TP | +2.98R | |
| 0814 | GBPUSD | 19.12.24 | SELL | 1.26423 | 1.27185 | 1.24135 | 1.24135 | TP | +2.98R | |
| 0815 | USDJPY | 20.12.24 | BUY | 156.096 | 154.729 | 160.197 | 154.729 | SL | -1.01R | |
| 0816 | CHFJPY | 30.12.24 | BUY | 173.425 | 171.657 | 178.731 | 171.657 | SL | -1.01R | |
| 0817 | EURJPY | 02.01.25 | BUY | 161.687 | 160.184 | 166.194 | 160.184 | SL | -1.02R | |
| 0818 | AUDUSD | 06.01.25 | SELL | 0.62762 | 0.63435 | 0.60741 | 0.63435 | SL | -1.02R | |
| 0819 | ADAUSD | 07.01.25 | BUY | 1.0253 | 0.9607 | 1.2192 | 0.9607 | SL | -1.02R | |
| 0820 | DOGEUSD | 07.01.25 | BUY | 0.35942 | 0.33875 | 0.42141 | 0.33875 | SL | -1.02R | |
| 0821 | NZDUSD | 07.01.25 | SELL | 0.56885 | 0.57591 | 0.54765 | 0.57591 | SL | -1.02R | |
| 0822 | XRPUSD | 08.01.25 | BUY | 2.2082 | 2.0824 | 2.5855 | 2.5855 | TP | +2.98R | |
| 0823 | GBPAUD | 15.01.25 | BUY | 1.96427 | 1.95320 | 1.99750 | 1.99750 | TP | +2.98R | |
| 0824 | SOLUSD | 19.01.25 | BUY | 240.75 | 219.39 | 304.81 | 219.39 | SL | -1.01R | |
| 0825 | XRPUSD | 19.01.25 | BUY | 2.9051 | 2.6657 | 3.6232 | 2.6657 | SL | -1.01R | |
| 0826 | DOTUSD | 20.01.25 | SELL | 6.6450 | 7.0461 | 5.4416 | 7.0461 | SL | -1.02R | |
| 0827 | BRENT | 21.01.25 | BUY | 78.080 | 76.910 | 81.589 | 76.910 | SL | -1.04R | |
| 0828 | NZDCAD | 21.01.25 | SELL | 0.81775 | 0.82376 | 0.79972 | 0.82376 | SL | -1.04R | |
| 0829 | LTCUSD | 27.01.25 | BUY | 109.70 | 102.39 | 131.65 | 131.65 | TP | +2.98R | |
| 0830 | EURCHF | 13.02.25 | BUY | 0.94257 | 0.93844 | 0.95496 | 0.93844 | SL | -1.06R | |
| 0831 | GBPCHF | 13.02.25 | BUY | 1.13148 | 1.12581 | 1.14847 | 1.14847 | TP | +2.96R | |
| 0832 | AUDNZD | 14.02.25 | BUY | 1.10961 | 1.10591 | 1.12071 | 1.10591 | SL | -1.07R | |
| 0833 | AUDCAD | 17.02.25 | SELL | 0.90282 | 0.90868 | 0.88526 | 0.90868 | SL | -1.04R | |
| 0834 | DOTUSD | 25.02.25 | SELL | 4.6845 | 4.9552 | 3.8724 | 4.9552 | SL | -1.02R | |
| 0835 | AVAXUSD | 27.02.25 | SELL | 23.365 | 24.861 | 18.877 | 24.861 | SL | -1.01R | |
| 0836 | BTCUSD | 27.02.25 | SELL | 86465.24 | 88722.52 | 79693.41 | 79693.41 | TP | +2.96R | |
| 0837 | EURCAD | 28.02.25 | BUY | 1.49801 | 1.49108 | 1.51880 | 1.51880 | TP | +2.96R | |
| 0838 | ADAUSD | 02.03.25 | SELL | 0.72570 | 0.77014 | 0.59238 | 0.77014 | SL | -1.02R | |
| 0839 | DOGEUSD | 02.03.25 | SELL | 0.22664 | 0.24296 | 0.17769 | 0.17769 | TP | +2.99R | |
| 0840 | LINKUSD | 02.03.25 | SELL | 16.440 | 17.628 | 12.877 | 17.628 | SL | -1.01R | |
| 0841 | SOLUSD | 02.03.25 | SELL | 154.88 | 168.01 | 115.47 | 168.01 | SL | -1.01R | |
| 0842 | BTCUSD | 03.03.25 | BUY | 90167.27 | 86017.40 | 102616.86 | 86017.40 | SL | -1.02R | |
| 0843 | XRPUSD | 03.03.25 | BUY | 2.5656 | 2.1902 | 3.6919 | 2.1902 | SL | -1.01R | |
| 0844 | GER40 | 04.03.25 | BUY | 22822.20 | 22554.16 | 23626.32 | 22554.16 | SL | -1.01R | |
| 0845 | CADCHF | 05.03.25 | SELL | 0.62147 | 0.62480 | 0.61150 | 0.61150 | TP | +2.92R | |
| 0846 | EURCHF | 06.03.25 | BUY | 0.95259 | 0.94401 | 0.97833 | 0.94401 | SL | -1.03R | |
| 0847 | EURNZD | 10.03.25 | BUY | 1.88871 | 1.88027 | 1.91403 | 1.91403 | TP | +2.97R | |
| 0848 | TRXUSD | 19.03.25 | BUY | 0.22890 | 0.22058 | 0.25386 | 0.25386 | TP | +2.97R | |
| 0849 | AVAXUSD | 25.03.25 | SELL | 22.950 | 24.960 | 16.919 | 16.919 | TP | +2.99R | |
| 0850 | EURCAD | 26.03.25 | BUY | 1.53759 | 1.52861 | 1.56453 | 1.56453 | TP | +2.97R | |
| 0851 | BRENT | 01.04.25 | SELL | 75.065 | 76.307 | 71.339 | 71.339 | TP | +2.96R | |
| 0852 | NZDUSD | 03.04.25 | SELL | 0.57858 | 0.58229 | 0.56743 | 0.58229 | SL | -1.04R | |
| 0853 | EURUSD | 04.04.25 | BUY | 1.09445 | 1.08320 | 1.12820 | 1.12820 | TP | +2.99R | |
| 0854 | AUDNZD | 07.04.25 | SELL | 1.08561 | 1.09213 | 1.06607 | 1.06607 | TP | +2.96R | |
