Mục lục 16
- Cấu trúc thị trường là gì
- BOS (Break of Structure) là gì
- CHoCH (Change of Character) là gì
- Cách đánh dấu BOS và CHoCH đúng
- Có thể giao dịch riêng BOS hoặc CHoCH không? Kết quả kiểm tra
- Chiến lược: quét thanh khoản → CHoCH → retest
- Thống kê: 2,209 lệnh trên 46 thị trường
- Ví dụ lệnh từng bước
- Thư viện: tất cả lệnh 2025–2026
- Cách tính khối lượng lot
- Dùng BOS và CHoCH trên khung thời gian nào
- BOS và CHoCH cùng các mô hình SMC khác
- Sai lầm thường gặp với BOS và CHoCH
- Câu hỏi thường gặp về BOS và CHoCH
- Video: BOS và CHoCH trên các lệnh thực tế
- Kết luận
BOS (Break of Structure) và CHoCH (Change of Character) là hai khái niệm cơ bản của Smart Money. Cách đọc xu hướng và hầu hết các setup SMC đều dựa trên chúng: “chờ CHoCH rồi vào lệnh tại order block”, “giao dịch BOS theo xu hướng”. Không bài viết nào về Order Block, FVG hay quét thanh khoản có thể thiếu chúng.
Trong bài này chúng tôi giải thích cấu trúc thị trường là gì, BOS khác CHoCH thế nào và cách đánh dấu chúng cho đúng. Sau đó kiểm tra câu hỏi quan trọng nhất: chỉ riêng việc phá vỡ cấu trúc có giúp kiếm tiền không? Chúng tôi áp dụng cùng một bộ quy tắc trên 46 thị trường — Forex, vàng, bạc, chỉ số, dầu và tiền điện tử — từ 1999 đến tháng 11/2026, hơn 50,000 lệnh ở mọi biến thể.
Cấu trúc thị trường là gì
Giá không đi theo đường thẳng mà di chuyển theo từng sóng. Đỉnh sóng gọi là swing high, đáy sóng gọi là swing low. Chuỗi các điểm này chính là cấu trúc thị trường:
- Xu hướng tăng — mỗi đỉnh cao hơn đỉnh trước (HH, higher high) và mỗi đáy cũng cao hơn (HL, higher low).
- Xu hướng giảm — đỉnh thấp hơn (LH) và đáy thấp hơn (LL).
- Đi ngang — đỉnh và đáy ở cùng mức, cấu trúc không được cập nhật.
BOS và CHoCH là hai điều có thể xảy ra với cấu trúc: hoặc tiếp diễn, hoặc bị phá vỡ.
BOS (Break of Structure) là gì
BOS là phá vỡ cấu trúc theo hướng xu hướng. Trong xu hướng tăng, giá đóng cửa trên swing high gần nhất và tạo HH mới. Trong xu hướng giảm, giá đóng cửa dưới swing low gần nhất và tạo LL mới.
BOS cho biết “xu hướng tiếp diễn”. Trong SMC, mỗi BOS mới được xem là xác nhận rằng tay chơi lớn vẫn đẩy giá theo cùng một hướng. Đáy nơi cú phá vỡ bắt đầu trở thành đáy được bảo vệ (protected low): chừng nào giá còn ở trên nó, xu hướng vẫn còn hiệu lực.
CHoCH (Change of Character) là gì
CHoCH là phá vỡ cấu trúc ngược xu hướng, tức là thị trường đổi tính chất. Trong xu hướng tăng, giá đóng cửa dưới HL gần nhất, nghĩa là phá đáy được bảo vệ. Trong xu hướng giảm, giá đóng cửa trên LH gần nhất.
CHoCH là dấu hiệu đầu tiên của đảo chiều. Nó chưa phải xu hướng mới, mà là tín hiệu cho thấy xu hướng cũ đã bị phá. Đôi khi nó được gọi là MSS (Market Structure Shift); trên thực tế là một.
| BOS | CHoCH | |
|---|---|---|
| Hướng | Theo xu hướng | Ngược xu hướng |
| Phá vỡ gì | HH gần nhất (tăng) hoặc LL gần nhất (giảm) | HL gần nhất (tăng) hoặc LH gần nhất (giảm) |
| Ý nghĩa | Xu hướng tiếp diễn | Xu hướng có thể đảo chiều |
| Cách dùng | Vào lệnh theo xu hướng khi điều chỉnh | Lệnh đầu tiên theo hướng mới |
| Kiểm tra của chúng tôi (H4, vào lệnh thị trường) | +18R với 9,970 lệnh, PF 1.00 | +77R với 9,217 lệnh, PF 1.01 |
Cách đánh dấu BOS và CHoCH đúng
Một nửa tranh cãi về SMC đến từ việc mỗi người đánh dấu cấu trúc theo cách riêng. Để kiểm tra công bằng, chúng tôi dùng các quy tắc hoạt động giống nhau trên mọi biểu đồ:
- Swing là fractal 3 nến mỗi bên. Swing high là nến có giá cao nhất cao hơn ba nến bên trái và ba nến bên phải. Swing low thì ngược lại. Quan trọng: swing chỉ được xác định sau 3 nến kể từ khi hình thành — trước đó nó chưa tồn tại trên biểu đồ.
- Phá vỡ chỉ tính khi nến đóng cửa. Nếu giá xuyên qua một mức bằng râu nến rồi đóng cửa quay lại, đó không phải BOS hay CHoCH mà là quét thanh khoản (liquidity sweep).
- Loại phá vỡ phụ thuộc vào lần trước. Nếu lần gần nhất cấu trúc bị phá lên trên và giờ giá đóng cửa trên swing high, đó là BOS. Nếu lần trước bị phá xuống và giờ phá lên, đó là CHoCH.
Cấu trúc nội bộ và bên ngoài. Fractal nhỏ (1–2 nến) cho nhiều BOS và CHoCH “nội bộ”. Fractal lớn (5–10 nến) cho ít lần phá vỡ cấu trúc “bên ngoài”. Chúng tôi đã thử các kích thước từ 2 đến 5 nến: fractal 2–3 nến cho kết quả tốt nhất, với 4–5 nến kết quả giảm khoảng một nửa.
Free EA for MT4 / MT5 + trade journals Get it freeCó thể giao dịch riêng BOS hoặc CHoCH không? Kết quả kiểm tra
Lời khuyên phổ biến nhất trong video SMC: “chờ BOS rồi vào lệnh theo xu hướng” hoặc “CHoCH là đảo chiều, vào lệnh”. Chúng tôi kiểm tra điều này trên 46 thị trường với quy tắc giống hệt nhau: dừng lỗ sau điểm cực trị được bảo vệ cộng thêm 5 pip (0.05% giá với thị trường ngoài Forex), mục tiêu 3R, thoát theo thời gian sau 60 nến, spread được tính trong mọi lệnh. Đây là kết quả trên H4:
| Biến thể (H4, mục tiêu 3R) | Số lệnh | Tổng | Profit factor | Thị trường có lãi |
|---|---|---|---|---|
| BOS, vào lệnh thị trường | 9,970 | +17.8R | 1.00 | 22/46 |
| CHoCH, vào lệnh thị trường | 9,217 | +77.2R | 1.01 | 27/46 |
| BOS theo xu hướng EMA 200, retest mức | 8,437 | −79.1R | 0.99 | 22/46 |
| CHoCH + vào lệnh tại FVG | 4,082 | +73.7R | 1.03 | 23/46 |
| CHoCH + vào lệnh tại order block | 7,116 | −277.7R | 0.95 | 18/46 |
| Quét thanh khoản → CHoCH, vào lệnh thị trường | 2,510 | +193.7R | 1.14 | 31/46 |
| Quét thanh khoản → CHoCH → retest | 2,209 | +208.9R | 1.16 | 30/46 |
Bảng cho thấy:
- Riêng việc phá vỡ cấu trúc không dự báo được gì. Gần 10,000 lệnh BOS và chừng ấy lệnh CHoCH cho profit factor 1.00–1.01 — ngang tung đồng xu. Trước trượt giá và phí của tài khoản thật kết quả gần bằng 0; sau đó là âm.
- Bộ lọc xu hướng không cứu được BOS. “Chỉ giao dịch BOS theo xu hướng”: −79R.
- Vào lệnh tại order block sau CHoCH là biến thể tệ nhất: −278R. Order block nằm xa điểm phá vỡ và giá thường xuyên đi xuyên qua nó.
- Bối cảnh thay đổi tất cả. Nếu giá quét thanh khoản trước — xuyên qua một đáy cũ bằng râu nến rồi đóng cửa quay lại — cùng tín hiệu đó tốt hơn 10 lần mỗi lệnh: +0.10R thay vì +0.01R.
Chúng tôi cũng kiểm tra các khung thời gian khác. Trên H1, BOS và CHoCH “trần” lỗ từ −1,700R đến −3,300R: quá nhiều tín hiệu và spread ăn hết. Trên D1 gần bằng 0. Một cách phổ biến khác — giữ lệnh và dời dừng lỗ xuống dưới mỗi đáy được bảo vệ mới — chỉ lãi lớn ở tiền điện tử nhờ thị trường tăng năm 2021; trên Forex thì lỗ.
Kết luận đơn giản: BOS và CHoCH là ngôn ngữ mô tả thị trường, không phải tín hiệu. Chúng mô tả rất tốt giá đang làm gì, nhưng tự thân không tạo lợi thế. Bên dưới là chuỗi tạo ra lợi thế.
Chiến lược: quét thanh khoản → CHoCH → retest
Logic: bên dưới một đáy cũ là dừng lỗ của phe mua. Tay chơi lớn đẩy giá xuống dưới, gom các lệnh dừng đó (thanh khoản) và mua vào. Giá đóng cửa trở lại trên đáy rồi phá cấu trúc lên trên — đó là CHoCH. Retest mức bị phá cho điểm vào với dừng lỗ ngắn sau đáy quét.
Quy tắc mua
- Khung thời gian H4. Swing là fractal 3 nến mỗi bên.
- Quét thanh khoản. Một nến xuyên bằng râu qua swing low được hình thành tối đa 60 nến trước và chưa bị phá, rồi đóng cửa quay lại trên đó.
- CHoCH. Sau cú quét, một nến đóng cửa trên swing high gần nhất, không tạo đáy mới dưới đáy quét.
- Vào lệnh. Buy Limit tại swing high bị phá — chờ retest. Lệnh có hiệu lực 20 nến.
- Dừng lỗ — 5 pip dưới đáy quét (vàng, chỉ số, dầu và tiền điện tử: 0.05% giá).
- Chốt lời — 3R (gấp ba rủi ro).
- Hủy lệnh. Nếu trước khi khớp có nến đóng cửa dưới dừng lỗ hoặc giá chạm mục tiêu trước khi chạm lệnh giới hạn, xóa lệnh.
- Thoát theo thời gian — sau 60 nến H4 (khoảng 10 ngày giao dịch) nếu chưa chạm dừng lỗ lẫn mục tiêu.
- Mỗi thị trường chỉ một lệnh tại một thời điểm.
Lệnh bán thì ngược lại: quét swing high và đóng cửa dưới nó, CHoCH giảm (đóng cửa dưới swing low gần nhất), Sell Limit khi retest mức bị phá, dừng lỗ trên đỉnh quét.
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Khung thời gian | H4 |
| Swing | fractal 3 + 3 nến |
| Thanh khoản | swing low / swing high không quá 60 nến |
| Tín hiệu | quét (râu vượt mức, đóng cửa quay lại) → CHoCH bằng giá đóng cửa |
| Vào lệnh | lệnh giới hạn tại mức bị phá, chờ tối đa 20 nến |
| Dừng lỗ | sau điểm cực trị của cú quét + 5 pip (0.05% ngoài Forex) |
| Mục tiêu | 3R |
| Thoát theo thời gian | 60 nến |
Nếu bạn đã đọc bài Liquidity Sweep của chúng tôi, mô hình này sẽ quen thuộc: ở đó chúng tôi kiểm tra quét → MSS → FVG trên 12 thị trường. Ở đây đơn giản hơn — không dùng FVG, vào lệnh ngay khi retest mức bị phá — và được kiểm tra trên 46 thị trường.
⬇ Hãy đọc hết chiến lược trước — liên kết chỉ báo và nhật ký Excel được nhắc lại ở cuối bài
Thống kê: 2,209 lệnh trên 46 thị trường
Thị trường: 28 cặp tiền, vàng và bạc, NAS100, US500, GER40, dầu Brent và 12 đồng tiền điện tử. Dữ liệu từ 1999 (vàng từ 2004, phần lớn cặp chéo và chỉ số từ 2022–2024, tiền điện tử từ 2018) đến tháng 11/2026. Spread được tính trong mọi lệnh.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Số lệnh | 2,209 |
| Lệnh thắng | 38.2% |
| Chốt lời / dừng lỗ / thoát theo thời gian | 333 / 1,226 / 650 |
| Tổng | +208.9R |
| Trung bình mỗi lệnh | +0.095R |
| Profit factor | 1.16 |
| Drawdown tối đa | −29.4R |
| Chuỗi thua dài nhất | 12 lệnh |
| Thời gian giữ lệnh (trung vị) | 29 nến H4 (~5 ngày) |
| Thị trường có lãi | 30/46 |
| Năm có lãi | 18/28 |
Vì sao kết quả dương dù lệnh thắng chưa đến 40%? Mục tiêu gấp ba dừng lỗ: một lệnh thắng bù được ba lệnh thua. Ngoài ra, gần một phần ba số lệnh (650) đóng theo thời gian, và 79% trong số đó có lãi — tổng cộng +475R. Sau cú quét và CHoCH, giá thường đi đúng hướng nhưng không đạt 3R trong 10 ngày. Chúng tôi cũng thử phiên bản không thoát theo thời gian (giữ đến dừng lỗ hoặc mục tiêu): +250.1R với 1,930 lệnh, nhưng drawdown sâu hơn (−39.1R) và lệnh kéo dài nhiều tuần. Chúng tôi giữ thoát sau 60 nến: giải phóng vốn và làm đường cong mượt hơn.
Đường cong không đi lên đều đặn. Từ 2011 đến 2018 chiến lược gần như đi ngang, phần lớn tăng trưởng đến trong 2019–2026, khi tiền điện tử, chỉ số và cặp chéo được đưa vào kiểm tra. Đó là bức tranh trung thực: lợi thế nhỏ và những giai đoạn đi ngang dài là bình thường.
Theo năm
18/28 năm có lãi. Những năm tốt nhất là 2024 (+57.0R), 2026 (+32.6R tính đến tháng 11), 2021 (+22.6R) và 2019 (+22.1R). Tệ nhất là 2004 (−9.2R). Năm 2025 lỗ 7.9R — điều này cũng xảy ra, và cần lưu ý trước khi giao dịch theo chiến lược.