| 0855 | BTCUSD | 07.04.25 | SELL | 80983.99 | 83577.21 | 73204.36 | 83577.21 | SL | -1.03R | |
| 0856 | GBPAUD | 07.04.25 | BUY | 2.09928 | 2.06685 | 2.19657 | 2.06685 | SL | -1.01R | |
| 0857 | GBPCAD | 07.04.25 | BUY | 1.82831 | 1.81660 | 1.86346 | 1.81660 | SL | -1.02R | |
| 0858 | GBPNZD | 07.04.25 | BUY | 2.28014 | 2.25793 | 2.34675 | 2.25793 | SL | -1.01R | |
| 0859 | NAS100 | 07.04.25 | SELL | 17930.55 | 18522.27 | 16155.38 | 18522.27 | SL | -1.00R | |
| 0860 | US500 | 07.04.25 | SELL | 5227.10 | 5390.93 | 4735.60 | 5390.93 | SL | -1.00R | |
| 0861 | USDJPY | 07.04.25 | SELL | 147.465 | 148.923 | 143.093 | 143.093 | TP | +2.99R | |
| 0862 | XAGUSD | 07.04.25 | SELL | 30.700 | 31.849 | 27.254 | 31.849 | SL | -1.03R | |
| 0863 | ADAUSD | 08.04.25 | SELL | 0.61420 | 0.65499 | 0.49184 | 0.65499 | SL | -1.01R | |
| 0864 | USDCAD | 08.04.25 | BUY | 1.41541 | 1.40832 | 1.43666 | 1.40832 | SL | -1.02R | |
| 0865 | AUDJPY | 09.04.25 | SELL | 90.576 | 92.456 | 84.936 | 92.456 | SL | -1.01R | |
| 0866 | BNBUSD | 09.04.25 | SELL | 574.34 | 593.41 | 517.12 | 593.41 | SL | -1.03R | |
| 0867 | DOGEUSD | 09.04.25 | SELL | 0.15913 | 0.16905 | 0.12934 | 0.16905 | SL | -1.02R | |
| 0868 | GER40 | 09.04.25 | SELL | 20984.50 | 21657.36 | 18965.92 | 21657.36 | SL | -1.00R | |
| 0869 | LINKUSD | 09.04.25 | SELL | 12.060 | 12.846 | 9.703 | 12.846 | SL | -1.01R | |
| 0870 | LTCUSD | 09.04.25 | SELL | 76.650 | 82.715 | 58.454 | 82.715 | SL | -1.01R | |
| 0871 | NZDJPY | 09.04.25 | SELL | 83.376 | 84.638 | 79.592 | 84.638 | SL | -1.02R | |
| 0872 | SOLUSD | 09.04.25 | SELL | 113.12 | 120.38 | 91.33 | 120.38 | SL | -1.01R | |
| 0873 | XRPUSD | 09.04.25 | SELL | 2.0330 | 2.1453 | 1.6964 | 2.1453 | SL | -1.02R | |
| 0874 | AUDUSD | 10.04.25 | SELL | 0.61867 | 0.63353 | 0.57411 | 0.63353 | SL | -1.01R | |
| 0875 | EURNZD | 10.04.25 | BUY | 1.93176 | 1.90472 | 2.01290 | 1.90472 | SL | -1.01R | |
| 0876 | NZDCAD | 10.04.25 | SELL | 0.80546 | 0.81627 | 0.77301 | 0.81627 | SL | -1.02R | |
| 0877 | NZDUSD | 10.04.25 | SELL | 0.56940 | 0.57991 | 0.53787 | 0.57991 | SL | -1.01R | |
| 0878 | AUDCAD | 14.04.25 | SELL | 0.87539 | 0.89214 | 0.82514 | 0.89214 | SL | -1.01R | |
| 0879 | CHFJPY | 15.04.25 | BUY | 173.835 | 172.223 | 178.673 | 172.223 | SL | -1.02R | |
| 0880 | NZDCHF | 17.04.25 | SELL | 0.48908 | 0.49756 | 0.46366 | 0.49756 | SL | -1.03R | |
| 0881 | ETHUSD | 22.04.25 | SELL | 1693.39 | 1806.81 | 1353.13 | 1806.81 | SL | -1.01R | |
| 0882 | BNBUSD | 23.04.25 | BUY | 607.91 | 597.01 | 640.63 | 597.01 | SL | -1.06R | |
| 0883 | CADCHF | 23.04.25 | SELL | 0.59749 | 0.60629 | 0.57107 | 0.58410 | Thời gian | +1.49R | |
| 0884 | XRPUSD | 24.04.25 | BUY | 2.1497 | 2.0844 | 2.3456 | 2.3456 | TP | +2.97R | |
| 0885 | AUDCHF | 25.04.25 | SELL | 0.53137 | 0.54343 | 0.49517 | 0.54343 | SL | -1.02R | |
| 0886 | GBPJPY | 02.05.25 | BUY | 191.733 | 190.434 | 195.632 | 190.434 | SL | -1.02R | |
| 0887 | EURJPY | 05.05.25 | BUY | 163.056 | 161.931 | 166.433 | 161.931 | SL | -1.02R | |
| 0888 | CHFJPY | 06.05.25 | BUY | 174.080 | 172.844 | 177.788 | 177.788 | TP | +2.98R | |
| 0889 | EURGBP | 06.05.25 | BUY | 0.84685 | 0.84262 | 0.85952 | 0.84262 | SL | -1.06R | |
| 0890 | DOGEUSD | 11.05.25 | BUY | 0.22797 | 0.20517 | 0.29634 | 0.20517 | SL | -1.01R | |
| 0891 | DOTUSD | 11.05.25 | BUY | 5.0540 | 4.7963 | 5.8270 | 4.7963 | SL | -1.02R | |
| 0892 | ETHUSD | 11.05.25 | BUY | 2464.14 | 2343.75 | 2825.29 | 2343.75 | SL | -1.02R | |
| 0893 | BNBUSD | 12.05.25 | BUY | 647.73 | 628.84 | 704.41 | 628.84 | SL | -1.04R | |
| 0894 | EURAUD | 12.05.25 | BUY | 1.73427 | 1.72153 | 1.77249 | 1.77249 | TP | +2.98R | |
| 0895 | USDCHF | 12.05.25 | SELL | 0.83939 | 0.85529 | 0.79169 | 0.79169 | TP | +2.99R | |
| 0896 | GBPCHF | 13.05.25 | SELL | 1.11620 | 1.12428 | 1.09194 | 1.09194 | TP | +2.97R | |
| 0897 | AUDCAD | 15.05.25 | BUY | 0.89533 | 0.88880 | 0.91494 | 0.88880 | SL | -1.04R | |
| 0898 | ADAUSD | 18.05.25 | BUY | 0.72045 | 0.67122 | 0.86815 | 0.67122 | SL | -1.02R | |
| 0899 | USDCAD | 27.05.25 | SELL | 1.37940 | 1.38631 | 1.35865 | 1.35865 | TP | +2.98R | |
| 0900 | XRPUSD | 28.05.25 | BUY | 2.2268 | 2.1252 | 2.5315 | 2.1252 | SL | -1.02R | |
| 0901 | SOLUSD | 30.05.25 | BUY | 155.89 | 147.24 | 181.85 | 147.24 | SL | -1.02R | |
| 0902 | DOGEUSD | 06.06.25 | SELL | 0.17958 | 0.18820 | 0.15373 | 0.18820 | SL | -1.02R | |
| 0903 | ETHUSD | 06.06.25 | SELL | 2510.85 | 2608.89 | 2216.72 | 2608.89 | SL | -1.02R | |
| 0904 | BTCUSD | 12.06.25 | BUY | 107998.51 | 105678.88 | 114957.42 | 105678.88 | SL | -1.05R | |
| 0905 | XRPUSD | 27.06.25 | BUY | 2.0878 | 2.0162 | 2.3027 | 2.3027 | TP | +2.97R | |
| 0906 | EURGBP | 03.07.25 | BUY | 0.86167 | 0.85777 | 0.87337 | 0.87337 | TP | +2.94R | |
| 0907 | ETHUSD | 04.07.25 | BUY | 2487.71 | 2403.72 | 2739.67 | 2739.67 | TP | +2.97R | |
| 0908 | TRXUSD | 15.07.25 | BUY | 0.29740 | 0.29375 | 0.30835 | 0.30835 | TP | +2.92R | |
| 0909 | XAGUSD | 15.07.25 | BUY | 37.737 | 37.024 | 39.877 | 37.024 | SL | -1.04R | |
| 0910 | SOLUSD | 17.07.25 | BUY | 168.81 | 163.89 | 183.54 | 183.54 | TP | +2.96R | |
| 0911 | LINKUSD | 18.07.25 | BUY | 17.340 | 16.671 | 19.347 | 19.347 | TP | +2.97R | |
| 0912 | DOGEUSD | 22.07.25 | BUY | 0.25759 | 0.24128 | 0.30649 | 0.24128 | SL | -1.02R | |
| 0913 | SOLUSD | 23.07.25 | BUY | 188.58 | 181.34 | 210.29 | 181.34 | SL | -1.03R | |
| 0914 | XRPUSD | 23.07.25 | BUY | 3.2597 | 3.0363 | 3.9300 | 3.0363 | SL | -1.02R | |
| 0915 | GBPNZD | 24.07.25 | BUY | 2.23670 | 2.22590 | 2.26908 | 2.26908 | TP | +2.98R | |
| 0916 | LTCUSD | 24.07.25 | BUY | 107.44 | 101.66 | 124.77 | 124.77 | TP | +2.98R | |
| 0917 | AUDCAD | 31.07.25 | SELL | 0.89297 | 0.89670 | 0.88176 | 0.89670 | SL | -1.07R | |
| 0918 | BRENT | 01.08.25 | BUY | 70.560 | 69.474 | 73.817 | 69.474 | SL | -1.05R | |
| 0919 | BTCUSD | 01.08.25 | BUY | 113622.00 | 111175.99 | 120960.02 | 120960.02 | TP | +2.95R | |
| 0920 | CHFJPY | 01.08.25 | BUY | 184.378 | 183.159 | 188.035 | 183.159 | SL | -1.02R | |
| 0921 | EURJPY | 01.08.25 | BUY | 171.263 | 170.375 | 173.927 | 170.375 | SL | -1.03R | |
| 0922 | USDCHF | 04.08.25 | SELL | 0.80812 | 0.81333 | 0.79249 | 0.79249 | TP | +2.97R | |
| 0923 | AUDJPY | 07.08.25 | SELL | 96.084 | 96.864 | 93.744 | 96.864 | SL | -1.03R | |
| 0924 | NZDJPY | 08.08.25 | SELL | 88.016 | 88.856 | 85.496 | 85.496 | TP | +2.97R | |
| 0925 | XRPUSD | 10.08.25 | BUY | 3.1553 | 2.9891 | 3.6536 | 2.9891 | SL | -1.02R | |
| 0926 | LINKUSD | 14.08.25 | BUY | 22.335 | 21.058 | 26.165 | 26.165 | TP | +2.98R | |
| 0927 | ETHUSD | 15.08.25 | BUY | 4406.87 | 4220.92 | 4964.71 | 4220.92 | SL | -1.02R | |
| 0928 | SOLUSD | 15.08.25 | BUY | 183.31 | 174.73 | 209.02 | 209.02 | TP | +2.98R | |
| 0929 | DOTUSD | 17.08.25 | SELL | 4.1315 | 4.2790 | 3.6890 | 4.2790 | SL | -1.03R | |
| 0930 | NZDCAD | 22.08.25 | SELL | 0.81207 | 0.81725 | 0.79655 | 0.81725 | SL | -1.05R | |
| 0931 | ETHUSD | 25.08.25 | BUY | 4528.68 | 4222.88 | 5446.09 | 4222.88 | SL | -1.02R | |
| 0932 | EURNZD | 25.08.25 | BUY | 1.98686 | 1.97306 | 2.02826 | 1.97306 | SL | -1.02R | |
| 0933 | EURUSD | 25.08.25 | BUY | 1.16633 | 1.16005 | 1.18515 | 1.16005 | SL | -1.02R | |
| 0934 | GBPUSD | 25.08.25 | BUY | 1.34689 | 1.34069 | 1.36551 | 1.34069 | SL | -1.02R | |
| 0935 | NZDCHF | 25.08.25 | SELL | 0.47132 | 0.47542 | 0.45902 | 0.47542 | SL | -1.06R | |