Theo nhóm thị trường
Cả bốn nhóm đều có lãi: Forex +51.0R, tiền điện tử +84.7R, vàng và bạc +37.1R, chỉ số và dầu +36.2R. Các thị trường tốt nhất là USDJPY (+39.3R), vàng XAUUSD (+37.0R), ETHUSD (+31.3R), CHFJPY (+24.7R), US500 (+20.0R) và EURUSD (+19.1R). Tệ nhất là USDCAD (−28.9R).
Mua và bán
Lệnh mua đạt +134.6R, lệnh bán +74.3R. Cả hai chiều đều có lãi, nên chúng tôi giao dịch cả hai.
Ví dụ lệnh từng bước
Trên mỗi biểu đồ: đường nét đứt màu cam là mức thanh khoản và nến quét (SWEEP), đường nét đứt màu tím là swing bị phá và nến CHoCH, đường màu xanh là lệnh giới hạn khi retest, vùng đỏ và xanh lá là dừng lỗ và mục tiêu. Thời gian nến là giờ máy chủ Alpari (GMT+2/3), tiền điện tử theo UTC.
Ví dụ 1. Vàng XAUUSD, mua, tháng 8/2026. Ngày 3/8 một nến xuyên qua đáy 4020.88 xuống 4019.14 rồi đóng cửa quay lại trên đó — thanh khoản bị quét. Ngày 4/8 giá đóng cửa trên swing high gần nhất — CHoCH. Buy Limit tại mức bị phá 4079.03 khớp ở nến tiếp theo, dừng lỗ 4018.64, mục tiêu 4260.20. Mục tiêu đạt ngày 5/8: +3R trong sáu nến.
Ví dụ 2. BTCUSD, bán, tháng 5/2026. Giá quét đỉnh 77,905 (râu đến 78,080) và đóng cửa dưới đó; một nến sau đóng cửa dưới swing low — CHoCH giảm. Sell Limit 76,108, dừng lỗ 78,118, mục tiêu 70,078. Đạt mục tiêu ngày 2/6: +3R.
Ví dụ 3. US500, bán, tháng 9/2026. Quét đỉnh 7788.9, CHoCH giảm ngày 23/9. Retest 7753.4 hai ngày sau mới đến — lệnh giới hạn chờ tối đa 20 nến. Dừng lỗ 7795.4, mục tiêu 7627.5 đạt ngày 1/10: +3R.
Ví dụ 4. GBPJPY, mua, tháng 5/2025. Quét đáy 190.388, CHoCH tăng ngày 1/5, Buy Limit 191.261, dừng lỗ 189.941. Hơn một tuần giá dao động quanh điểm vào và xuống đến 190.24 — hai phần ba quãng đường tới dừng lỗ — rồi tăng lên mục tiêu 195.221: +3R ngày 12/5.
Ví dụ 5. USDJPY, bán, tháng 1/2026. Ở đây cú quét và CHoCH xảy ra trên cùng một nến: nó xuyên đỉnh 158.89 lên 159.215 và đóng cửa dưới swing low. Sell Limit 158.234, dừng lỗ 159.265, mục tiêu 155.141 đạt sau bốn nến.
Ví dụ 6. Thoát theo thời gian: NAS100, bán, tháng 7/2026. Quét đỉnh, CHoCH giảm, Sell Limit 29,477.8. Giá giảm nhưng không tới mục tiêu, hồi lên rồi lại giảm. Sau 60 nến lệnh được đóng theo thời gian với +1.35R.
Ví dụ 7. Một lệnh thua: vàng XAUUSD, mua, tháng 10/2026. Mọi điều kiện đều đạt: quét đáy 4139.11, CHoCH tăng, Buy Limit 4192.77. Nhưng nến tiếp theo đi xuyên qua điểm vào và chạm ngay dừng lỗ 4133.09: −1R. Những lệnh như vậy chiếm 55% tổng số — phần bình thường của chiến lược.
Ví dụ 8. Một lệnh thua: GBPUSD, mua, tháng 9/2026. Quét đáy 1.32039, CHoCH ngày 30/9, vào lệnh 1.32797. Giá giảm và chạm dừng lỗ 1.31963 vào ngày hôm sau: −1R.
Thư viện: tất cả lệnh 2025–2026
Bên dưới là toàn bộ 595 lệnh năm 2025–2026 liên tiếp, không chọn lọc. Lọc theo kết quả, chiều và năm; bấm vào một lệnh để mở biểu đồ.
Các lệnh đó dưới dạng bảng:
| # | Thị trường | Mở lúc | Chiều | Vào lệnh | Stop | Mục tiêu | Thoát | Kết quả | R | Biểu đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1615 | EURNZD | 06.01.25 | SELL | 1.84043 | 1.85440 | 1.79852 | 1.83706 | Thời gian | +0.22R | |
| 1616 | GBPAUD | 07.01.25 | BUY | 2.00112 | 1.98928 | 2.03664 | 1.98928 | SL | -1.02R | |
| 1617 | GBPNZD | 07.01.25 | BUY | 2.21607 | 2.20501 | 2.24925 | 2.20501 | SL | -1.02R | |
| 1618 | USDJPY | 07.01.25 | BUY | 157.842 | 156.185 | 162.813 | 156.185 | SL | -1.01R | |
| 1619 | LTCUSD | 07.01.25 | SELL | 111.64 | 117.44 | 94.25 | 94.25 | TP | +2.98R | |
| 1620 | NZDUSD | 08.01.25 | BUY | 0.56241 | 0.55815 | 0.57519 | 0.55815 | SL | -1.04R | |
| 1621 | XRPUSD | 08.01.25 | SELL | 2.3674 | 2.4695 | 2.0612 | 2.4695 | SL | -1.02R | |
| 1622 | GBPUSD | 08.01.25 | SELL | 1.23528 | 1.25807 | 1.16691 | 1.23214 | Thời gian | +0.13R | |
| 1623 | NZDJPY | 09.01.25 | BUY | 88.480 | 87.670 | 90.910 | 87.670 | SL | -1.03R | |
| 1624 | GER40 | 13.01.25 | SELL | 20269.80 | 20421.72 | 19814.05 | 20421.72 | SL | -1.01R | |
| 1625 | BTCUSD | 13.01.25 | SELL | 93711.19 | 95986.80 | 86884.37 | 95986.80 | SL | -1.04R | |
| 1626 | NZDUSD | 14.01.25 | BUY | 0.56030 | 0.55362 | 0.58034 | 0.56581 | Thời gian | +0.80R | |
| 1627 | NZDCAD | 14.01.25 | BUY | 0.80371 | 0.79896 | 0.81796 | 0.81796 | TP | +2.95R | |
| 1628 | XAGUSD | 14.01.25 | SELL | 29.936 | 30.737 | 27.533 | 30.737 | SL | -1.04R | |
| 1629 | ADAUSD | 15.01.25 | BUY | 1.0369 | 0.8753 | 1.5218 | 0.9764 | Thời gian | -0.38R | |
| 1630 | GBPCAD | 15.01.25 | BUY | 1.75891 | 1.74593 | 1.79785 | 1.79785 | TP | +2.98R | |
| 1631 | EURCHF | 17.01.25 | BUY | 0.93932 | 0.93611 | 0.94895 | 0.94895 | TP | +2.92R | |
| 1632 | USDCHF | 20.01.25 | BUY | 0.91361 | 0.90911 | 0.92711 | 0.90911 | SL | -1.03R | |
| 1633 | AUDUSD | 21.01.25 | BUY | 0.62271 | 0.61593 | 0.64305 | 0.61593 | SL | -1.02R | |
| 1634 | CADJPY | 22.01.25 | BUY | 109.013 | 107.277 | 114.221 | 107.277 | SL | -1.01R | |
| 1635 | EURGBP | 24.01.25 | SELL | 0.84314 | 0.84681 | 0.83213 | 0.83213 | TP | +2.93R | |
| 1636 | EURAUD | 24.01.25 | SELL | 1.65531 | 1.66859 | 1.61547 | 1.66859 | SL | -1.02R | |
| 1637 | CHFJPY | 29.01.25 | SELL | 171.086 | 172.358 | 167.270 | 167.270 | TP | +2.98R | |
| 1638 | CADCHF | 30.01.25 | BUY | 0.62980 | 0.62643 | 0.63991 | 0.62643 | SL | -1.07R | |
| 1639 | EURUSD | 30.01.25 | SELL | 1.04540 | 1.05381 | 1.02017 | 1.04227 | Thời gian | +0.35R | |
| 1640 | ADAUSD | 30.01.25 | BUY | 0.96840 | 0.90131 | 1.16966 | 0.90131 | SL | -1.01R | |
| 1641 | BNBUSD | 30.01.25 | BUY | 680.01 | 659.03 | 742.95 | 659.03 | SL | -1.03R | |
| 1642 | LINKUSD | 30.01.25 | BUY | 24.660 | 22.308 | 31.717 | 22.308 | SL | -1.01R | |
| 1643 | AUDCAD | 31.01.25 | BUY | 0.89992 | 0.89621 | 0.91105 | 0.89621 | SL | -1.07R | |
| 1644 | EURNZD | 31.01.25 | SELL | 1.83971 | 1.84955 | 1.81019 | 1.84955 | SL | -1.03R | |
| 1645 | NZDUSD | 31.01.25 | BUY | 0.56673 | 0.56172 | 0.58176 | 0.56172 | SL | -1.03R | |
| 1646 | CADCHF | 03.02.25 | SELL | 0.62341 | 0.63195 | 0.59779 | 0.63195 | SL | -1.03R | |
| 1647 | AUDCAD | 04.02.25 | SELL | 0.89671 | 0.90942 | 0.85858 | 0.90281 | Thời gian | -0.50R | |
| 1648 | CADJPY | 04.02.25 | BUY | 107.711 | 104.856 | 116.276 | 106.791 | Thời gian | -0.33R | |
| 1649 | GBPCAD | 04.02.25 | SELL | 1.79131 | 1.81656 | 1.71556 | 1.78853 | Thời gian | +0.10R | |
| 1650 | NZDCAD | 05.02.25 | SELL | 0.81332 | 0.82452 | 0.77972 | 0.81123 | Thời gian | +0.16R | |
| 1651 | LTCUSD | 06.02.25 | SELL | 101.75 | 109.71 | 77.87 | 109.71 | SL | -1.01R | |
| 1652 | NAS100 | 07.02.25 | SELL | 21619.00 | 21892.98 | 20797.05 | 21892.98 | SL | -1.01R | |
| 1653 | BTCUSD | 10.02.25 | BUY | 97323.09 | 94664.29 | 105299.50 | 94664.29 | SL | -1.04R | |
| 1654 | ETHUSD | 11.02.25 | BUY | 2698.90 | 2518.66 | 3239.61 | 2756.32 | Thời gian | +0.30R | |
| 1655 | LINKUSD | 11.02.25 | BUY | 18.940 | 17.430 | 23.469 | 17.430 | SL | -1.01R | |
| 1656 | AVAXUSD | 11.02.25 | BUY | 25.520 | 23.647 | 31.139 | 23.647 | SL | -1.01R | |
| 1657 | GBPNZD | 12.02.25 | BUY | 2.19639 | 2.18264 | 2.23764 | 2.21472 | Thời gian | +1.31R | |
| 1658 | US500 | 12.02.25 | SELL | 6038.80 | 6082.61 | 5907.38 | 6082.61 | SL | -1.01R | |
| 1659 | BRENT | 13.02.25 | SELL | 74.150 | 77.067 | 65.399 | 72.720 | Thời gian | +0.47R | |
| 1660 | CADCHF | 13.02.25 | SELL | 0.63605 | 0.64044 | 0.62288 | 0.62288 | TP | +2.94R | |
| 1661 | BTCUSD | 17.02.25 | SELL | 96252.82 | 98874.06 | 88389.10 | 98874.06 | SL | -1.04R | |
| 1662 | DOTUSD | 18.02.25 | SELL | 4.7520 | 5.3804 | 2.8669 | 4.5380 | Thời gian | +0.33R | |
| 1663 | GBPCHF | 18.02.25 | BUY | 1.13763 | 1.12974 | 1.16130 | 1.12974 | SL | -1.03R | |
| 1664 | GBPUSD | 19.02.25 | SELL | 1.25826 | 1.26442 | 1.23978 | 1.26442 | SL | -1.02R | |
| 1665 | US500 | 20.02.25 | SELL | 6114.10 | 6154.15 | 5993.95 | 5993.95 | TP | +2.99R | |
| 1666 | NAS100 | 21.02.25 | BUY | 22164.70 | 21879.32 | 23020.85 | 21879.32 | SL | -1.01R | |
| 1667 | TRXUSD | 21.02.25 | SELL | 0.23770 | 0.25072 | 0.19865 | 0.22890 | Thời gian | +0.66R | |
| 1668 | AUDCHF | 24.02.25 | SELL | 0.57195 | 0.57673 | 0.55761 | 0.55761 | TP | +2.95R | |
| 1669 | GBPAUD | 24.02.25 | BUY | 1.98800 | 1.97396 | 2.03012 | 2.03012 | TP | +2.98R | |
| 1670 | NZDCAD | 25.02.25 | SELL | 0.81556 | 0.81870 | 0.80614 | 0.81870 | SL | -1.08R | |
| 1671 | XAUUSD | 26.02.25 | SELL | 2921.30 | 2956.75 | 2814.95 | 2915.55 | Thời gian | +0.15R | |
| 1672 | CADCHF | 27.02.25 | BUY | 0.62489 | 0.62147 | 0.63515 | 0.62147 | SL | -1.07R | |
| 1673 | GBPUSD | 27.02.25 | SELL | 1.26349 | 1.27209 | 1.23769 | 1.27209 | SL | -1.02R | |
| 1674 | AUDNZD | 28.02.25 | BUY | 1.10884 | 1.10542 | 1.11910 | 1.10542 | SL | -1.07R | |
| 1675 | EURUSD | 03.03.25 | SELL | 1.04560 | 1.05336 | 1.02232 | 1.05336 | SL | -1.02R | |
| 1676 | AUDCAD | 03.03.25 | SELL | 0.90254 | 0.90914 | 0.88274 | 0.90914 | SL | -1.04R | |
| 1677 | ETHUSD | 03.03.25 | SELL | 2172.04 | 2551.63 | 1033.26 | 1851.82 | Thời gian | +0.84R | |
| 1678 | CADJPY | 04.03.25 | SELL | 103.197 | 105.017 | 97.737 | 104.317 | Thời gian | -0.63R | |
| 1679 | SOLUSD | 04.03.25 | SELL | 140.04 | 179.92 | 20.41 | 126.17 | Thời gian | +0.34R | |
| 1680 | AUDUSD | 05.03.25 | BUY | 0.62544 | 0.61818 | 0.64722 | 0.63591 | Thời gian | +1.42R | |
| 1681 | GBPJPY | 06.03.25 | SELL | 190.869 | 192.602 | 185.670 | 192.602 | SL | -1.01R | |
| 1682 | GBPNZD | 06.03.25 | SELL | 2.24401 | 2.26940 | 2.16784 | 2.26940 | SL | -1.01R | |
| 1683 | USDCAD | 07.03.25 | BUY | 1.43765 | 1.42344 | 1.48028 | 1.43395 | Thời gian | -0.27R | |
| 1684 | AUDJPY | 12.03.25 | BUY | 93.474 | 91.761 | 98.613 | 94.847 | Thời gian | +0.79R | |
| 1685 | DOTUSD | 14.03.25 | BUY | 4.1090 | 3.8239 | 4.9642 | 4.6940 | Thời gian | +2.04R | |
| 1686 | ETHUSD | 14.03.25 | BUY | 1923.09 | 1820.84 | 2229.83 | 2088.71 | Thời gian | +1.60R | |
| 1687 | GBPCHF | 18.03.25 | SELL | 1.14004 | 1.14741 | 1.11793 | 1.14162 | Thời gian | -0.25R | |
| 1688 | USDCHF | 20.03.25 | BUY | 0.88089 | 0.87503 | 0.89847 | 0.87503 | SL | -1.03R | |
| 1689 | EURJPY | 24.03.25 | BUY | 162.127 | 160.685 | 166.453 | 160.685 | SL | -1.02R | |
| 1690 | GBPJPY | 24.03.25 | BUY | 193.584 | 191.969 | 198.429 | 191.969 | SL | -1.02R | |
| 1691 | BNBUSD | 27.03.25 | BUY | 634.01 | 614.98 | 691.09 | 614.98 | SL | -1.03R | |
| 1692 | NZDCAD | 27.03.25 | BUY | 0.82122 | 0.81552 | 0.83832 | 0.81552 | SL | -1.04R | |
| 1693 | AUDJPY | 28.03.25 | SELL | 94.383 | 95.443 | 91.203 | 91.203 | TP | +2.98R | |
| 1694 | AUDNZD | 02.04.25 | SELL | 1.09835 | 1.10358 | 1.08266 | 1.08266 | TP | +2.95R | |
| 1695 | CHFJPY | 02.04.25 | BUY | 169.779 | 168.771 | 172.803 | 168.771 | SL | -1.02R | |
| 1696 | NZDJPY | 02.04.25 | BUY | 85.268 | 84.532 | 87.476 | 84.532 | SL | -1.03R | |
| 1697 | BTCUSD | 03.04.25 | SELL | 83904.72 | 88541.26 | 69995.11 | 85276.90 | Thời gian | -0.31R | |
| 1698 | EURGBP | 03.04.25 | SELL | 0.83492 | 0.83903 | 0.82259 | 0.83903 | SL | -1.06R | |
| 1699 | XRPUSD | 03.04.25 | SELL | 2.0672 | 2.2340 | 1.5668 | 2.1598 | Thời gian | -0.57R | |
| 1700 | GBPCAD | 03.04.25 | BUY | 1.86115 | 1.84431 | 1.91167 | 1.84431 | SL | -1.01R | |
| 1701 | AUDCAD | 03.04.25 | SELL | 0.89692 | 0.90464 | 0.87376 | 0.87376 | TP | +2.97R | |
| 1702 | BRENT | 03.04.25 | SELL | 72.170 | 75.306 | 62.762 | 62.762 | TP | +2.98R | |
| 1703 | CADCHF | 03.04.25 | SELL | 0.61235 | 0.62099 | 0.58643 | 0.58643 | TP | +2.97R | |
| 1704 | GBPNZD | 04.04.25 | BUY | 2.28326 | 2.24922 | 2.38538 | 2.24922 | SL | -1.01R | |
| 1705 | CHFJPY | 04.04.25 | BUY | 170.619 | 168.045 | 178.341 | 173.801 | Thời gian | +1.23R | |
| 1706 | ETHUSD | 10.04.25 | BUY | 1639.00 | 1384.23 | 2403.31 | 1613.27 | Thời gian | -0.11R | |
| 1707 | EURCAD | 10.04.25 | SELL | 1.54301 | 1.57509 | 1.44677 | 1.57509 | SL | -1.01R | |
| 1708 | NZDJPY | 10.04.25 | BUY | 82.923 | 79.756 | 92.424 | 85.248 | Thời gian | +0.73R | |
| 1709 | AUDJPY | 10.04.25 | BUY | 89.685 | 85.989 | 100.773 | 90.938 | Thời gian | +0.33R | |
| 1710 | DOGEUSD | 14.04.25 | SELL | 0.16101 | 0.16972 | 0.13488 | 0.16972 | SL | -1.02R | |
| 1711 | LINKUSD | 15.04.25 | SELL | 12.430 | 13.256 | 9.951 | 13.256 | SL | -1.01R | |
| 1712 | CADCHF | 18.04.25 | BUY | 0.59045 | 0.58344 | 0.61148 | 0.58344 | SL | -1.04R | |
| 1713 | BTCUSD | 20.04.25 | SELL | 84303.96 | 85720.05 | 80055.68 | 85720.05 | SL | -1.06R | |
| 1714 | ADAUSD | 21.04.25 | BUY | 0.63480 | 0.60918 | 0.71166 | 0.71166 | TP | +2.98R | |
| 1715 | TRXUSD | 22.04.25 | BUY | 0.24700 | 0.24088 | 0.26537 | 0.24088 | SL | -1.04R | |
| 1716 | EURJPY | 22.04.25 | SELL | 161.432 | 162.722 | 157.562 | 162.722 | SL | -1.02R | |
| 1717 | GBPAUD | 23.04.25 | SELL | 2.08192 | 2.09705 | 2.03653 | 2.09705 | SL | -1.02R | |
| 1718 | US500 | 24.04.25 | BUY | 5340.20 | 5097.21 | 6069.16 | 5675.60 | Thời gian | +1.38R | |
| 1719 | XAUUSD | 25.04.25 | SELL | 3306.65 | 3371.35 | 3112.55 | 3371.35 | SL | -1.01R | |
| 1720 | TRXUSD | 27.04.25 | BUY | 0.24750 | 0.24047 | 0.26858 | 0.24670 | Thời gian | -0.15R | |
| 1721 | EURNZD | 28.04.25 | BUY | 1.90933 | 1.89044 | 1.96600 | 1.89044 | SL | -1.01R | |
| 1722 | XAGUSD | 28.04.25 | SELL | 33.158 | 33.700 | 31.533 | 32.467 | Thời gian | +1.22R | |
| 1723 | USDJPY | 30.04.25 | BUY | 142.758 | 141.919 | 145.275 | 145.275 | TP | +2.98R | |
| 1724 | EURGBP | 30.04.25 | BUY | 0.85115 | 0.84765 | 0.86165 | 0.84765 | SL | -1.07R | |
| 1725 | NAS100 | 30.04.25 | SELL | 19281.90 | 19603.99 | 18315.62 | 19603.99 | SL | -1.01R | |
| 1726 | EURAUD | 01.05.25 | SELL | 1.76995 | 1.78927 | 1.71199 | 1.74020 | Thời gian | +1.53R | |
| 1727 | GBPJPY | 01.05.25 | BUY | 191.261 | 189.941 | 195.221 | 195.221 | TP | +2.98R | |
| 1728 | ETHUSD | 01.05.25 | BUY | 1842.99 | 1730.78 | 2179.63 | 2179.63 | TP | +2.98R | |
| 1729 | NZDUSD | 02.05.25 | BUY | 0.59510 | 0.58884 | 0.61388 | 0.58884 | SL | -1.02R | |
| 1730 | BTCUSD | 04.05.25 | BUY | 95459.99 | 92861.91 | 103254.23 | 103254.23 | TP | +2.96R | |
| 1731 | NZDCAD | 05.05.25 | BUY | 0.82021 | 0.81484 | 0.83632 | 0.82063 | Thời gian | +0.03R | |
| 1732 | LTCUSD | 07.05.25 | BUY | 89.510 | 80.944 | 115.207 | 98.920 | Thời gian | +1.09R | |
| 1733 | AUDCAD | 08.05.25 | SELL | 0.89038 | 0.89735 | 0.86947 | 0.89735 | SL | -1.04R | |
| 1734 | NAS100 | 08.05.25 | BUY | 20047.30 | 19587.65 | 21426.26 | 21426.26 | TP | +3.00R | |
| 1735 | GBPNZD | 08.05.25 | BUY | 2.23798 | 2.21676 | 2.30164 | 2.26392 | Thời gian | +1.21R | |
| 1736 | GBPAUD | 08.05.25 | BUY | 2.07141 | 2.04755 | 2.14299 | 2.08852 | Thời gian | +0.71R | |
| 1737 | EURUSD | 09.05.25 | SELL | 1.12797 | 1.13862 | 1.09602 | 1.13338 | Thời gian | -0.52R | |
| 1738 | ADAUSD | 13.05.25 | SELL | 0.78130 | 0.86469 | 0.53114 | 0.83810 | Thời gian | -0.69R | |
| 1739 | BNBUSD | 13.05.25 | SELL | 647.31 | 693.32 | 509.28 | 688.01 | Thời gian | -0.90R | |
| 1740 | DOTUSD | 13.05.25 | SELL | 4.9540 | 5.4024 | 3.6087 | 5.1080 | Thời gian | -0.35R | |
| 1741 | ETHUSD | 13.05.25 | SELL | 2435.51 | 2625.21 | 1866.40 | 2625.21 | SL | -1.01R | |
| 1742 | SOLUSD | 13.05.25 | SELL | 169.35 | 181.54 | 132.77 | 181.54 | SL | -1.01R | |
| 1743 | EURCAD | 13.05.25 | SELL | 1.56077 | 1.57308 | 1.52384 | 1.57308 | SL | -1.02R | |
| 1744 | ETHUSD | 17.05.25 | SELL | 2476.03 | 2650.55 | 1952.48 | 2650.55 | SL | -1.01R | |
| 1745 | EURCHF | 19.05.25 | BUY | 0.93818 | 0.93283 | 0.95423 | 0.93283 | SL | -1.05R | |
| 1746 | CHFJPY | 21.05.25 | BUY | 174.198 | 173.076 | 177.564 | 174.694 | Thời gian | +0.42R | |
| 1747 | EURJPY | 22.05.25 | SELL | 162.413 | 163.438 | 159.338 | 163.438 | SL | -1.02R | |
| 1748 | AUDNZD | 22.05.25 | BUY | 1.08666 | 1.08038 | 1.10550 | 1.08038 | SL | -1.04R | |
| 1749 | AUDJPY | 26.05.25 | BUY | 92.933 | 91.600 | 96.932 | 94.084 | Thời gian | +0.84R | |
| 1750 | AUDCHF | 26.05.25 | BUY | 0.53371 | 0.52846 | 0.54946 | 0.52846 | SL | -1.05R | |
| 1751 | CADJPY | 26.05.25 | BUY | 104.071 | 102.953 | 107.425 | 105.660 | Thời gian | +1.40R | |
| 1752 | USDJPY | 27.05.25 | BUY | 144.327 | 142.061 | 151.125 | 144.974 | Thời gian | +0.28R | |
| 1753 | BTCUSD | 28.05.25 | SELL | 107516.57 | 110771.55 | 97751.62 | 105558.11 | Thời gian | +0.57R | |
| 1754 | GBPNZD | 29.05.25 | SELL | 2.25529 | 2.27768 | 2.18812 | 2.25136 | Thời gian | +0.16R | |
| 1755 | GER40 | 30.05.25 | SELL | 24031.00 | 24413.48 | 22883.57 | 24413.48 | SL | -1.01R | |
| 1756 | NZDCAD | 30.05.25 | SELL | 0.82070 | 0.82707 | 0.80159 | 0.82707 | SL | -1.04R | |
| 1757 | AUDCHF | 04.06.25 | BUY | 0.53150 | 0.52692 | 0.54524 | 0.52692 | SL | -1.05R | |
| 1758 | EURJPY | 04.06.25 | BUY | 163.842 | 162.744 | 167.136 | 167.136 | TP | +2.98R | |
| 1759 | EURAUD | 04.06.25 | SELL | 1.75798 | 1.77122 | 1.71826 | 1.77122 | SL | -1.02R | |
| 1760 | LINKUSD | 05.06.25 | SELL | 13.980 | 14.487 | 12.459 | 14.487 | SL | -1.03R | |
| 1761 | CHFJPY | 06.06.25 | BUY | 175.224 | 174.024 | 178.824 | 177.956 | Thời gian | +2.26R | |
| 1762 | EURUSD | 06.06.25 | SELL | 1.14044 | 1.15002 | 1.11170 | 1.15002 | SL | -1.02R | |
| 1763 | GBPJPY | 10.06.25 | SELL | 195.443 | 196.496 | 192.284 | 196.496 | SL | -1.02R | |
| 1764 | AUDUSD | 12.06.25 | SELL | 0.64967 | 0.65506 | 0.63350 | 0.65506 | SL | -1.03R | |
| 1765 | USDJPY | 12.06.25 | SELL | 143.979 | 145.521 | 139.353 | 145.521 | SL | -1.01R | |
| 1766 | AUDJPY | 12.06.25 | SELL | 93.895 | 94.792 | 91.204 | 94.792 | SL | -1.03R | |
| 1767 | NZDJPY | 12.06.25 | SELL | 87.207 | 87.957 | 84.957 | 87.957 | SL | -1.03R | |
| 1768 | AUDNZD | 13.06.25 | SELL | 1.07601 | 1.08086 | 1.06146 | 1.08086 | SL | -1.05R | |
| 1769 | EURCHF | 13.06.25 | SELL | 0.93629 | 0.94339 | 0.91499 | 0.93635 | Thời gian | -0.04R | |
| 1770 | LTCUSD | 14.06.25 | SELL | 86.710 | 94.213 | 64.201 | 84.370 | Thời gian | +0.30R | |
| 1771 | GER40 | 16.06.25 | BUY | 23572.90 | 23277.09 | 24460.32 | 23277.09 | SL | -1.01R | |
| 1772 | GBPNZD | 16.06.25 | SELL | 2.23992 | 2.25938 | 2.18154 | 2.25938 | SL | -1.01R | |
| 1773 | DOGEUSD | 17.06.25 | SELL | 0.17142 | 0.18124 | 0.14197 | 0.16053 | Thời gian | +1.09R | |
| 1774 | NZDCAD | 19.06.25 | SELL | 0.81965 | 0.82808 | 0.79436 | 0.82808 | SL | -1.03R | |
| 1775 | AUDCAD | 24.06.25 | BUY | 0.89054 | 0.87851 | 0.92663 | 0.89282 | Thời gian | +0.17R | |
| 1776 | XAGUSD | 26.06.25 | BUY | 36.362 | 35.258 | 39.675 | 36.624 | Thời gian | +0.21R | |
| 1777 | EURGBP | 27.06.25 | BUY | 0.85392 | 0.85025 | 0.86493 | 0.86493 | TP | +2.93R | |
| 1778 | XRPUSD | 28.06.25 | SELL | 2.1696 | 2.2307 | 1.9864 | 2.2307 | SL | -1.03R | |