| 0936 | GBPNZD | 26.08.25 | BUY | 2.29699 | 2.28380 | 2.33658 | 2.28380 | SL | -1.02R | |
| 0937 | NAS100 | 26.08.25 | BUY | 23339.95 | 23155.94 | 23891.97 | 23155.94 | SL | -1.01R | |
| 0938 | US500 | 26.08.25 | BUY | 6424.85 | 6376.36 | 6570.31 | 6376.36 | SL | -1.01R | |
| 0939 | USDCAD | 26.08.25 | SELL | 1.38671 | 1.39138 | 1.37268 | 1.37268 | TP | +2.97R | |
| 0940 | ADAUSD | 30.08.25 | BUY | 0.80690 | 0.77228 | 0.91076 | 0.91076 | TP | +2.98R | |
| 0941 | USDJPY | 03.09.25 | SELL | 149.043 | 150.772 | 143.854 | 150.772 | SL | -1.01R | |
| 0942 | EURGBP | 04.09.25 | BUY | 0.86675 | 0.86400 | 0.87498 | 0.86400 | SL | -1.09R | |
| 0943 | CADJPY | 08.09.25 | SELL | 106.969 | 107.424 | 105.602 | 107.424 | SL | -1.05R | |
| 0944 | LTCUSD | 11.09.25 | BUY | 114.80 | 111.87 | 123.57 | 111.87 | SL | -1.04R | |
| 0945 | BNBUSD | 23.09.25 | BUY | 972.82 | 955.16 | 1025.79 | 1025.79 | TP | +2.94R | |
| 0946 | AVAXUSD | 26.09.25 | BUY | 27.710 | 25.925 | 33.064 | 25.925 | SL | -1.02R | |
| 0947 | BNBUSD | 04.10.25 | BUY | 1139.81 | 1089.63 | 1290.36 | 1290.36 | TP | +2.98R | |
| 0948 | LINKUSD | 07.10.25 | BUY | 22.685 | 21.988 | 24.775 | 21.988 | SL | -1.03R | |
| 0949 | AUDJPY | 10.10.25 | BUY | 98.906 | 98.289 | 100.759 | 98.289 | SL | -1.04R | |
| 0950 | LTCUSD | 10.10.25 | BUY | 110.98 | 106.81 | 123.50 | 106.81 | SL | -1.03R | |
| 0951 | NZDJPY | 10.10.25 | BUY | 87.332 | 86.803 | 88.919 | 86.803 | SL | -1.05R | |
| 0952 | USDCAD | 10.10.25 | BUY | 1.39856 | 1.39447 | 1.41083 | 1.39447 | SL | -1.04R | |
| 0953 | AUDCHF | 13.10.25 | SELL | 0.52289 | 0.52872 | 0.50542 | 0.52872 | SL | -1.04R | |
| 0954 | AUDUSD | 13.10.25 | SELL | 0.65149 | 0.65584 | 0.63846 | 0.65584 | SL | -1.03R | |
| 0955 | CADCHF | 13.10.25 | SELL | 0.57287 | 0.57551 | 0.56495 | 0.56495 | TP | +2.91R | |
| 0956 | EURAUD | 13.10.25 | BUY | 1.77894 | 1.76339 | 1.82561 | 1.76339 | SL | -1.02R | |
| 0957 | EURNZD | 13.10.25 | BUY | 2.02081 | 2.01031 | 2.05233 | 2.01031 | SL | -1.02R | |
| 0958 | GBPAUD | 13.10.25 | BUY | 2.04455 | 2.02760 | 2.09542 | 2.02760 | SL | -1.01R | |
| 0959 | NZDCHF | 13.10.25 | SELL | 0.45991 | 0.46321 | 0.44999 | 0.44999 | TP | +2.92R | |
| 0960 | GBPJPY | 14.10.25 | BUY | 201.750 | 200.718 | 204.846 | 200.718 | SL | -1.02R | |
| 0961 | GBPNZD | 29.10.25 | BUY | 2.29293 | 2.28237 | 2.32461 | 2.28237 | SL | -1.02R | |
| 0962 | CHFJPY | 31.10.25 | BUY | 191.453 | 190.719 | 193.655 | 190.719 | SL | -1.03R | |
| 0963 | AVAXUSD | 02.11.25 | SELL | 18.885 | 19.669 | 16.533 | 16.533 | TP | +2.98R | |
| 0964 | DOTUSD | 02.11.25 | SELL | 2.9755 | 3.0814 | 2.6577 | 2.6577 | TP | +2.97R | |
| 0965 | USDJPY | 04.11.25 | BUY | 153.369 | 152.592 | 155.700 | 155.700 | TP | +2.98R | |
| 0966 | BTCUSD | 05.11.25 | SELL | 104040.14 | 106633.80 | 96259.14 | 106633.80 | SL | -1.04R | |
| 0967 | NZDJPY | 05.11.25 | SELL | 87.258 | 88.000 | 85.034 | 88.000 | SL | -1.03R | |
| 0968 | TRXUSD | 05.11.25 | SELL | 0.28970 | 0.29824 | 0.26408 | 0.29824 | SL | -1.03R | |
| 0969 | ADAUSD | 07.11.25 | SELL | 0.58165 | 0.61078 | 0.49427 | 0.49427 | TP | +2.98R | |
| 0970 | DOGEUSD | 07.11.25 | SELL | 0.17690 | 0.18647 | 0.14818 | 0.14818 | TP | +2.98R | |
| 0971 | LTCUSD | 07.11.25 | SELL | 93.425 | 99.464 | 75.309 | 99.464 | SL | -1.01R | |
| 0972 | LINKUSD | 10.11.25 | SELL | 16.420 | 17.598 | 12.887 | 12.887 | TP | +2.99R | |
| 0973 | XRPUSD | 10.11.25 | SELL | 2.4181 | 2.5279 | 2.0890 | 2.5279 | SL | -1.02R | |
| 0974 | GBPNZD | 12.11.25 | BUY | 2.31761 | 2.30380 | 2.35906 | 2.30380 | SL | -1.02R | |
| 0975 | XAGUSD | 13.11.25 | BUY | 52.302 | 51.261 | 55.424 | 51.261 | SL | -1.03R | |
| 0976 | BRENT | 14.11.25 | SELL | 63.680 | 64.881 | 60.076 | 60.076 | TP | +2.96R | |