| 1779 | LINKUSD | 30.06.25 | BUY | 13.570 | 12.723 | 16.111 | 14.250 | Thời gian | +0.79R | |
| 1780 | AVAXUSD | 03.07.25 | BUY | 18.900 | 16.930 | 24.809 | 21.320 | Thời gian | +1.22R | |
| 1781 | GER40 | 03.07.25 | BUY | 23863.10 | 23609.26 | 24624.61 | 24624.61 | TP | +2.99R | |
| 1782 | LTCUSD | 04.07.25 | BUY | 88.490 | 82.344 | 106.927 | 94.620 | Thời gian | +0.98R | |
| 1783 | NAS100 | 04.07.25 | BUY | 22738.20 | 22377.37 | 23820.70 | 23129.50 | Thời gian | +1.08R | |
| 1784 | ETHUSD | 04.07.25 | BUY | 2522.17 | 2371.70 | 2973.59 | 2973.59 | TP | +2.98R | |
| 1785 | GBPCHF | 07.07.25 | BUY | 1.08537 | 1.08081 | 1.09905 | 1.08081 | SL | -1.05R | |
| 1786 | GBPCAD | 07.07.25 | BUY | 1.85846 | 1.84902 | 1.88678 | 1.84902 | SL | -1.03R | |
| 1787 | AUDCHF | 08.07.25 | SELL | 0.51950 | 0.52361 | 0.50717 | 0.52361 | SL | -1.06R | |
| 1788 | CADCHF | 11.07.25 | BUY | 0.58308 | 0.57803 | 0.59823 | 0.58242 | Thời gian | -0.18R | |
| 1789 | GBPJPY | 11.07.25 | BUY | 199.259 | 198.175 | 202.511 | 198.175 | SL | -1.02R | |
| 1790 | USDCHF | 16.07.25 | BUY | 0.79828 | 0.79482 | 0.80866 | 0.79482 | SL | -1.04R | |
| 1791 | BNBUSD | 17.07.25 | BUY | 707.54 | 674.95 | 805.32 | 805.32 | TP | +2.98R | |
| 1792 | BTCUSD | 18.07.25 | SELL | 117453.57 | 121057.40 | 106642.09 | 118068.73 | Thời gian | -0.20R | |
| 1793 | CADJPY | 22.07.25 | SELL | 107.885 | 108.451 | 106.187 | 108.451 | SL | -1.04R | |
| 1794 | DOTUSD | 22.07.25 | SELL | 4.3810 | 4.6752 | 3.4984 | 3.6250 | Thời gian | +2.55R | |
| 1795 | AUDCHF | 23.07.25 | BUY | 0.52151 | 0.51765 | 0.53309 | 0.51765 | SL | -1.06R | |
| 1796 | LTCUSD | 23.07.25 | SELL | 112.59 | 122.35 | 83.32 | 104.78 | Thời gian | +0.79R | |
| 1797 | GER40 | 24.07.25 | BUY | 24344.50 | 23909.08 | 25650.77 | 23909.08 | SL | -1.00R | |
| 1798 | EURGBP | 25.07.25 | BUY | 0.86934 | 0.86413 | 0.88497 | 0.86413 | SL | -1.05R | |
| 1799 | AVAXUSD | 26.07.25 | SELL | 24.710 | 26.112 | 20.503 | 26.112 | SL | -1.02R | |
| 1800 | BRENT | 28.07.25 | SELL | 67.800 | 69.074 | 63.979 | 69.074 | SL | -1.04R | |
| 1801 | DOGEUSD | 28.07.25 | BUY | 0.24339 | 0.23420 | 0.27097 | 0.23420 | SL | -1.03R | |
| 1802 | CHFJPY | 29.07.25 | SELL | 184.548 | 186.087 | 179.931 | 183.242 | Thời gian | +0.83R | |
| 1803 | AUDNZD | 29.07.25 | BUY | 1.09325 | 1.08981 | 1.10357 | 1.08981 | SL | -1.07R | |
| 1804 | NZDCHF | 31.07.25 | BUY | 0.48076 | 0.47803 | 0.48895 | 0.47803 | SL | -1.09R | |
| 1805 | GBPJPY | 31.07.25 | BUY | 198.427 | 196.919 | 202.951 | 196.919 | SL | -1.02R | |
| 1806 | US500 | 31.07.25 | BUY | 6413.10 | 6335.99 | 6644.43 | 6335.99 | SL | -1.01R | |
| 1807 | TRXUSD | 02.08.25 | SELL | 0.32140 | 0.32906 | 0.29842 | 0.32906 | SL | -1.04R | |
| 1808 | EURUSD | 04.08.25 | BUY | 1.15728 | 1.13865 | 1.21317 | 1.17027 | Thời gian | +0.69R | |
| 1809 | EURAUD | 06.08.25 | SELL | 1.78360 | 1.79198 | 1.75846 | 1.79198 | SL | -1.03R | |
| 1810 | GBPAUD | 06.08.25 | SELL | 2.04694 | 2.05949 | 2.00929 | 2.05949 | SL | -1.02R | |
| 1811 | GBPJPY | 06.08.25 | BUY | 196.535 | 194.979 | 201.203 | 198.019 | Thời gian | +0.94R | |
| 1812 | GBPAUD | 08.08.25 | BUY | 2.05899 | 2.04485 | 2.10141 | 2.08646 | Thời gian | +1.93R | |
| 1813 | SOLUSD | 12.08.25 | SELL | 177.51 | 186.89 | 149.38 | 186.89 | SL | -1.02R | |
| 1814 | GER40 | 13.08.25 | BUY | 24199.20 | 23934.88 | 24992.16 | 24081.20 | Thời gian | -0.45R | |
| 1815 | ADAUSD | 16.08.25 | SELL | 0.91070 | 0.97815 | 0.70835 | 0.97815 | SL | -1.01R | |
| 1816 | LINKUSD | 19.08.25 | SELL | 24.290 | 26.772 | 16.844 | 26.772 | SL | -1.01R | |
| 1817 | EURJPY | 20.08.25 | SELL | 171.988 | 172.748 | 169.708 | 172.748 | SL | -1.03R | |
| 1818 | USDCHF | 21.08.25 | SELL | 0.80470 | 0.80973 | 0.78961 | 0.80973 | SL | -1.03R | |
| 1819 | EURCAD | 22.08.25 | SELL | 1.61220 | 1.61890 | 1.59210 | 1.61890 | SL | -1.04R | |
| 1820 | CHFJPY | 22.08.25 | BUY | 183.539 | 182.025 | 188.081 | 184.162 | Thời gian | +0.39R | |
| 1821 | BTCUSD | 23.08.25 | BUY | 114821.76 | 111626.60 | 124407.23 | 111626.60 | SL | -1.04R | |
| 1822 | LTCUSD | 24.08.25 | BUY | 117.30 | 112.45 | 131.85 | 112.45 | SL | -1.02R | |
| 1823 | DOTUSD | 25.08.25 | BUY | 3.9230 | 3.6880 | 4.6279 | 3.6880 | SL | -1.02R | |
| 1824 | LTCUSD | 25.08.25 | SELL | 112.51 | 124.83 | 75.56 | 111.01 | Thời gian | +0.11R | |
| 1825 | AVAXUSD | 25.08.25 | BUY | 23.620 | 22.178 | 27.946 | 24.740 | Thời gian | +0.76R | |
| 1826 | NZDCHF | 29.08.25 | BUY | 0.47182 | 0.46783 | 0.48379 | 0.47543 | Thời gian | +0.84R | |
| 1827 | GBPJPY | 29.08.25 | SELL | 198.266 | 199.242 | 195.338 | 199.242 | SL | -1.03R | |
| 1828 | NZDCAD | 01.09.25 | BUY | 0.81128 | 0.80544 | 0.82880 | 0.82442 | Thời gian | +2.21R | |
| 1829 | XRPUSD | 03.09.25 | BUY | 2.8390 | 2.6961 | 3.2678 | 3.1054 | Thời gian | +1.84R | |
| 1830 | DOTUSD | 03.09.25 | BUY | 3.8870 | 3.6101 | 4.7178 | 4.5110 | Thời gian | +2.24R | |
| 1831 | GBPUSD | 03.09.25 | SELL | 1.34459 | 1.35547 | 1.31195 | 1.35547 | SL | -1.01R | |
| 1832 | SOLUSD | 04.09.25 | BUY | 206.66 | 194.09 | 244.38 | 244.38 | TP | +2.98R | |
| 1833 | NAS100 | 05.09.25 | BUY | 23759.20 | 22983.62 | 26085.94 | 24485.70 | Thời gian | +0.93R | |
| 1834 | AUDUSD | 05.09.25 | BUY | 0.65542 | 0.64962 | 0.67282 | 0.65879 | Thời gian | +0.56R | |
| 1835 | EURCHF | 08.09.25 | SELL | 0.93536 | 0.94001 | 0.92141 | 0.93421 | Thời gian | +0.19R | |
| 1836 | EURAUD | 08.09.25 | SELL | 1.78130 | 1.79188 | 1.74956 | 1.78585 | Thời gian | -0.45R | |
| 1837 | EURGBP | 09.09.25 | SELL | 0.86622 | 0.86888 | 0.85824 | 0.86888 | SL | -1.09R | |
| 1838 | GER40 | 11.09.25 | SELL | 23639.10 | 23900.91 | 22853.66 | 23714.80 | Thời gian | -0.30R | |
| 1839 | LTCUSD | 11.09.25 | BUY | 114.69 | 110.74 | 126.53 | 114.73 | Thời gian | -0.02R | |
| 1840 | CADJPY | 12.09.25 | BUY | 106.643 | 106.150 | 108.122 | 106.150 | SL | -1.05R | |
| 1841 | BTCUSD | 15.09.25 | SELL | 115127.27 | 116815.53 | 110062.50 | 116815.53 | SL | -1.07R | |
| 1842 | AVAXUSD | 16.09.25 | BUY | 30.410 | 28.205 | 37.026 | 28.205 | SL | -1.01R | |
| 1843 | EURCAD | 17.09.25 | BUY | 1.62756 | 1.61879 | 1.65387 | 1.61879 | SL | -1.03R | |
| 1844 | LINKUSD | 18.09.25 | BUY | 23.870 | 22.738 | 27.266 | 22.738 | SL | -1.02R | |
| 1845 | ETHUSD | 18.09.25 | BUY | 4557.67 | 4409.70 | 5001.57 | 4409.70 | SL | -1.03R | |
| 1846 | US500 | 18.09.25 | BUY | 6643.00 | 6553.47 | 6911.60 | 6730.80 | Thời gian | +0.97R | |
| 1847 | CADJPY | 19.09.25 | BUY | 107.104 | 105.923 | 110.647 | 105.923 | SL | -1.02R | |
| 1848 | USDJPY | 19.09.25 | BUY | 147.538 | 145.432 | 153.856 | 147.351 | Thời gian | -0.10R | |
| 1849 | AUDCHF | 19.09.25 | BUY | 0.52522 | 0.52148 | 0.53644 | 0.52148 | SL | -1.07R | |
| 1850 | BNBUSD | 22.09.25 | BUY | 1002.99 | 973.39 | 1091.79 | 973.39 | SL | -1.03R | |
| 1851 | GBPUSD | 23.09.25 | SELL | 1.35240 | 1.37315 | 1.29015 | 1.34822 | Thời gian | +0.19R | |
| 1852 | AUDJPY | 24.09.25 | BUY | 97.849 | 97.187 | 99.835 | 97.187 | SL | -1.04R | |
| 1853 | XRPUSD | 25.09.25 | BUY | 2.8964 | 2.7868 | 3.2251 | 2.7868 | SL | -1.03R | |
| 1854 | EURCHF | 25.09.25 | SELL | 0.93402 | 0.93607 | 0.92787 | 0.93607 | SL | -1.12R | |
| 1855 | BNBUSD | 25.09.25 | SELL | 991.46 | 1034.99 | 860.86 | 1034.99 | SL | -1.02R | |
| 1856 | CADCHF | 26.09.25 | BUY | 0.57310 | 0.57051 | 0.58087 | 0.57051 | SL | -1.10R | |
| 1857 | AUDCAD | 26.09.25 | SELL | 0.91206 | 0.91815 | 0.89379 | 0.91815 | SL | -1.04R | |
| 1858 | AUDCHF | 26.09.25 | SELL | 0.52220 | 0.52604 | 0.51068 | 0.52604 | SL | -1.07R | |
| 1859 | GER40 | 26.09.25 | BUY | 23752.50 | 23375.72 | 24882.84 | 24282.30 | Thời gian | +1.40R | |
| 1860 | ETHUSD | 28.09.25 | BUY | 4039.01 | 3963.98 | 4264.10 | 4264.10 | TP | +2.95R | |
| 1861 | AUDUSD | 30.09.25 | BUY | 0.66036 | 0.65154 | 0.68682 | 0.65154 | SL | -1.02R | |
| 1862 | ADAUSD | 30.09.25 | SELL | 0.78800 | 0.81649 | 0.70252 | 0.81649 | SL | -1.03R | |
| 1863 | DOGEUSD | 30.09.25 | SELL | 0.22862 | 0.23907 | 0.19726 | 0.23907 | SL | -1.02R | |
| 1864 | CADJPY | 03.10.25 | BUY | 105.734 | 105.143 | 107.507 | 107.507 | TP | +2.96R | |
| 1865 | AUDJPY | 03.10.25 | BUY | 97.457 | 96.804 | 99.416 | 99.416 | TP | +2.96R | |
| 1866 | ADAUSD | 04.10.25 | SELL | 0.84820 | 0.89282 | 0.71434 | 0.71434 | TP | +2.98R | |
| 1867 | AVAXUSD | 04.10.25 | SELL | 29.990 | 31.585 | 25.205 | 25.205 | TP | +2.98R | |
| 1868 | DOTUSD | 04.10.25 | SELL | 4.1790 | 4.3861 | 3.5578 | 4.3861 | SL | -1.02R | |
| 1869 | SOLUSD | 04.10.25 | SELL | 227.13 | 237.11 | 197.18 | 237.11 | SL | -1.02R | |
| 1870 | AUDCHF | 06.10.25 | BUY | 0.52683 | 0.52329 | 0.53745 | 0.52329 | SL | -1.07R | |
| 1871 | LINKUSD | 07.10.25 | BUY | 22.940 | 21.458 | 27.385 | 21.458 | SL | -1.02R | |
| 1872 | NZDCAD | 07.10.25 | SELL | 0.81075 | 0.81597 | 0.79509 | 0.80357 | Thời gian | +1.33R | |
| 1873 | NZDUSD | 07.10.25 | SELL | 0.58101 | 0.58496 | 0.56916 | 0.56916 | TP | +2.96R | |
| 1874 | GBPCAD | 07.10.25 | SELL | 1.87260 | 1.88207 | 1.84419 | 1.88207 | SL | -1.03R | |
| 1875 | GBPUSD | 07.10.25 | SELL | 1.34162 | 1.34951 | 1.31795 | 1.33863 | Thời gian | +0.36R | |
| 1876 | AUDCAD | 08.10.25 | SELL | 0.91856 | 0.92470 | 0.90014 | 0.90941 | Thời gian | +1.45R | |
| 1877 | ETHUSD | 08.10.25 | SELL | 4474.00 | 4757.22 | 3624.33 | 3624.33 | TP | +2.98R | |
| 1878 | NZDCHF | 08.10.25 | SELL | 0.46244 | 0.46627 | 0.45095 | 0.45095 | TP | +2.93R | |
| 1879 | BRENT | 08.10.25 | BUY | 65.660 | 64.357 | 69.569 | 64.357 | SL | -1.04R | |
| 1880 | BTCUSD | 08.10.25 | SELL | 122301.63 | 126260.55 | 110424.86 | 110424.86 | TP | +2.97R | |
| 1881 | GBPAUD | 09.10.25 | SELL | 2.03358 | 2.04506 | 1.99914 | 2.04506 | SL | -1.02R | |
| 1882 | US500 | 09.10.25 | BUY | 6761.80 | 6702.32 | 6940.24 | 6702.32 | SL | -1.01R | |
| 1883 | CADJPY | 10.10.25 | SELL | 109.284 | 109.798 | 107.742 | 107.742 | TP | +2.95R | |
| 1884 | CHFJPY | 15.10.25 | BUY | 189.608 | 188.655 | 192.467 | 191.017 | Thời gian | +1.45R | |
| 1885 | SOLUSD | 16.10.25 | SELL | 191.03 | 209.00 | 137.11 | 199.53 | Thời gian | -0.48R | |
| 1886 | DOTUSD | 19.10.25 | BUY | 2.9710 | 2.8845 | 3.2305 | 2.8845 | SL | -1.03R | |
| 1887 | AVAXUSD | 20.10.25 | BUY | 20.420 | 19.740 | 22.461 | 19.740 | SL | -1.03R | |
| 1888 | USDCAD | 20.10.25 | SELL | 1.40221 | 1.40720 | 1.38724 | 1.40099 | Thời gian | +0.21R | |
| 1889 | LTCUSD | 21.10.25 | BUY | 95.790 | 91.572 | 108.444 | 91.572 | SL | -1.02R | |
| 1890 | BRENT | 22.10.25 | BUY | 61.280 | 59.949 | 65.272 | 65.272 | TP | +2.96R | |
| 1891 | ADAUSD | 22.10.25 | SELL | 0.63690 | 0.68582 | 0.49015 | 0.68582 | SL | -1.01R | |
| 1892 | ETHUSD | 22.10.25 | SELL | 3840.24 | 4111.91 | 3025.22 | 4111.91 | SL | -1.01R | |
| 1893 | NAS100 | 22.10.25 | BUY | 25029.40 | 24251.21 | 27363.97 | 25501.40 | Thời gian | +0.60R | |
| 1894 | USDCHF | 24.10.25 | SELL | 0.79482 | 0.79916 | 0.78180 | 0.79916 | SL | -1.03R | |
| 1895 | XRPUSD | 25.10.25 | BUY | 2.5323 | 2.3242 | 3.1565 | 2.3242 | SL | -1.01R | |
| 1896 | CHFJPY | 30.10.25 | BUY | 191.991 | 190.431 | 196.671 | 190.431 | SL | -1.02R | |
| 1897 | EURCHF | 31.10.25 | SELL | 0.92670 | 0.92962 | 0.91794 | 0.92962 | SL | -1.09R | |
| 1898 | GBPAUD | 04.11.25 | BUY | 2.01089 | 2.00140 | 2.03936 | 2.00140 | SL | -1.03R | |
| 1899 | GBPCAD | 04.11.25 | BUY | 1.84323 | 1.83609 | 1.86465 | 1.83609 | SL | -1.04R | |
| 1900 | USDJPY | 04.11.25 | SELL | 153.654 | 154.532 | 151.020 | 154.532 | SL | -1.02R | |
| 1901 | EURAUD | 11.11.25 | SELL | 1.77704 | 1.79031 | 1.73723 | 1.79031 | SL | -1.02R | |
| 1902 | DOGEUSD | 12.11.25 | SELL | 0.17123 | 0.18648 | 0.12547 | 0.13947 | Thời gian | +2.07R | |
| 1903 | NZDUSD | 13.11.25 | SELL | 0.56452 | 0.56756 | 0.55540 | 0.56756 | SL | -1.05R | |
| 1904 | GBPUSD | 13.11.25 | BUY | 1.31848 | 1.30795 | 1.35007 | 1.30795 | SL | -1.01R | |
| 1905 | GBPCAD | 14.11.25 | BUY | 1.84829 | 1.83376 | 1.89188 | 1.83376 | SL | -1.02R | |
| 1906 | AUDCHF | 18.11.25 | BUY | 0.52001 | 0.51296 | 0.54116 | 0.52699 | Thời gian | +0.95R | |
| 1907 | AUDJPY | 18.11.25 | BUY | 101.148 | 100.091 | 104.319 | 102.218 | Thời gian | +0.99R | |
| 1908 | BRENT | 19.11.25 | BUY | 64.300 | 63.198 | 67.607 | 63.198 | SL | -1.05R | |
| 1909 | AUDNZD | 20.11.25 | BUY | 1.15221 | 1.14480 | 1.17444 | 1.14480 | SL | -1.03R | |
| 1910 | SOLUSD | 21.11.25 | SELL | 130.53 | 144.86 | 87.53 | 125.11 | Thời gian | +0.37R | |
| 1911 | GER40 | 25.11.25 | BUY | 23410.50 | 23137.78 | 24228.67 | 24131.60 | Thời gian | +2.64R | |
| 1912 | USDCHF | 26.11.25 | SELL | 0.80602 | 0.81066 | 0.79210 | 0.80603 | Thời gian | -0.03R | |
| 1913 | EURAUD | 26.11.25 | SELL | 1.78099 | 1.79829 | 1.72909 | 1.75014 | Thời gian | +1.77R | |
| 1914 | AUDCAD | 28.11.25 | BUY | 0.91314 | 0.90509 | 0.93729 | 0.91681 | Thời gian | +0.42R | |
| 1915 | EURJPY | 28.11.25 | SELL | 180.746 | 181.565 | 178.289 | 181.565 | SL | -1.03R | |
| 1916 | LINKUSD | 29.11.25 | SELL | 13.140 | 13.557 | 11.890 | 11.890 | TP | +2.97R | |
| 1917 | AVAXUSD | 29.11.25 | SELL | 14.780 | 15.277 | 13.288 | 13.288 | TP | +2.97R | |
| 1918 | GBPUSD | 02.12.25 | SELL | 1.32051 | 1.32808 | 1.29780 | 1.32808 | SL | -1.02R | |
| 1919 | SOLUSD | 02.12.25 | BUY | 140.19 | 123.04 | 191.64 | 131.27 | Thời gian | -0.53R | |
| 1920 | GBPNZD | 03.12.25 | BUY | 2.31131 | 2.29820 | 2.35064 | 2.29820 | SL | -1.02R | |
| 1921 | EURNZD | 04.12.25 | SELL | 2.02047 | 2.03439 | 1.97871 | 2.03439 | SL | -1.02R | |
| 1922 | CADCHF | 04.12.25 | SELL | 0.57294 | 0.57627 | 0.56295 | 0.57627 | SL | -1.08R | |
| 1923 | CADJPY | 05.12.25 | BUY | 111.716 | 110.545 | 115.229 | 114.143 | Thời gian | +2.05R | |
| 1924 | GBPCAD | 05.12.25 | BUY | 1.85136 | 1.84284 | 1.87692 | 1.84284 | SL | -1.03R | |
| 1925 | ADAUSD | 07.12.25 | BUY | 0.42130 | 0.40548 | 0.46875 | 0.46875 | TP | +2.97R | |
| 1926 | AVAXUSD | 07.12.25 | BUY | 13.550 | 12.953 | 15.341 | 12.953 | SL | -1.02R | |
| 1927 | BNBUSD | 07.12.25 | BUY | 898.22 | 869.78 | 983.55 | 869.78 | SL | -1.03R | |
| 1928 | BTCUSD | 07.12.25 | BUY | 90289.97 | 87673.57 | 98139.18 | 87673.57 | SL | -1.03R | |
| 1929 | DOGEUSD | 07.12.25 | BUY | 0.14076 | 0.13479 | 0.15867 | 0.13479 | SL | -1.02R | |
| 1930 | ETHUSD | 07.12.25 | BUY | 3069.00 | 2905.95 | 3558.15 | 2905.95 | SL | -1.02R | |
| 1931 | LINKUSD | 11.12.25 | SELL | 13.530 | 15.017 | 9.070 | 12.490 | Thời gian | +0.69R | |
| 1932 | NAS100 | 11.12.25 | SELL | 25564.10 | 25889.66 | 24587.41 | 25682.20 | Thời gian | -0.37R | |
| 1933 | CADCHF | 17.12.25 | BUY | 0.57885 | 0.57634 | 0.58638 | 0.57634 | SL | -1.10R | |
| 1934 | GBPCAD | 17.12.25 | SELL | 1.83901 | 1.85051 | 1.80451 | 1.85051 | SL | -1.02R | |
| 1935 | GBPUSD | 17.12.25 | SELL | 1.33548 | 1.34611 | 1.30359 | 1.34611 | SL | -1.01R | |
| 1936 | USDCHF | 17.12.25 | BUY | 0.79735 | 0.79208 | 0.81316 | 0.79208 | SL | -1.03R | |
| 1937 | AUDNZD | 18.12.25 | SELL | 1.14334 | 1.15240 | 1.11616 | 1.15240 | SL | -1.03R | |
| 1938 | USDCAD | 22.12.25 | BUY | 1.37958 | 1.37499 | 1.39335 | 1.37499 | SL | -1.03R | |
| 1939 | BTCUSD | 22.12.25 | BUY | 89081.77 | 87555.45 | 93660.72 | 87555.45 | SL | -1.06R | |
| 1940 | EURNZD | 29.12.25 | SELL | 2.02745 | 2.04189 | 1.98413 | 2.04189 | SL | -1.02R | |
| 1941 | BNBUSD | 29.12.25 | BUY | 847.16 | 820.78 | 926.29 | 886.77 | Thời gian | +1.47R | |
| 1942 | BRENT | 29.12.25 | SELL | 61.540 | 62.251 | 59.408 | 62.251 | SL | -1.07R | |
| 1943 | SOLUSD | 29.12.25 | SELL | 123.08 | 130.22 | 101.66 | 130.22 | SL | -1.02R | |
| 1944 | NZDCAD | 30.12.25 | SELL | 0.79521 | 0.80082 | 0.77838 | 0.80082 | SL | -1.04R | |
| 1945 | EURCHF | 31.12.25 | BUY | 0.93065 | 0.92706 | 0.94142 | 0.92706 | SL | -1.07R | |
| 1946 | GBPUSD | 31.12.25 | SELL | 1.34683 | 1.35354 | 1.32670 | 1.35354 | SL | -1.02R | |
| 1947 | XRPUSD | 02.01.26 | BUY | 1.8864 | 1.8114 | 2.1115 | 2.1115 | TP | +2.97R | |
| 1948 | NAS100 | 02.01.26 | SELL | 25256.40 | 25640.48 | 24104.17 | 25640.48 | SL | -1.01R | |
| 1949 | NZDCHF | 05.01.26 | BUY | 0.45821 | 0.45372 | 0.47168 | 0.46205 | Thời gian | +0.80R | |
| 1950 | EURCAD | 06.01.26 | BUY | 1.61308 | 1.60569 | 1.63525 | 1.61431 | Thời gian | +0.13R | |
| 1951 | EURJPY | 06.01.26 | SELL | 183.519 | 184.469 | 180.669 | 184.469 | SL | -1.03R | |
| 1952 | NZDJPY | 06.01.26 | BUY | 90.595 | 89.884 | 92.728 | 91.677 | Thời gian | +1.49R | |
| 1953 | EURNZD | 08.01.26 | BUY | 2.02594 | 2.01659 | 2.05399 | 2.01659 | SL | -1.03R | |
| 1954 | ADAUSD | 12.01.26 | BUY | 0.39250 | 0.38370 | 0.41890 | 0.38370 | SL | -1.05R | |
| 1955 | AVAXUSD | 12.01.26 | BUY | 13.940 | 13.473 | 15.341 | 13.473 | SL | -1.03R | |
| 1956 | LINKUSD | 12.01.26 | BUY | 13.260 | 13.043 | 13.910 | 13.043 | SL | -1.06R | |
| 1957 | EURGBP | 12.01.26 | SELL | 0.86660 | 0.86973 | 0.85721 | 0.86973 | SL | -1.08R | |
| 1958 | USDCHF | 14.01.26 | BUY | 0.80171 | 0.79498 | 0.82190 | 0.79498 | SL | -1.02R | |
| 1959 | AUDJPY | 15.01.26 | SELL | 106.160 | 106.762 | 104.354 | 106.762 | SL | -1.04R | |
| 1960 | EURAUD | 15.01.26 | SELL | 1.73764 | 1.74611 | 1.71223 | 1.74611 | SL | -1.03R | |
| 1961 | AUDCHF | 16.01.26 | BUY | 0.53747 | 0.53271 | 0.55175 | 0.53271 | SL | -1.05R | |
| 1962 | BNBUSD | 17.01.26 | BUY | 949.85 | 923.21 | 1029.76 | 923.21 | SL | -1.04R | |
| 1963 | CADCHF | 19.01.26 | SELL | 0.57548 | 0.57895 | 0.56507 | 0.56507 | TP | +2.93R | |
| 1964 | GBPUSD | 19.01.26 | BUY | 1.34127 | 1.33377 | 1.36377 | 1.36377 | TP | +2.98R | |
| 1965 | EURCAD | 21.01.26 | BUY | 1.61683 | 1.60966 | 1.63834 | 1.63834 | TP | +2.97R | |
| 1966 | AUDNZD | 22.01.26 | SELL | 1.16076 | 1.16831 | 1.13811 | 1.16542 | Thời gian | -0.65R | |
| 1967 | EURJPY | 22.01.26 | BUY | 185.529 | 184.735 | 187.911 | 184.735 | SL | -1.03R | |
| 1968 | USDJPY | 23.01.26 | SELL | 158.234 | 159.265 | 155.141 | 155.141 | TP | +2.99R | |
| 1969 | GER40 | 26.01.26 | BUY | 24944.00 | 24669.91 | 25766.26 | 24669.91 | SL | -1.01R | |
| 1970 | GBPJPY | 27.01.26 | SELL | 211.571 | 214.892 | 201.608 | 214.892 | SL | -1.01R | |
| 1971 | EURNZD | 28.01.26 | SELL | 1.98727 | 1.99839 | 1.95391 | 1.95391 | TP | +2.98R | |
| 1972 | CADJPY | 29.01.26 | BUY | 112.754 | 111.678 | 115.982 | 112.984 | Thời gian | +0.19R | |
| 1973 | EURGBP | 29.01.26 | SELL | 0.86694 | 0.87192 | 0.85200 | 0.87192 | SL | -1.05R | |