| 0977 | CADCHF | 14.11.25 | SELL | 0.56663 | 0.56917 | 0.55903 | 0.56917 | SL | -1.10R | |
| 0978 | EURNZD | 26.11.25 | BUY | 2.03904 | 2.02871 | 2.07005 | 2.02871 | SL | -1.02R | |
| 0979 | BNBUSD | 02.12.25 | SELL | 850.95 | 875.71 | 776.68 | 875.71 | SL | -1.03R | |
| 0980 | BTCUSD | 02.12.25 | SELL | 88323.01 | 90403.15 | 82082.58 | 90403.15 | SL | -1.04R | |
| 0981 | ETHUSD | 02.12.25 | SELL | 2895.16 | 2992.65 | 2602.69 | 2992.65 | SL | -1.03R | |
| 0982 | LTCUSD | 02.12.25 | SELL | 79.960 | 82.409 | 72.614 | 82.409 | SL | -1.03R | |
| 0983 | GBPCAD | 18.12.25 | SELL | 1.85048 | 1.85942 | 1.82368 | 1.85942 | SL | -1.03R | |
| 0984 | CADJPY | 23.12.25 | BUY | 113.531 | 112.750 | 115.874 | 112.750 | SL | -1.03R | |
| 0985 | EURJPY | 23.12.25 | BUY | 183.477 | 182.210 | 187.280 | 182.210 | SL | -1.02R | |
| 0986 | USDJPY | 23.12.25 | BUY | 156.630 | 155.442 | 160.192 | 155.442 | SL | -1.01R | |
| 0987 | XAGUSD | 29.12.25 | BUY | 76.160 | 73.077 | 85.406 | 73.077 | SL | -1.01R | |
| 0988 | CHFJPY | 05.01.26 | BUY | 196.883 | 195.503 | 201.025 | 201.025 | TP | +2.98R | |
| 0989 | XRPUSD | 06.01.26 | BUY | 2.2193 | 2.0896 | 2.6083 | 2.0896 | SL | -1.02R | |
| 0990 | USDCAD | 09.01.26 | SELL | 1.38886 | 1.39604 | 1.36732 | 1.36732 | TP | +2.98R | |
| 0991 | BNBUSD | 15.01.26 | BUY | 924.76 | 905.32 | 983.09 | 905.32 | SL | -1.05R | |
| 0992 | TRXUSD | 16.01.26 | BUY | 0.30865 | 0.30454 | 0.32097 | 0.32097 | TP | +2.92R | |
| 0993 | BTCUSD | 21.01.26 | SELL | 90529.33 | 92675.20 | 84091.69 | 84091.69 | TP | +2.96R | |
| 0994 | ETHUSD | 21.01.26 | SELL | 3064.72 | 3191.03 | 2685.79 | 2685.79 | TP | +2.98R | |
| 0995 | GBPCHF | 21.01.26 | SELL | 1.06582 | 1.07085 | 1.05073 | 1.07085 | SL | -1.05R | |
| 0996 | USDCHF | 21.01.26 | SELL | 0.79365 | 0.79804 | 0.78050 | 0.78050 | TP | +2.97R | |
| 0997 | EURGBP | 22.01.26 | BUY | 0.86971 | 0.86683 | 0.87835 | 0.86683 | SL | -1.09R | |
| 0998 | NZDJPY | 23.01.26 | BUY | 93.116 | 92.381 | 95.321 | 92.381 | SL | -1.03R | |
| 0999 | AUDCHF | 27.01.26 | BUY | 0.53459 | 0.53102 | 0.54530 | 0.54530 | TP | +2.93R | |
| 1000 | EURUSD | 28.01.26 | BUY | 1.19602 | 1.18701 | 1.22303 | 1.18701 | SL | -1.02R | |
| 1001 | USDCHF | 28.01.26 | SELL | 0.76879 | 0.77708 | 0.74392 | 0.77708 | SL | -1.02R | |
| 1002 | EURAUD | 29.01.26 | SELL | 1.70635 | 1.71653 | 1.67581 | 1.67581 | TP | +2.98R | |
| 1003 | AUDUSD | 30.01.26 | BUY | 0.69626 | 0.69078 | 0.71270 | 0.69078 | SL | -1.03R | |
| 1004 | XAUUSD | 30.01.26 | BUY | 4876.44 | 4816.82 | 5055.32 | 4816.82 | SL | -1.01R | |
| 1005 | GER40 | 04.02.26 | BUY | 24614.35 | 24357.57 | 25384.69 | 24357.57 | SL | -1.01R | |
| 1006 | GBPUSD | 05.02.26 | BUY | 1.35694 | 1.34919 | 1.38019 | 1.34919 | SL | -1.02R | |
| 1007 | AVAXUSD | 06.02.26 | SELL | 9.0150 | 9.7142 | 6.9175 | 9.7142 | SL | -1.01R | |
| 1008 | BNBUSD | 06.02.26 | SELL | 652.78 | 697.57 | 518.42 | 600.11 | Thời gian | +1.16R | |
| 1009 | BTCUSD | 06.02.26 | SELL | 68037.85 | 73197.29 | 52559.52 | 73197.29 | SL | -1.01R | |
| 1010 | DOGEUSD | 06.02.26 | SELL | 0.09616 | 0.10387 | 0.07302 | 0.10387 | SL | -1.01R | |
| 1011 | EURNZD | 06.02.26 | SELL | 1.98104 | 1.99145 | 1.94983 | 1.99145 | SL | -1.02R | |
| 1012 | LTCUSD | 06.02.26 | SELL | 54.840 | 58.915 | 42.614 | 58.915 | SL | -1.01R | |
| 1013 | XRPUSD | 06.02.26 | SELL | 1.3633 | 1.5126 | 0.9154 | 1.5126 | SL | -1.01R | |
| 1014 | TRXUSD | 07.02.26 | SELL | 0.27650 | 0.28353 | 0.25540 | 0.28353 | SL | -1.04R | |
| 1015 | US500 | 12.02.26 | BUY | 6849.70 | 6770.14 | 7088.39 | 6770.14 | SL | -1.01R | |
| 1016 | TRXUSD | 25.02.26 | SELL | 0.28610 | 0.29074 | 0.27218 | 0.29074 | SL | -1.06R | |
| 1017 | GBPCHF | 02.03.26 | SELL | 1.04016 | 1.04406 | 1.02846 | 1.04406 | SL | -1.06R | |
| 1018 | AUDCHF | 03.03.26 | BUY | 0.54666 | 0.54032 | 0.56570 | 0.56570 | TP | +2.96R | |
| 1019 | AUDNZD | 03.03.26 | BUY | 1.18852 | 1.18343 | 1.20379 | 1.20379 | TP | +2.95R | |
| 1020 | EURAUD | 03.03.26 | SELL | 1.65681 | 1.66659 | 1.62747 | 1.62747 | TP | +2.97R | |
| 1021 | NZDUSD | 03.03.26 | BUY | 0.58809 | 0.58347 | 0.60195 | 0.58347 | SL | -1.03R | |
| 1022 | EURGBP | 06.03.26 | BUY | 0.86709 | 0.86369 | 0.87729 | 0.86369 | SL | -1.07R | |
| 1023 | BRENT | 09.03.26 | BUY | 86.455 | 82.045 | 99.686 | 82.045 | SL | -1.01R | |
| 1024 | NAS100 | 12.03.26 | BUY | 24591.05 | 24209.62 | 25735.34 | 24209.62 | SL | -1.01R | |
| 1025 | US500 | 12.03.26 | BUY | 6705.55 | 6614.60 | 6978.39 | 6614.60 | SL | -1.01R | |
| 1026 | TRXUSD | 18.03.26 | BUY | 0.30115 | 0.29535 | 0.31856 | 0.31856 | TP | +2.95R | |
| 1027 | GBPUSD | 20.03.26 | BUY | 1.33464 | 1.32637 | 1.35943 | 1.32637 | SL | -1.02R | |
| 1028 | EURCAD | 23.03.26 | SELL | 1.59293 | 1.59848 | 1.57628 | 1.59848 | SL | -1.05R | |
| 1029 | EURGBP | 23.03.26 | BUY | 0.86465 | 0.86190 | 0.87288 | 0.87288 | TP | +2.91R | |
| 1030 | LINKUSD | 16.04.26 | SELL | 9.5050 | 9.7946 | 8.6362 | 9.7946 | SL | -1.03R | |
| 1031 | NZDJPY | 30.04.26 | BUY | 91.804 | 91.328 | 93.232 | 93.232 | TP | +2.95R | |
| 1032 | GBPUSD | 04.05.26 | BUY | 1.35394 | 1.34698 | 1.37482 | 1.34698 | SL | -1.02R | |
| 1033 | GBPCAD | 11.05.26 | BUY | 1.85730 | 1.85014 | 1.87876 | 1.85014 | SL | -1.03R | |
| 1034 | EURCAD | 13.05.26 | BUY | 1.60632 | 1.60101 | 1.62225 | 1.60101 | SL | -1.05R | |
| 1035 | NZDCAD | 15.05.26 | BUY | 0.80536 | 0.79926 | 0.82364 | 0.82364 | TP | +2.96R | |
| 1036 | USDCHF | 15.05.26 | SELL | 0.78564 | 0.79045 | 0.77119 | 0.79045 | SL | -1.03R | |
| 1037 | XAGUSD | 15.05.26 | BUY | 82.736 | 79.344 | 92.910 | 79.344 | SL | -1.01R | |
| 1038 | EURGBP | 18.05.26 | BUY | 0.86829 | 0.86550 | 0.87666 | 0.86550 | SL | -1.09R | |
| 1039 | BNBUSD | 01.06.26 | BUY | 680.92 | 642.75 | 795.45 | 642.75 | SL | -1.02R | |
| 1040 | EURNZD | 05.06.26 | SELL | 1.98043 | 1.99190 | 1.94604 | 1.99190 | SL | -1.02R | |
| 1041 | NZDJPY | 05.06.26 | BUY | 93.515 | 92.911 | 95.327 | 92.911 | SL | -1.04R | |
| 1042 | DOGEUSD | 07.06.26 | SELL | 0.08502 | 0.08861 | 0.07427 | 0.08861 | SL | -1.02R | |
| 1043 | ETHUSD | 07.06.26 | SELL | 1677.08 | 1771.55 | 1393.66 | 1771.55 | SL | -1.02R | |
| 1044 | LINKUSD | 07.06.26 | SELL | 7.6915 | 8.0207 | 6.7040 | 8.0207 | SL | -1.02R | |
| 1045 | EURUSD | 09.06.26 | SELL | 1.15661 | 1.16173 | 1.14127 | 1.16173 | SL | -1.03R | |
| 1046 | XAGUSD | 15.06.26 | SELL | 70.874 | 73.905 | 61.783 | 61.783 | TP | +2.99R | |
| 1047 | XRPUSD | 15.06.26 | SELL | 1.2544 | 1.2978 | 1.1244 | 1.1244 | TP | +2.97R | |
| 1048 | SOLUSD | 01.07.26 | SELL | 77.755 | 81.317 | 67.069 | 81.317 | SL | -1.02R | |
| 1049 | GBPUSD | 02.07.26 | SELL | 1.33584 | 1.34272 | 1.31520 | 1.34272 | SL | -1.02R | |
| 1050 | ADAUSD | 04.07.26 | SELL | 0.19010 | 0.20049 | 0.15893 | 0.15893 | TP | +2.98R | |
| 1051 | GER40 | 08.07.26 | BUY | 25339.20 | 25034.38 | 26253.65 | 25034.38 | SL | -1.01R | |
| 1052 | EURGBP | 17.07.26 | SELL | 0.84983 | 0.85356 | 0.83862 | 0.85356 | SL | -1.07R | |
| 1053 | GBPCAD | 17.07.26 | BUY | 1.89032 | 1.88011 | 1.92097 | 1.88011 | SL | -1.02R | |
| 1054 | GBPCHF | 17.07.26 | BUY | 1.08593 | 1.08163 | 1.09881 | 1.08163 | SL | -1.06R | |
| 1055 | GBPJPY | 17.07.26 | BUY | 218.221 | 216.855 | 222.319 | 216.855 | SL | -1.02R | |
| 1056 | GBPUSD | 17.07.26 | BUY | 1.34546 | 1.33677 | 1.37153 | 1.33677 | SL | -1.02R | |
| 1057 | DOGEUSD | 25.07.26 | SELL | 0.07110 | 0.07303 | 0.06530 | 0.07303 | SL | -1.04R | |
| 1058 | BRENT | 28.07.26 | BUY | 80.685 | 78.329 | 87.754 | 87.754 | TP | +2.98R | |