| 1974 | EURJPY | 30.01.26 | BUY | 183.722 | 182.022 | 188.822 | 182.022 | SL | -1.01R | |
| 1975 | AUDCAD | 02.02.26 | BUY | 0.94994 | 0.94369 | 0.96869 | 0.96869 | TP | +2.96R | |
| 1976 | TRXUSD | 04.02.26 | BUY | 0.28480 | 0.28136 | 0.29513 | 0.28136 | SL | -1.08R | |
| 1977 | GER40 | 11.02.26 | BUY | 24892.10 | 24197.30 | 26976.51 | 25041.00 | Thời gian | +0.21R | |
| 1978 | XAUUSD | 13.02.26 | SELL | 5019.71 | 5119.71 | 4719.71 | 5119.71 | SL | -1.00R | |
| 1979 | ETHUSD | 15.02.26 | BUY | 2001.42 | 1896.22 | 2317.01 | 1896.22 | SL | -1.02R | |
| 1980 | BTCUSD | 15.02.26 | BUY | 68410.52 | 65083.65 | 78391.12 | 65083.65 | SL | -1.02R | |
| 1981 | BRENT | 16.02.26 | SELL | 68.110 | 70.253 | 61.680 | 70.253 | SL | -1.02R | |
| 1982 | NZDCAD | 18.02.26 | SELL | 0.82123 | 0.82579 | 0.80755 | 0.80755 | TP | +2.95R | |
| 1983 | CADJPY | 18.02.26 | BUY | 112.875 | 111.840 | 115.980 | 114.880 | Thời gian | +1.91R | |
| 1984 | AUDCAD | 23.02.26 | BUY | 0.96842 | 0.96058 | 0.99194 | 0.96058 | SL | -1.03R | |
| 1985 | DOTUSD | 23.02.26 | SELL | 1.2600 | 1.3986 | 0.8441 | 1.3986 | SL | -1.01R | |
| 1986 | LTCUSD | 23.02.26 | SELL | 51.420 | 56.036 | 37.573 | 56.036 | SL | -1.01R | |
| 1987 | ADAUSD | 23.02.26 | SELL | 0.26990 | 0.29393 | 0.19781 | 0.29393 | SL | -1.01R | |
| 1988 | BNBUSD | 23.02.26 | SELL | 601.23 | 635.10 | 499.63 | 635.10 | SL | -1.02R | |
| 1989 | NZDJPY | 24.02.26 | BUY | 92.856 | 91.861 | 95.841 | 93.598 | Thời gian | +0.72R | |
| 1990 | EURAUD | 24.02.26 | BUY | 1.67293 | 1.66476 | 1.69744 | 1.66476 | SL | -1.03R | |
| 1991 | AUDCHF | 25.02.26 | BUY | 0.54851 | 0.54364 | 0.56312 | 0.54364 | SL | -1.05R | |
| 1992 | NZDCHF | 26.02.26 | BUY | 0.46336 | 0.45974 | 0.47422 | 0.45974 | SL | -1.07R | |
| 1993 | GBPCHF | 26.02.26 | SELL | 1.04294 | 1.05004 | 1.02164 | 1.04766 | Thời gian | -0.70R | |
| 1994 | EURCAD | 27.02.26 | SELL | 1.61216 | 1.61758 | 1.59590 | 1.59590 | TP | +2.95R | |
| 1995 | EURGBP | 02.03.26 | BUY | 0.87308 | 0.87012 | 0.88196 | 0.87012 | SL | -1.08R | |
| 1996 | AUDCHF | 02.03.26 | BUY | 0.55113 | 0.54007 | 0.58431 | 0.55610 | Thời gian | +0.43R | |
| 1997 | DOTUSD | 03.03.26 | SELL | 1.4980 | 1.6037 | 1.1808 | 1.5170 | Thời gian | -0.19R | |
| 1998 | GBPNZD | 05.03.26 | SELL | 2.25100 | 2.27247 | 2.18659 | 2.27247 | SL | -1.01R | |
| 1999 | LINKUSD | 05.03.26 | BUY | 9.2700 | 8.5553 | 11.4142 | 8.5553 | SL | -1.01R | |
| 2000 | TRXUSD | 05.03.26 | BUY | 0.28360 | 0.27886 | 0.29783 | 0.29783 | TP | +2.94R | |
| 2001 | USDCHF | 09.03.26 | SELL | 0.77812 | 0.78425 | 0.75973 | 0.78425 | SL | -1.02R | |
| 2002 | AVAXUSD | 09.03.26 | BUY | 9.0200 | 8.6855 | 10.0236 | 10.0236 | TP | +2.97R | |
| 2003 | XRPUSD | 09.03.26 | BUY | 1.3712 | 1.3211 | 1.5215 | 1.5215 | TP | +2.97R | |
| 2004 | XAUUSD | 10.03.26 | BUY | 5174.51 | 5014.33 | 5655.05 | 5014.33 | SL | -1.00R | |
| 2005 | XAGUSD | 11.03.26 | BUY | 84.969 | 79.574 | 101.155 | 79.574 | SL | -1.01R | |
| 2006 | EURNZD | 12.03.26 | BUY | 1.96090 | 1.95065 | 1.99165 | 1.99165 | TP | +2.98R | |
| 2007 | EURGBP | 13.03.26 | BUY | 0.86359 | 0.86110 | 0.87106 | 0.86110 | SL | -1.10R | |
| 2008 | TRXUSD | 17.03.26 | SELL | 0.29590 | 0.29925 | 0.28586 | 0.29925 | SL | -1.09R | |
| 2009 | CHFJPY | 17.03.26 | SELL | 202.613 | 204.055 | 198.287 | 198.287 | TP | +2.98R | |
| 2010 | EURJPY | 18.03.26 | BUY | 183.630 | 181.809 | 189.093 | 183.880 | Thời gian | +0.12R | |
| 2011 | NZDCHF | 19.03.26 | BUY | 0.46167 | 0.45786 | 0.47310 | 0.45786 | SL | -1.07R | |
| 2012 | USDJPY | 20.03.26 | SELL | 158.561 | 159.941 | 154.421 | 159.941 | SL | -1.01R | |
| 2013 | EURGBP | 23.03.26 | BUY | 0.86479 | 0.86055 | 0.87751 | 0.87207 | Thời gian | +1.66R | |
| 2014 | US500 | 23.03.26 | SELL | 6665.30 | 6766.61 | 6361.38 | 6361.38 | TP | +2.99R | |
| 2015 | BTCUSD | 26.03.26 | SELL | 68923.07 | 72060.36 | 59511.21 | 67361.01 | Thời gian | +0.48R | |
| 2016 | AUDNZD | 30.03.26 | BUY | 1.19737 | 1.19178 | 1.21414 | 1.21414 | TP | +2.96R | |
| 2017 | ETHUSD | 30.03.26 | BUY | 2047.45 | 1937.79 | 2376.43 | 2180.26 | Thời gian | +1.19R | |
| 2018 | LINKUSD | 30.03.26 | BUY | 8.7000 | 8.1956 | 10.2131 | 8.9500 | Thời gian | +0.48R | |
| 2019 | NZDCAD | 01.04.26 | BUY | 0.79861 | 0.79411 | 0.81211 | 0.79411 | SL | -1.06R | |
| 2020 | NZDUSD | 01.04.26 | BUY | 0.57489 | 0.56921 | 0.59193 | 0.56921 | SL | -1.03R | |
| 2021 | USDCHF | 01.04.26 | SELL | 0.79784 | 0.80468 | 0.77732 | 0.78094 | Thời gian | +2.45R | |
| 2022 | AVAXUSD | 02.04.26 | BUY | 9.0700 | 8.6853 | 10.2240 | 8.6853 | SL | -1.02R | |
| 2023 | BRENT | 02.04.26 | SELL | 105.46 | 109.04 | 94.71 | 94.71 | TP | +2.99R | |
| 2024 | CADCHF | 02.04.26 | SELL | 0.57314 | 0.57676 | 0.56228 | 0.56888 | Thời gian | +1.11R | |
| 2025 | DOTUSD | 02.04.26 | SELL | 1.2260 | 1.3036 | 0.9932 | 1.3036 | SL | -1.02R | |
| 2026 | GBPCAD | 02.04.26 | SELL | 1.83810 | 1.85253 | 1.79481 | 1.85253 | SL | -1.02R | |
| 2027 | TRXUSD | 04.04.26 | BUY | 0.31660 | 0.31264 | 0.32848 | 0.32120 | Thời gian | +1.08R | |
| 2028 | CHFJPY | 06.04.26 | BUY | 200.040 | 198.874 | 203.538 | 203.538 | TP | +2.98R | |
| 2029 | XRPUSD | 06.04.26 | BUY | 1.3226 | 1.2780 | 1.4563 | 1.4563 | TP | +2.97R | |
| 2030 | AVAXUSD | 07.04.26 | SELL | 8.7400 | 9.6643 | 5.9670 | 9.6643 | SL | -1.01R | |
| 2031 | USDJPY | 10.04.26 | SELL | 159.295 | 160.074 | 156.958 | 159.772 | Thời gian | -0.63R | |
| 2032 | DOTUSD | 12.04.26 | SELL | 1.2350 | 1.3616 | 0.8552 | 1.3060 | Thời gian | -0.57R | |
| 2033 | AUDJPY | 13.04.26 | SELL | 112.385 | 112.918 | 110.786 | 112.918 | SL | -1.05R | |
| 2034 | NZDJPY | 13.04.26 | SELL | 92.917 | 93.430 | 91.378 | 93.430 | SL | -1.05R | |
| 2035 | XAGUSD | 13.04.26 | SELL | 74.821 | 76.857 | 68.712 | 76.857 | SL | -1.01R | |
| 2036 | AUDUSD | 14.04.26 | BUY | 0.70936 | 0.69948 | 0.73900 | 0.71846 | Thời gian | +0.91R | |
| 2037 | NZDUSD | 16.04.26 | SELL | 0.58910 | 0.59268 | 0.57836 | 0.59268 | SL | -1.04R | |
| 2038 | USDCHF | 16.04.26 | BUY | 0.78313 | 0.77926 | 0.79474 | 0.77926 | SL | -1.04R | |
| 2039 | CADCHF | 16.04.26 | BUY | 0.57174 | 0.56607 | 0.58875 | 0.57492 | Thời gian | +0.52R | |
| 2040 | GBPUSD | 17.04.26 | SELL | 1.35423 | 1.35994 | 1.33710 | 1.35994 | SL | -1.03R | |
| 2041 | CHFJPY | 17.04.26 | SELL | 202.765 | 203.699 | 199.963 | 203.699 | SL | -1.03R | |
| 2042 | AVAXUSD | 19.04.26 | SELL | 9.2600 | 10.0146 | 6.9962 | 9.3000 | Thời gian | -0.07R | |
| 2043 | LTCUSD | 20.04.26 | SELL | 54.590 | 57.447 | 46.019 | 57.447 | SL | -1.02R | |
| 2044 | AUDNZD | 23.04.26 | SELL | 1.21526 | 1.22063 | 1.19915 | 1.22063 | SL | -1.05R | |
| 2045 | NZDCAD | 24.04.26 | SELL | 0.80241 | 0.80884 | 0.78312 | 0.80884 | SL | -1.04R | |
| 2046 | ADAUSD | 27.04.26 | SELL | 0.24820 | 0.25622 | 0.22413 | 0.25622 | SL | -1.03R | |
| 2047 | BTCUSD | 27.04.26 | SELL | 77140.23 | 79524.06 | 69988.75 | 79524.06 | SL | -1.03R | |
| 2048 | LINKUSD | 27.04.26 | SELL | 9.2800 | 9.6046 | 8.3062 | 9.6046 | SL | -1.03R | |
| 2049 | AUDJPY | 28.04.26 | BUY | 114.258 | 113.594 | 116.250 | 113.594 | SL | -1.04R | |
| 2050 | GBPCHF | 30.04.26 | SELL | 1.06182 | 1.06796 | 1.04340 | 1.05628 | Thời gian | +0.86R | |
| 2051 | AUDUSD | 01.05.26 | BUY | 0.71891 | 0.70962 | 0.74678 | 0.72052 | Thời gian | +0.16R | |
| 2052 | EURAUD | 01.05.26 | SELL | 1.62870 | 1.64300 | 1.58580 | 1.61743 | Thời gian | +0.77R | |
| 2053 | DOTUSD | 04.05.26 | BUY | 1.2410 | 1.1964 | 1.3749 | 1.3749 | TP | +2.97R | |
| 2054 | SOLUSD | 04.05.26 | BUY | 84.970 | 83.307 | 89.958 | 83.307 | SL | -1.05R | |
| 2055 | US500 | 04.05.26 | BUY | 7201.70 | 7106.49 | 7487.34 | 7487.34 | TP | +2.99R | |
| 2056 | USDCHF | 04.05.26 | BUY | 0.78296 | 0.77731 | 0.79991 | 0.77731 | SL | -1.03R | |
| 2057 | XAGUSD | 04.05.26 | SELL | 72.975 | 77.002 | 60.893 | 77.002 | SL | -1.01R | |
| 2058 | BRENT | 05.05.26 | BUY | 111.40 | 104.95 | 130.74 | 104.95 | SL | -1.01R | |
| 2059 | AUDCHF | 06.05.26 | BUY | 0.56375 | 0.55891 | 0.57827 | 0.56199 | Thời gian | -0.42R | |
| 2060 | NZDCHF | 08.05.26 | BUY | 0.46235 | 0.45866 | 0.47342 | 0.45866 | SL | -1.07R | |
| 2061 | XAUUSD | 11.05.26 | BUY | 4660.23 | 4500.25 | 5140.17 | 4500.25 | SL | -1.00R | |
| 2062 | EURGBP | 11.05.26 | SELL | 0.86380 | 0.86744 | 0.85288 | 0.86744 | SL | -1.07R | |
| 2063 | TRXUSD | 12.05.26 | SELL | 0.34910 | 0.35287 | 0.33778 | 0.35287 | SL | -1.09R | |
| 2064 | EURJPY | 12.05.26 | BUY | 185.032 | 181.978 | 194.194 | 184.908 | Thời gian | -0.05R | |
| 2065 | XRPUSD | 14.05.26 | BUY | 1.4693 | 1.4105 | 1.6458 | 1.4105 | SL | -1.03R | |
| 2066 | GBPJPY | 18.05.26 | SELL | 212.866 | 213.750 | 210.214 | 213.750 | SL | -1.03R | |
| 2067 | NZDCHF | 20.05.26 | BUY | 0.46152 | 0.45864 | 0.47016 | 0.45864 | SL | -1.09R | |
| 2068 | EURNZD | 21.05.26 | SELL | 1.98116 | 1.99429 | 1.94177 | 1.97888 | Thời gian | +0.15R | |
| 2069 | NAS100 | 21.05.26 | BUY | 29353.00 | 28583.92 | 31660.24 | 30332.60 | Thời gian | +1.27R | |
| 2070 | BRENT | 21.05.26 | SELL | 103.73 | 109.23 | 87.23 | 95.80 | Thời gian | +1.43R | |
| 2071 | EURUSD | 25.05.26 | BUY | 1.16356 | 1.15709 | 1.18297 | 1.15709 | SL | -1.02R | |
| 2072 | BTCUSD | 26.05.26 | SELL | 76108.00 | 78118.03 | 70077.92 | 70077.92 | TP | +2.96R | |