| 1059 | EURJPY | 30.07.26 | BUY | 186.999 | 186.541 | 188.373 | 186.541 | SL | -1.05R | |
| 1060 | GBPUSD | 31.07.26 | BUY | 1.34093 | 1.33483 | 1.35923 | 1.35923 | TP | +2.98R | |
| 1061 | DOTUSD | 02.08.26 | SELL | 0.79350 | 0.82838 | 0.68886 | 0.82838 | SL | -1.02R | |
| 1062 | AUDUSD | 03.08.26 | BUY | 0.69884 | 0.69440 | 0.71218 | 0.71218 | TP | +2.97R | |
| 1063 | CHFJPY | 10.08.26 | SELL | 196.517 | 197.858 | 192.496 | 197.858 | SL | -1.02R | |
| 1064 | LINKUSD | 11.08.26 | SELL | 8.6040 | 8.8302 | 7.9254 | 8.8302 | SL | -1.04R | |
| 1065 | NZDCAD | 11.08.26 | BUY | 0.81832 | 0.81304 | 0.83416 | 0.81304 | SL | -1.05R | |
| 1066 | NZDUSD | 13.08.26 | BUY | 0.58374 | 0.57911 | 0.59765 | 0.59765 | TP | +2.97R | |
| 1067 | TRXUSD | 14.08.26 | BUY | 0.33305 | 0.33073 | 0.34000 | 0.33073 | SL | -1.14R | |
| 1068 | ETHUSD | 22.08.26 | BUY | 2421.57 | 2325.57 | 2709.54 | 2709.54 | TP | +2.97R | |
| 1069 | LINKUSD | 22.08.26 | BUY | 11.341 | 10.687 | 13.305 | 13.305 | TP | +2.98R | |
| 1070 | SOLUSD | 22.08.26 | BUY | 90.685 | 87.603 | 99.931 | 99.931 | TP | +2.97R | |
| 1071 | BTCUSD | 23.08.26 | BUY | 75682.52 | 72987.85 | 83766.55 | 83766.55 | TP | +2.97R | |
| 1072 | USDCHF | 26.08.26 | SELL | 0.80451 | 0.81256 | 0.78034 | 0.81256 | SL | -1.02R | |
| 1073 | XRPUSD | 26.08.26 | BUY | 1.3613 | 1.2674 | 1.6429 | 1.2674 | SL | -1.02R | |
| 1074 | EURUSD | 28.08.26 | BUY | 1.16261 | 1.15699 | 1.17947 | 1.15699 | SL | -1.03R | |
| 1075 | NZDCAD | 04.09.26 | SELL | 0.81362 | 0.81839 | 0.79931 | 0.80693 | Thời gian | +1.35R | |
| 1076 | NZDJPY | 04.09.26 | SELL | 92.166 | 92.751 | 90.413 | 90.413 | TP | +2.96R | |
| 1077 | DOTUSD | 09.09.26 | BUY | 1.1540 | 1.0614 | 1.4319 | 1.0614 | SL | -1.01R | |
| 1078 | LTCUSD | 09.09.26 | BUY | 52.720 | 50.723 | 58.712 | 50.723 | SL | -1.03R | |
| 1079 | BNBUSD | 10.09.26 | BUY | 707.02 | 688.46 | 762.71 | 762.71 | TP | +2.96R | |
| 1080 | DOGEUSD | 23.09.26 | BUY | 0.09358 | 0.08725 | 0.11257 | 0.08725 | SL | -1.02R | |
| 1081 | LINKUSD | 29.09.26 | BUY | 14.738 | 14.016 | 16.903 | 14.016 | SL | -1.02R | |
| 1082 | LTCUSD | 29.09.26 | BUY | 66.900 | 61.814 | 82.158 | 61.814 | SL | -1.01R | |
| 1083 | SOLUSD | 08.10.26 | BUY | 107.17 | 101.57 | 123.98 | 101.57 | SL | -1.02R | |
| 1084 | ADAUSD | 10.10.26 | SELL | 0.24385 | 0.25562 | 0.20855 | 0.25562 | SL | -1.02R | |
| 1085 | TRXUSD | 15.10.26 | BUY | 0.32990 | 0.32713 | 0.33820 | 0.33820 | TP | +2.88R | |
| 1086 | AVAXUSD | 30.10.26 | SELL | 8.6440 | 9.0111 | 7.5426 | 9.0111 | SL | -1.02R | |
| 1087 | DOTUSD | 30.10.26 | SELL | 0.96050 | 1.01245 | 0.80464 | 0.95100 | Thời gian | +0.17R | |
| 1088 | LINKUSD | 30.10.26 | SELL | 11.220 | 11.825 | 9.404 | 11.825 | SL | -1.02R | |
| Tổng: 422 | +67.2R | |||||||||
- Nhấn «Tải nhật ký Excel qua bot» rồi chạm “Start” trong Telegram.
- Bạn đã dùng bot trước đây và không thấy nút “Start”? Chỉ cần gửi cho bot tin nhắn /start.
- Nếu bạn chưa theo dõi @strategy4you, bot sẽ yêu cầu đăng ký: hãy đăng ký rồi chạm “✅ I’ve subscribed”. Nếu đã đăng ký, bot sẽ chuyển ngay sang bước tiếp theo.
- Bot gửi nút “Get the EA for free”: chạm vào để mở trang ưu đãi.
- Trên trang, tìm khối “📊 Strategy trade journals” và nhấn “Download Excel”.
Cách tính khối lượng lot
Với các cặp có đô la Mỹ đứng thứ hai (EURUSD, GBPUSD, AUDUSD, NZDUSD), 1 pip trên lot tiêu chuẩn = $10. Công thức:
Lot = Rủi ro bằng $ ÷ (Stop tính bằng pip × $10)Ví dụ: tài khoản $10,000, rủi ro 1% = $100, stop 82 pip (stop trung vị của EURUSD trong bài kiểm tra này) → 100 ÷ 820 = 0.12 lot. Với vàng 1 lot = 100 ounce, giá đi $1 = $100 mỗi lot. Với tiền điện tử, hãy tính theo giá: stop 2.4% và rủi ro $100 thì quy mô vị thế = 100 ÷ 0.024 ≈ $4,170.
Khung thời gian nào phù hợp với WRB
- D1 là khung thời gian của chiến lược. Mọi con số trong bài viết này đều trên nến ngày.
- H4 thua lỗ. Phiên bản cổ điển (nến ≥ 1.5×, mục tiêu 2R) cho −519R trên 22,865 lệnh, và đúng các quy tắc như trên D1 cho −91R trên 9,334 lệnh. Nến rộng rất nhiều, và phần lớn là nhiễu.
- H1 còn tệ hơn: cùng quy tắc cho −1,506R trên 36,583 lệnh. Spread chiếm phần quá lớn của stop.
Có thể tìm WRB trên D1 rồi tinh chỉnh điểm vào trên H4 không? Có, nhưng chính stop ngoài giá mở cửa của nến ngày mới bảo vệ lệnh. Nếu bạn thu nhỏ nó để có «điểm vào chính xác», bạn sẽ được thứ gần giống vào ở giá mở cửa — và đó là phương án tệ nhất trên dữ liệu lịch sử.
WRB kết hợp với các mô hình Price Action khác
- WRB + BOF: phá vỡ giả ở mép thân WRB. Trông đẹp trên biểu đồ, nhưng không cần chờ nó: lệnh limit ở giữa thân không kém hơn.
- WRB + Kicker: bản thân kicker thường đã là một nến rộng. Đây là mô hình đảo chiều riêng với quy tắc riêng.
- WRB và Order Block / FVG: một nến rộng thường để lại FVG phía sau, và cây nến trước nó có thể là order block. Trong Smart Money đó là cùng một xung lực với điểm vào khác.
Những sai lầm thường gặp khi giao dịch WRB
- Giao dịch WRB trên H4 và H1. Trên 46 thị trường, phiên bản cổ điển trên H4 cho −519R, và cùng quy tắc như trên D1 cho −1,506R trên H1. Khung thời gian hiệu quả là D1.
- Vào ở mép thân với stop sau nến. Stop quá nhỏ: −1,713R trên dữ liệu lịch sử. Hãy vào từ giữa thân, stop ngoài giá mở cửa.
- Gọi bất kỳ nến lớn nào là WRB. Cần ít nhất 2× trung bình 10 nến và thân từ 60% trở lên. Nến rộng hơn 3× thường là các cú giật do tin tức.
- Giao dịch ngược xu hướng. WRB tăng nằm dưới EMA 200 không phải là tín hiệu mua.
- Vào ở lần retest thứ hai hoặc thứ ba. Nếu lệnh không khớp trong 30 nến hoặc có nến đóng cửa vượt stop, WRB đã hết tác dụng — hãy tìm cái tiếp theo.
FAQ: câu hỏi thường gặp về WRB
Biên độ trung bình nên tính trên bao nhiêu nến?
10. Chúng tôi đã thử 8 và 12 nến: cả hai phương án đều có lãi (+209R và +228R), chênh lệch nhỏ.
Vì sao mục tiêu 3R mà không phải 2R?
Với mục tiêu 2R chiến lược vẫn có lãi nhưng yếu hơn. Trên nến ngày, sau nhịp hồi về WRB, giá thường chạy xa theo xu hướng, và mục tiêu 3R bắt được những đợt chạy này. Với 3.5R kết quả gần như bằng 3R.
Có cần nến xác nhận (pin bar, inside bar) không?
Không, thậm chí còn có hại. Vào lệnh sau nến từ chối ở giữa thân trên D1 cho +116.6R so với +220.8R của lệnh limit, với drawdown lớn hơn (−50.4R so với −30.7R). Lệnh limit đơn giản hơn và không bắt bạn phải ngồi trước biểu đồ.
WRB có hiệu quả với tiền điện tử không?
Có: 12 đồng — 533 lệnh và +105.2R, profit factor 1.28. Nhưng không phải đồng nào cũng vậy: BNB, LTC và XRP âm hoặc quanh mức 0. Hãy giao dịch cả rổ, không phải một đồng duy nhất.
Còn vàng thì sao?
Vàng có lãi: 56 lệnh từ năm 2005, +18.6R. Số lệnh ít — khoảng 3 lệnh mỗi năm — nên chỉ giao dịch WRB trên vàng sẽ khá nhàm. Tốt hơn hãy thêm các cặp forex và tiền điện tử.
Đây có phải lợi nhuận đảm bảo không?
Không. Đây là kết quả trên dữ liệu lịch sử: 1,088 lệnh, +220.8R, profit factor 1.29. Lợi thế khiêm tốn, chuỗi thua dài, và kết quả tương lai có thể tệ hơn.
Video: chiến lược WRB trên các lệnh thực tế
Kết luận
- WRB là cây nến có biên độ ít nhất 2× trung bình 10 nến và thân từ 60% trở lên.
- WRB không hiệu quả trên H4 (−519R), và vào ở mép thân là phương án tệ nhất (−1,713R).
- Chiến lược hiệu quả là D1, lệnh limit tại 50% thân, thuận xu hướng EMA 200, stop ngoài giá mở cửa, mục tiêu 3R: +220.8R trên 1,088 lệnh ở 46 thị trường, có lãi trong các năm 2024, 2025 và 2026.
- Cốt lõi của chiến lược là nhịp hồi về giữa một nến mạnh thuận xu hướng. Bộ lọc độ rộng 2× chọn ra nến tốt nhất và giảm drawdown còn một phần ba.
- Khoảng một phần ba số lệnh thắng và chuỗi thua dài — rủi ro 0.5% mỗi lệnh.
Trước khi giao dịch tài khoản thật, hãy thử chiến lược trên tài khoản demo và ghi nhật ký giao dịch của riêng bạn như trong bài viết này.
Bài viết chỉ nhằm mục đích giáo dục và không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch forex, CFD và tiền điện tử có rủi ro thua lỗ cao. Kết quả trong quá khứ không đảm bảo lợi nhuận trong tương lai. Dữ liệu: nến ngày dựng từ nến giờ — Alpari (forex, kim loại, chỉ số; giờ máy chủ GMT+2/3) và Binance (tiền điện tử, UTC); báo giá của nhà môi giới của bạn có thể chênh lệch đôi chút.





