| 2073 | AUDCHF | 27.05.26 | SELL | 0.56055 | 0.56413 | 0.54981 | 0.56413 | SL | -1.07R | |
| 2074 | US500 | 28.05.26 | SELL | 7509.50 | 7567.15 | 7336.55 | 7567.15 | SL | -1.01R | |
| 2075 | XAUUSD | 28.05.26 | SELL | 4491.93 | 4580.86 | 4225.14 | 4580.86 | SL | -1.00R | |
| 2076 | AUDJPY | 29.05.26 | BUY | 113.961 | 113.204 | 116.232 | 113.204 | SL | -1.03R | |
| 2077 | EURCAD | 29.05.26 | SELL | 1.60616 | 1.61280 | 1.58624 | 1.61280 | SL | -1.04R | |
| 2078 | XRPUSD | 01.06.26 | SELL | 1.2947 | 1.3667 | 1.0786 | 1.0786 | TP | +2.98R | |
| 2079 | USDCHF | 02.06.26 | BUY | 0.78468 | 0.77900 | 0.80172 | 0.79560 | Thời gian | +1.90R | |
| 2080 | XAGUSD | 02.06.26 | BUY | 76.275 | 73.796 | 83.713 | 73.796 | SL | -1.01R | |
| 2081 | US500 | 04.06.26 | SELL | 7573.30 | 7633.67 | 7392.18 | 7392.18 | TP | +2.99R | |
| 2082 | CADJPY | 05.06.26 | SELL | 115.232 | 115.721 | 113.765 | 113.765 | TP | +2.95R | |
| 2083 | GBPUSD | 05.06.26 | SELL | 1.34092 | 1.34876 | 1.31740 | 1.31740 | TP | +2.98R | |
| 2084 | BRENT | 08.06.26 | BUY | 95.090 | 91.942 | 104.534 | 91.942 | SL | -1.02R | |
| 2085 | GBPCAD | 09.06.26 | SELL | 1.86519 | 1.87084 | 1.84824 | 1.87084 | SL | -1.04R | |
| 2086 | GBPJPY | 09.06.26 | SELL | 214.356 | 215.653 | 210.465 | 213.897 | Thời gian | +0.33R | |
| 2087 | EURJPY | 09.06.26 | SELL | 185.323 | 186.251 | 182.539 | 186.251 | SL | -1.03R | |
| 2088 | US500 | 12.06.26 | BUY | 7408.00 | 7232.79 | 7933.63 | 7319.90 | Thời gian | -0.51R | |
| 2089 | GER40 | 17.06.26 | SELL | 24816.80 | 25140.58 | 23845.45 | 25140.58 | SL | -1.01R | |
| 2090 | AUDJPY | 18.06.26 | SELL | 112.873 | 113.594 | 110.710 | 112.032 | Thời gian | +1.13R | |
| 2091 | XAGUSD | 18.06.26 | SELL | 69.055 | 71.584 | 61.468 | 61.468 | TP | +2.99R | |
| 2092 | XAUUSD | 18.06.26 | SELL | 4305.78 | 4382.76 | 4074.84 | 4074.84 | TP | +3.00R | |
| 2093 | GBPCHF | 19.06.26 | BUY | 1.06443 | 1.05925 | 1.07997 | 1.07228 | Thời gian | +1.47R | |
| 2094 | NZDCHF | 23.06.26 | SELL | 0.46189 | 0.46426 | 0.45478 | 0.45861 | Thời gian | +1.28R | |
| 2095 | GER40 | 23.06.26 | SELL | 24854.10 | 25221.70 | 23751.29 | 25221.70 | SL | -1.01R | |
| 2096 | AUDNZD | 25.06.26 | BUY | 1.22338 | 1.21728 | 1.24168 | 1.21728 | SL | -1.04R | |
| 2097 | SOLUSD | 26.06.26 | BUY | 69.660 | 64.005 | 86.626 | 80.820 | Thời gian | +1.96R | |
| 2098 | EURCAD | 26.06.26 | BUY | 1.61814 | 1.61171 | 1.63743 | 1.61638 | Thời gian | -0.31R | |
| 2099 | LTCUSD | 27.06.26 | BUY | 42.000 | 39.259 | 50.223 | 44.010 | Thời gian | +0.72R | |
| 2100 | LINKUSD | 30.06.26 | SELL | 7.1600 | 7.5046 | 6.1263 | 7.5046 | SL | -1.02R | |
| 2101 | BTCUSD | 01.07.26 | SELL | 58900.01 | 60809.76 | 53170.76 | 60809.76 | SL | -1.03R | |
| 2102 | EURUSD | 01.07.26 | SELL | 1.13824 | 1.14414 | 1.12054 | 1.14414 | SL | -1.03R | |
| 2103 | USDCHF | 01.07.26 | BUY | 0.81010 | 0.80573 | 0.82321 | 0.80573 | SL | -1.03R | |
| 2104 | BTCUSD | 02.07.26 | BUY | 60780.57 | 57769.66 | 69813.30 | 64223.73 | Thời gian | +1.12R | |
| 2105 | US500 | 02.07.26 | SELL | 7461.70 | 7553.73 | 7185.61 | 7553.73 | SL | -1.01R | |
| 2106 | AVAXUSD | 05.07.26 | SELL | 6.8170 | 7.1184 | 5.9128 | 6.6580 | Thời gian | +0.50R | |
| 2107 | GBPNZD | 06.07.26 | BUY | 2.34917 | 2.33322 | 2.39702 | 2.33322 | SL | -1.02R | |
| 2108 | AUDCHF | 07.07.26 | BUY | 0.55944 | 0.55476 | 0.57348 | 0.56671 | Thời gian | +1.50R | |
| 2109 | AUDJPY | 07.07.26 | BUY | 112.625 | 111.105 | 117.185 | 113.789 | Thời gian | +0.75R | |
| 2110 | CADJPY | 07.07.26 | BUY | 113.806 | 113.255 | 115.459 | 115.459 | TP | +2.95R | |
| 2111 | BRENT | 07.07.26 | BUY | 72.530 | 71.074 | 76.899 | 76.899 | TP | +2.97R | |
| 2112 | NAS100 | 07.07.26 | SELL | 29477.80 | 29904.21 | 28198.57 | 28901.20 | Thời gian | +1.35R | |
| 2113 | AUDNZD | 08.07.26 | BUY | 1.21588 | 1.21182 | 1.22806 | 1.21182 | SL | -1.06R | |
| 2114 | EURAUD | 08.07.26 | BUY | 1.64850 | 1.64260 | 1.66620 | 1.64260 | SL | -1.04R | |
| 2115 | LINKUSD | 09.07.26 | SELL | 7.7600 | 8.1758 | 6.5125 | 8.1758 | SL | -1.02R | |
| 2116 | DOTUSD | 10.07.26 | SELL | 0.84800 | 0.90842 | 0.66675 | 0.82000 | Thời gian | +0.45R | |
| 2117 | BNBUSD | 13.07.26 | SELL | 570.13 | 584.91 | 525.78 | 584.91 | SL | -1.04R | |
| 2118 | GBPUSD | 13.07.26 | SELL | 1.33799 | 1.34565 | 1.31501 | 1.34565 | SL | -1.02R | |
| 2119 | ETHUSD | 13.07.26 | SELL | 1779.46 | 1846.89 | 1577.17 | 1846.89 | SL | -1.03R | |
| 2120 | EURUSD | 13.07.26 | SELL | 1.13906 | 1.14654 | 1.11662 | 1.14654 | SL | -1.02R | |
| 2121 | USDCHF | 14.07.26 | BUY | 0.81076 | 0.80248 | 0.83560 | 0.81925 | Thời gian | +1.01R | |
| 2122 | DOGEUSD | 14.07.26 | BUY | 0.07417 | 0.07088 | 0.08403 | 0.07088 | SL | -1.02R | |
| 2123 | EURAUD | 17.07.26 | BUY | 1.64055 | 1.63164 | 1.66728 | 1.63164 | SL | -1.03R | |
| 2124 | GBPUSD | 20.07.26 | SELL | 1.34254 | 1.34855 | 1.32451 | 1.34855 | SL | -1.02R | |
| 2125 | GER40 | 24.07.26 | SELL | 24958.50 | 25291.52 | 23959.43 | 25291.52 | SL | -1.01R | |
| 2126 | AVAXUSD | 26.07.26 | BUY | 6.6640 | 6.1336 | 8.2551 | 6.1336 | SL | -1.01R | |
| 2127 | LINKUSD | 26.07.26 | BUY | 8.5800 | 8.2627 | 9.5319 | 8.2627 | SL | -1.03R | |
| 2128 | DOGEUSD | 27.07.26 | BUY | 0.07016 | 0.06816 | 0.07615 | 0.06816 | SL | -1.04R | |
| 2129 | EURJPY | 28.07.26 | SELL | 186.207 | 186.780 | 184.488 | 186.780 | SL | -1.04R | |
| 2130 | SOLUSD | 28.07.26 | SELL | 73.440 | 77.537 | 61.150 | 72.620 | Thời gian | +0.18R | |
| 2131 | EURAUD | 29.07.26 | BUY | 1.63378 | 1.62467 | 1.66111 | 1.63343 | Thời gian | -0.07R | |
| 2132 | NZDCHF | 30.07.26 | SELL | 0.47241 | 0.47499 | 0.46467 | 0.47499 | SL | -1.10R | |
| 2133 | TRXUSD | 30.07.26 | SELL | 0.32940 | 0.33366 | 0.31661 | 0.32990 | Thời gian | -0.19R | |
| 2134 | EURGBP | 31.07.26 | SELL | 0.85613 | 0.85904 | 0.84740 | 0.85482 | Thời gian | +0.36R | |
| 2135 | AUDCHF | 31.07.26 | BUY | 0.56826 | 0.56388 | 0.58140 | 0.57464 | Thời gian | +1.40R | |
| 2136 | ETHUSD | 31.07.26 | SELL | 1872.00 | 1937.92 | 1674.24 | 1937.92 | SL | -1.03R | |
| 2137 | LINKUSD | 31.07.26 | SELL | 8.1620 | 8.5381 | 7.0338 | 8.3030 | Thời gian | -0.40R | |
| 2138 | BTCUSD | 02.08.26 | BUY | 63150.00 | 62243.27 | 65870.19 | 63837.99 | Thời gian | +0.69R | |
| 2139 | DOGEUSD | 02.08.26 | BUY | 0.07039 | 0.06762 | 0.07869 | 0.07170 | Thời gian | +0.45R | |
| 2140 | XAUUSD | 04.08.26 | BUY | 4079.03 | 4018.64 | 4260.20 | 4260.20 | TP | +2.99R | |
| 2141 | GBPCHF | 06.08.26 | SELL | 1.08650 | 1.09095 | 1.07315 | 1.09095 | SL | -1.06R | |
| 2142 | GBPCAD | 07.08.26 | SELL | 1.88479 | 1.89584 | 1.85164 | 1.87901 | Thời gian | +0.50R | |
| 2143 | CHFJPY | 12.08.26 | BUY | 195.499 | 194.161 | 199.513 | 197.841 | Thời gian | +1.73R | |
| 2144 | ETHUSD | 12.08.26 | BUY | 1897.80 | 1852.66 | 2033.21 | 2033.21 | TP | +2.96R | |
| 2145 | NZDJPY | 13.08.26 | BUY | 93.072 | 92.378 | 95.154 | 95.154 | TP | +2.96R | |
| 2146 | GER40 | 14.08.26 | BUY | 26512.00 | 26278.14 | 27213.58 | 26278.14 | SL | -1.01R | |
| 2147 | USDJPY | 14.08.26 | SELL | 159.012 | 159.608 | 157.224 | 159.608 | SL | -1.03R | |
| 2148 | NZDCAD | 18.08.26 | SELL | 0.81548 | 0.82168 | 0.79688 | 0.82168 | SL | -1.04R | |
| 2149 | AUDCAD | 19.08.26 | SELL | 0.98185 | 0.98838 | 0.96226 | 0.98838 | SL | -1.04R | |
| 2150 | CADJPY | 24.08.26 | BUY | 115.200 | 114.021 | 118.737 | 114.021 | SL | -1.02R | |
| 2151 | LTCUSD | 25.08.26 | SELL | 51.280 | 54.216 | 42.473 | 51.310 | Thời gian | -0.03R | |
| 2152 | TRXUSD | 25.08.26 | SELL | 0.34280 | 0.34687 | 0.33059 | 0.33059 | TP | +2.92R | |
| 2153 | AVAXUSD | 26.08.26 | SELL | 7.3950 | 7.7377 | 6.3670 | 7.3860 | Thời gian | +0.00R | |
| 2154 | NZDJPY | 26.08.26 | SELL | 94.715 | 95.243 | 93.131 | 93.131 | TP | +2.95R | |
| 2155 | BTCUSD | 28.08.26 | SELL | 77632.58 | 81517.66 | 65977.34 | 81517.66 | SL | -1.02R | |
| 2156 | EURJPY | 31.08.26 | SELL | 185.482 | 186.031 | 183.835 | 183.835 | TP | +2.95R | |
| 2157 | US500 | 31.08.26 | SELL | 7696.80 | 7781.15 | 7443.76 | 7625.80 | Thời gian | +0.83R | |
| 2158 | CHFJPY | 31.08.26 | SELL | 197.574 | 198.814 | 193.854 | 193.854 | TP | +2.98R | |
| 2159 | NZDCHF | 04.09.26 | SELL | 0.47652 | 0.47987 | 0.46647 | 0.47163 | Thời gian | +1.39R | |
| 2160 | LINKUSD | 04.09.26 | BUY | 11.524 | 10.902 | 13.390 | 13.390 | TP | +2.98R | |
| 2161 | EURCAD | 07.09.26 | BUY | 1.60535 | 1.60022 | 1.62074 | 1.60022 | SL | -1.05R | |
| 2162 | XRPUSD | 08.09.26 | BUY | 1.4316 | 1.3774 | 1.5943 | 1.3774 | SL | -1.03R | |
| 2163 | GBPCAD | 10.09.26 | BUY | 1.87100 | 1.86424 | 1.89128 | 1.86712 | Thời gian | -0.61R | |
| 2164 | ETHUSD | 11.09.26 | BUY | 2523.30 | 2404.57 | 2879.49 | 2404.57 | SL | -1.02R | |
| 2165 | BTCUSD | 14.09.26 | BUY | 77505.67 | 76349.92 | 80972.91 | 76349.92 | SL | -1.07R | |
| 2166 | EURCAD | 14.09.26 | SELL | 1.60449 | 1.61230 | 1.58106 | 1.61230 | SL | -1.03R | |
| 2167 | AVAXUSD | 15.09.26 | BUY | 7.4620 | 7.2532 | 8.0884 | 7.2532 | SL | -1.04R | |
| 2168 | GBPJPY | 16.09.26 | BUY | 208.910 | 207.239 | 213.923 | 208.074 | Thời gian | -0.52R | |
| 2169 | BNBUSD | 17.09.26 | BUY | 725.32 | 703.93 | 789.50 | 789.50 | TP | +2.97R | |
| 2170 | NAS100 | 17.09.26 | BUY | 29270.90 | 28758.76 | 30807.32 | 30807.32 | TP | +3.00R | |
| 2171 | XAUUSD | 17.09.26 | BUY | 4367.83 | 4234.66 | 4767.34 | 4234.66 | SL | -1.00R | |
| 2172 | DOGEUSD | 20.09.26 | BUY | 0.08616 | 0.07827 | 0.10984 | 0.09389 | Thời gian | +0.97R | |
| 2173 | XAGUSD | 22.09.26 | BUY | 64.929 | 62.261 | 72.932 | 62.261 | SL | -1.01R | |
| 2174 | NZDUSD | 22.09.26 | BUY | 0.57378 | 0.56886 | 0.58854 | 0.56886 | SL | -1.03R | |
| 2175 | EURJPY | 24.09.26 | SELL | 179.743 | 180.873 | 176.353 | 176.353 | TP | +2.98R | |
| 2176 | NZDJPY | 24.09.26 | SELL | 89.624 | 90.587 | 86.735 | 88.668 | Thời gian | +0.97R | |
| 2177 | LINKUSD | 24.09.26 | SELL | 12.754 | 13.296 | 11.128 | 13.296 | SL | -1.02R | |
| 2178 | CHFJPY | 25.09.26 | SELL | 191.035 | 192.534 | 186.538 | 190.396 | Thời gian | +0.41R | |
| 2179 | SOLUSD | 25.09.26 | BUY | 119.77 | 112.46 | 141.70 | 120.82 | Thời gian | +0.13R | |
| 2180 | US500 | 25.09.26 | SELL | 7753.40 | 7795.36 | 7627.53 | 7627.53 | TP | +2.99R | |
| 2181 | NZDCHF | 28.09.26 | BUY | 0.47016 | 0.46685 | 0.48009 | 0.46685 | SL | -1.08R | |
| 2182 | NZDCAD | 28.09.26 | BUY | 0.80273 | 0.79796 | 0.81704 | 0.79796 | SL | -1.05R | |
| 2183 | GBPUSD | 30.09.26 | BUY | 1.32797 | 1.31963 | 1.35299 | 1.31963 | SL | -1.02R | |
| 2184 | GBPJPY | 01.10.26 | BUY | 208.986 | 206.819 | 215.487 | 209.265 | Thời gian | +0.12R | |
| 2185 | USDJPY | 01.10.26 | BUY | 157.710 | 156.321 | 161.877 | 157.753 | Thời gian | +0.02R | |
| 2186 | XAUUSD | 02.10.26 | BUY | 4192.77 | 4133.09 | 4371.81 | 4133.09 | SL | -1.01R | |
| 2187 | ADAUSD | 02.10.26 | SELL | 0.24300 | 0.25992 | 0.19224 | 0.25992 | SL | -1.01R | |
| 2188 | BNBUSD | 04.10.26 | BUY | 784.46 | 759.96 | 857.97 | 759.96 | SL | -1.03R | |
| 2189 | GBPCHF | 06.10.26 | SELL | 1.10088 | 1.11101 | 1.07049 | 1.09942 | Thời gian | +0.12R | |
| 2190 | EURCAD | 06.10.26 | SELL | 1.60608 | 1.61433 | 1.58133 | 1.58133 | TP | +2.97R | |
| 2191 | ADAUSD | 07.10.26 | BUY | 0.25980 | 0.23677 | 0.32890 | 0.23677 | SL | -1.01R | |
| 2192 | GBPNZD | 08.10.26 | SELL | 2.35725 | 2.36526 | 2.33322 | 2.36526 | SL | -1.03R | |
| 2193 | AUDNZD | 12.10.26 | BUY | 1.24426 | 1.23997 | 1.25713 | 1.23997 | SL | -1.06R | |
| 2194 | NZDUSD | 14.10.26 | BUY | 0.56188 | 0.55741 | 0.57529 | 0.55741 | SL | -1.03R | |
| 2195 | GBPJPY | 19.10.26 | BUY | 210.305 | 208.294 | 216.338 | 210.943 | Thời gian | +0.30R | |
| 2196 | SOLUSD | 19.10.26 | BUY | 104.79 | 100.38 | 118.03 | 100.38 | SL | -1.02R | |
| 2197 | GBPCAD | 19.10.26 | SELL | 1.87499 | 1.89101 | 1.82693 | 1.87476 | Thời gian | -0.00R | |
| 2198 | XAGUSD | 22.10.26 | SELL | 56.360 | 58.631 | 49.547 | 49.547 | TP | +2.99R | |
| 2199 | US500 | 22.10.26 | SELL | 7668.90 | 7779.23 | 7337.90 | 7779.23 | SL | -1.01R | |
| 2200 | TRXUSD | 23.10.26 | SELL | 0.33050 | 0.33356 | 0.32131 | 0.33356 | SL | -1.11R | |
| 2201 | USDCHF | 26.10.26 | BUY | 0.82632 | 0.81855 | 0.84963 | 0.81855 | SL | -1.02R | |
| 2202 | LTCUSD | 28.10.26 | BUY | 57.280 | 55.691 | 62.046 | 55.691 | SL | -1.04R | |
| 2203 | CHFJPY | 28.10.26 | BUY | 190.636 | 189.799 | 193.147 | 193.147 | TP | +2.97R | |
| 2204 | GBPCHF | 30.10.26 | SELL | 1.10159 | 1.10639 | 1.08719 | 1.10186 | Thời gian | -0.11R | |
| 2205 | EURUSD | 30.10.26 | BUY | 1.11691 | 1.10988 | 1.13800 | 1.12489 | Thời gian | +1.11R | |
| 2206 | LINKUSD | 30.10.26 | SELL | 11.289 | 12.021 | 9.092 | 11.385 | Thời gian | -0.15R | |
| 2207 | EURCAD | 02.11.26 | BUY | 1.56559 | 1.55458 | 1.59862 | 1.57044 | Thời gian | +0.42R | |
| 2208 | EURJPY | 03.11.26 | BUY | 176.584 | 175.005 | 181.321 | 178.263 | Thời gian | +1.05R | |
| 2209 | XAUUSD | 04.11.26 | SELL | 3988.98 | 4082.93 | 3707.13 | 4042.25 | Thời gian | -0.57R | |
| Tổng: 595 | +24.6R | |||||||||
- Nhấn «Tải nhật ký Excel qua bot» rồi chạm “Start” trong Telegram.
- Bạn đã dùng bot trước đây và không thấy nút “Start”? Chỉ cần gửi cho bot tin nhắn /start.
- Nếu bạn chưa theo dõi @strategy4you, bot sẽ yêu cầu đăng ký: hãy đăng ký rồi chạm “✅ I’ve subscribed”. Nếu đã đăng ký, bot sẽ chuyển ngay sang bước tiếp theo.
- Bot gửi nút “Get the EA for free”: chạm vào để mở trang ưu đãi.
- Trên trang, tìm khối “📊 Strategy trade journals” và nhấn “Download Excel”.
Cách tính khối lượng lot
Dừng lỗ nằm sau đáy quét nên mỗi lệnh khác nhau. Dừng lỗ trung vị của EURUSD trên H4 là 95 pip, với vàng khoảng $19. Vì vậy cần tính lại lot cho mỗi lệnh:
Lot = Rủi ro bằng $ ÷ (Dừng lỗ tính bằng pip × $10)Ví dụ: tài khoản $10,000, rủi ro 1% = $100, dừng lỗ 95 pip. Lot = 100 ÷ (95 × 10) ≈ 0.11. Với các cặp không yết giá bằng USD, giá trị pip khác — dùng máy tính hoặc EA sẽ dễ hơn.
Dùng BOS và CHoCH trên khung thời gian nào
| Khung thời gian (cùng quy tắc) | Số lệnh | Tổng | Profit factor |
|---|---|---|---|
| H1 | 8,712 | −217.6R | 0.96 |
| H4 | 2,209 | +208.9R | 1.16 |
| D1 | 318 | +32.2R | 1.18 |
- H1 trở xuống — âm. Tín hiệu nhiều gấp bốn, dừng lỗ ngắn hơn và spread ăn mất lợi thế. Chúng tôi không khuyên dùng mô hình SMC trên khung nhỏ nếu không có bộ lọc thêm (phiên giao dịch, xu hướng khung lớn).
- H4 là khung chính: đủ lệnh và kết quả ổn định.
- D1 cũng có lãi nhưng ít lệnh (318 lệnh trong 28 năm trên 46 thị trường) nên thống kê kém tin cậy hơn.
BOS và CHoCH cùng các mô hình SMC khác
- Liquidity Sweep. Bộ lọc then chốt cho CHoCH: không có cú quét thì tín hiệu như tung đồng xu, sau cú quét thì có lợi thế. Xem thêm trong bài Liquidity Sweep.
- Fair Value Gap (FVG). Vào lệnh tại FVG sau CHoCH gần bằng 0 (+74R với 4,082 lệnh, PF 1.03). Trên vàng và theo xu hướng, FVG hoạt động tốt hơn — xem Fair Value Gap.
- Order Block. “CHoCH + vào lệnh tại order block” là biến thể tệ nhất trong bài kiểm tra. Order block hoạt động trong chuỗi khác — cùng FVG trong cú bứt phá: Order Block trên vàng.
- Breaker Block là order block bị CHoCH phá vỡ. Chúng tôi sẽ giải thích và kiểm tra nó trong bài tiếp theo.
Sai lầm thường gặp với BOS và CHoCH
- Vào lệnh ở mọi BOS. 9,970 lệnh, profit factor 1.00 — âm sau phí.
- Coi mọi CHoCH là đảo chiều. Không có quét thanh khoản, CHoCH cũng nhiễu như BOS.
- Tính râu nến là phá vỡ. Phá vỡ chỉ là giá đóng cửa. Râu vượt mức rồi đóng cửa quay lại là quét thanh khoản — tín hiệu theo hướng ngược lại.
- Vào lệnh tại order block sau CHoCH. −278R trong kiểm tra: order block quá xa và giá thường đi xuyên qua.
- Đánh dấu cấu trúc bằng mắt và sau khi sự việc đã xảy ra. Swing chỉ được xác định sau vài nến. Nếu bạn vẽ swing trên biểu đồ đã hoàn tất, bạn sẽ thấy những tín hiệu không hề tồn tại theo thời gian thực.
Câu hỏi thường gặp về BOS và CHoCH
BOS và CHoCH khác nhau thế nào?
BOS là phá vỡ cấu trúc theo xu hướng (HH mới trong xu hướng tăng), CHoCH là ngược xu hướng (phá HL gần nhất trong xu hướng tăng). BOS nói “xu hướng tiếp diễn”, CHoCH nói “xu hướng có thể đã bị phá”.
CHoCH và MSS có giống nhau không?
Gần như giống. MSS (Market Structure Shift) thường chỉ một CHoCH có cú quét thanh khoản đi trước — chính là mô hình hiệu quả trong bài kiểm tra của chúng tôi.
Phá vỡ bằng râu nến có tính là BOS không?
Không. Chúng tôi chỉ tính phá vỡ bằng giá đóng cửa. Phá bằng râu rồi đóng cửa quay lại là quét thanh khoản.
Nên dùng swing kích thước bao nhiêu?
Chúng tôi đã thử fractal 2 đến 5 nến mỗi bên. 2–3 nến tốt nhất; với 4–5 nến lợi nhuận giảm khoảng một nửa. Bài này dùng 3 nến.
Có thể chỉ giao dịch BOS theo xu hướng không?
Theo kiểm tra của chúng tôi thì không: BOS với bộ lọc EMA 200 cho −79R với 8,437 lệnh.
Khung thời gian tốt nhất cho BOS và CHoCH?
H4. Trên H1 cùng quy tắc bị lỗ (−217.6R); D1 có lãi nhưng ít lệnh.
Chiến lược có hiệu quả với vàng không?
Có: XAUUSD là thị trường tốt thứ hai, +37.0R.
Vì sao mục tiêu 3R mà không phải 2R?
Với mục tiêu 2R cùng mô hình đạt +103.6R, với 2.5R là +176.5R, với 3R và 4R khoảng +209R. Chúng tôi chọn 3R: kết quả gần như bằng 4R mà lệnh ngắn hơn.
Nên rủi ro bao nhiêu mỗi lệnh?
38% lệnh thắng, chuỗi thua đến 12 lệnh liên tiếp, drawdown đến −29R. Chúng tôi khuyên 0.5–1% mỗi lệnh, không hơn.
Video: BOS và CHoCH trên các lệnh thực tế
Kết luận
- BOS là phá vỡ cấu trúc theo xu hướng, CHoCH là ngược xu hướng. Phá vỡ chỉ tính bằng giá đóng cửa.
- Là tín hiệu độc lập, BOS và CHoCH không hiệu quả: gần 20,000 lệnh trên 46 thị trường cho profit factor 1.00–1.01. Vào lệnh tại order block sau CHoCH lỗ −278R.
- Thứ hiệu quả là chuỗi quét thanh khoản → CHoCH → retest trên H4 với mục tiêu 3R: +208.9R với 2,209 lệnh, profit factor 1.16, 30/46 thị trường và mọi nhóm đều có lãi.
- Lợi thế nhỏ (+0.1R mỗi lệnh), có năm thua lỗ (2025: −7.9R) và những giai đoạn đi ngang dài. Rủi ro 0.5–1% mỗi lệnh.
Trước khi giao dịch tài khoản thật, hãy thử chiến lược trên tài khoản demo và ghi nhật ký giao dịch của riêng bạn, giống như trong bài này.
Bài viết chỉ nhằm mục đích giáo dục và không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch Forex, CFD và tiền điện tử có rủi ro mất vốn cao. Kết quả trong quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai. Dữ liệu: nến H4 dựng từ H1 — Alpari (Forex, kim loại, chỉ số, dầu; giờ máy chủ GMT+2/3) và Binance (tiền điện tử, UTC); spread được tính trong mọi lệnh, khớp lệnh thực tế có thể khác.



















